(Top Banner Ad)
talk back
B1
Verb B1 Giao tiếp

talk back

UK: /ˈtɔːk ˈbæk/ • US: /ˈtɔːk ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

cãi lại trả treo ăn nói hỗn láo bật lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reply rudely or disrespectfully to someone, especially someone in authority.

Vietnamese Meaning

Cãi lại, trả lời một cách hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là với người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't talk back to your mother!"

    "Đừng có cãi mẹ!"

  • "The child was punished for talking back to the teacher."

    "Đứa trẻ bị phạt vì cãi lại giáo viên."

  • "I never talked back to my parents when I was a kid."

    "Tôi chưa bao giờ cãi lại bố mẹ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói chuyện
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative nói nhiều, lắm lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talaz
Old English
talian
Middle English
talken
Modern English
talk
Proto-Germanic
*bakan
Old English
bæc
Middle English
bak
Modern English
back
English
talk back

Nguồn gốc 'nói lại'

Từ 'talk' có nghĩa là 'nói chuyện', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'talian' (kể chuyện, tính toán). Từ 'back' có nghĩa là 'trở lại', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc'. Khi kết hợp 'talk' và 'back' thành 'talk back', ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động đáp trả, cãi lại, đặc biệt là một cách bất kính hoặc chống đối người có thẩm quyền. Đây là một phrasal verb (cụm động từ) hiện đại, không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời theo cách riêng biệt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đáp trả người lớn tuổi, cha mẹ, giáo viên hoặc những người có vị thế cao hơn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và không vâng lời. Khác với 'reply', 'answer' đơn thuần là trả lời, 'talk back' nhấn mạnh thái độ và cách thức trả lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + talk back
  • dare to dare to talk back to (someone)
    (dám cãi lại (ai đó))
  • try to try to talk back to (someone)
    (cố gắng cãi lại (ai đó))
Adverb + talk back
  • rudely rudely talk back
    (cãi lại một cách thô lỗ)
  • defiantly defiantly talk back
    (cãi lại một cách thách thức)
Common Phrases with 'talk back'
  • never never talk back to your parents
    (đừng bao giờ cãi lời cha mẹ)
  • get in trouble for get in trouble for talking back
    (gặp rắc rối vì cãi lại)

Idioms

  • talk back to someone

    cãi lại, đáp trả một cách bất kính hoặc chống đối người có thẩm quyền, người lớn tuổi hơn.

    "It's considered disrespectful for a child to talk back to their teacher."

    (Việc một đứa trẻ cãi lại giáo viên của mình bị coi là thiếu tôn trọng.)

  • Don't you dare talk back to me!

    Tuyệt đối không được cãi lại tôi! (Dùng để ra lệnh hoặc cảnh báo mạnh mẽ, thể hiện sự khó chịu trước hành vi cãi lại.)

    "When his son started to argue, the father sternly said, 'Don't you dare talk back to me!'"

    (Khi con trai anh ta bắt đầu cãi, người cha nghiêm khắc nói, 'Tuyệt đối không được cãi lại tôi!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk back

Verb
Lật mặt

Cãi lại, trả lời một cách hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là với người có thẩm quyền.

"Don't talk back to your mother!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk back".

Tôn trọng người lớn và cấp trên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong gia đình và trường học, việc 'talk back' (cãi lại) người lớn, cha mẹ, giáo viên hoặc người có thẩm quyền bị coi là thiếu tôn trọng và hành vi không chấp nhận được. Điều này phản ánh giá trị của sự kính trọng, vâng lời và tuân thủ trong các mối quan hệ xã hội.

Khác biệt trong cách giáo dục trẻ em

Mặc dù 'talk back' thường bị coi là tiêu cực, mức độ nghiêm trọng của hành vi này có thể khác nhau giữa các gia đình và nền văn hóa. Một số gia đình có thể khuyến khích trẻ bày tỏ ý kiến ​​của mình, nhưng vẫn có ranh giới rõ ràng giữa việc thể hiện quan điểm và hành động cãi lại một cách thô lỗ. Việc thường xuyên 'talk back' có thể dẫn đến các hậu quả như bị phạt hoặc bị khiển trách.