sass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Sự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't want any sass from you!"
"Tao không muốn nghe mày cãi láo!"
-
"The student got detention for giving the teacher sass."
"Học sinh bị phạt vì cãi láo giáo viên."
-
"She's got a lot of sass for a young girl."
"Con bé đó còn nhỏ mà đã hỗn láo lắm rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sass' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và thái độ hỗn láo khi đáp trả người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn. Nó thường ngụ ý một sự tự tin thái quá và thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk sass (nói những lời láo xược, cãi bướng)
-
give give (someone) sass (ăn nói hỗn xược, cãi lại (ai đó))
-
back sass (someone) back (cãi lại (ai đó) một cách hỗn xược)
-
a lot of a lot of sass (nhiều sự láo xược/tự tin)
-
full of full of sass (đầy vẻ láo xược/tự tin hóm hỉnh)
-
too much too much sass (quá nhiều sự láo xược)
Idioms
-
Don't give me any sass!
Đừng có hỗn/láo xược với tôi!
"I told my son, 'Don't give me any sass when I ask you to do your chores!'"
(Tôi nói với con trai mình: 'Đừng có hỗn với mẹ khi mẹ bảo con làm việc nhà!')
-
Talk sass
Ăn nói láo xược, cãi bướng
"The teenager got grounded for talking sass to his teacher."
(Cậu thiếu niên bị cấm túc vì ăn nói láo xược với giáo viên của mình.)
-
Full of sass
Đầy vẻ láo xược/tự tin hóm hỉnh (thường dùng để mô tả một người)
"Even as a little girl, she was full of sass, always having a clever comeback."
(Ngay từ khi còn là một cô bé, cô ấy đã rất lém lỉnh và luôn có những câu đáp trả thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sass
NounSự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.
"I don't want any sass from you!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I respect my elders, I won't tolerate sass if they are being disrespectful. |
Mặc dù tôi tôn trọng người lớn tuổi, tôi sẽ không chấp nhận sự hỗn xược nếu họ không tôn trọng người khác. |
| Phủ định | Even though he was frustrated, he didn't sass his boss because he needed the job. |
Mặc dù anh ấy bực bội, anh ấy đã không cãi lại sếp vì anh ấy cần công việc. |
| Nghi vấn | Since she's known for her quick wit, does she sass back when someone insults her? |
Vì cô ấy nổi tiếng với sự nhanh trí, cô ấy có đáp trả lại một cách xấc xược khi ai đó xúc phạm cô ấy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more confidence, she wouldn't sass her boss so often. |
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy sẽ không cãi sếp thường xuyên như vậy. |
| Phủ định | If he didn't sass the teacher, he wouldn't be in detention. |
Nếu anh ấy không hỗn láo với giáo viên, anh ấy đã không bị phạt ở lại trường. |
| Nghi vấn | Would they sass him if they knew he was the CEO's son? |
Liệu họ có hỗn láo với anh ta nếu họ biết anh ta là con trai của CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sass".
