(Top Banner Ad)
sass
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Thái độ

sass

UK: /sæs/ • US: /sæs/

Nghĩa tiếng Việt

cãi láo hỗn xược xấc xược láo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impudent or disrespectful backtalk.

Vietnamese Meaning

Sự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want any sass from you!"

    "Tao không muốn nghe mày cãi láo!"

  • "The student got detention for giving the teacher sass."

    "Học sinh bị phạt vì cãi láo giáo viên."

  • "She's got a lot of sass for a young girl."

    "Con bé đó còn nhỏ mà đã hỗn láo lắm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sass sự láo xược, sự hỗn xược; sự tự tin thái quá
Verb sass ăn nói láo xược, cãi lại (ai đó)
Adjective sassy láo xược, hỗn xược; tự tin, hóm hỉnh (theo cách thách thức)
Adverb sassily một cách láo xược, một cách tự tin
Noun sauciness tính láo xược, tính hỗn xược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

English
sauce
American English
sass

Nguồn gốc từ 'Sauce'

Từ 'sass' xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ, là một biến thể của từ 'sauce'. Trong tiếng Anh, 'sauce' từng được dùng với nghĩa bóng là 'sự láo xược, hỗn xược' (sauciness). Từ 'sass' ra đời để chỉ hành vi ăn nói thiếu tôn trọng, cãi lại hoặc thái độ tự tin quá mức, đôi khi mang tính trêu chọc.

Usage Note

Từ 'sass' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và thái độ hỗn láo khi đáp trả người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn. Nó thường ngụ ý một sự tự tin thái quá và thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sass
  • talk talk sass
    (nói những lời láo xược, cãi bướng)
  • give give (someone) sass
    (ăn nói hỗn xược, cãi lại (ai đó))
  • back sass (someone) back
    (cãi lại (ai đó) một cách hỗn xược)
Tính từ/Cụm từ chỉ lượng + sass
  • a lot of a lot of sass
    (nhiều sự láo xược/tự tin)
  • full of full of sass
    (đầy vẻ láo xược/tự tin hóm hỉnh)
  • too much too much sass
    (quá nhiều sự láo xược)

Idioms

  • Don't give me any sass!

    Đừng có hỗn/láo xược với tôi!

    "I told my son, 'Don't give me any sass when I ask you to do your chores!'"

    (Tôi nói với con trai mình: 'Đừng có hỗn với mẹ khi mẹ bảo con làm việc nhà!')

  • Talk sass

    Ăn nói láo xược, cãi bướng

    "The teenager got grounded for talking sass to his teacher."

    (Cậu thiếu niên bị cấm túc vì ăn nói láo xược với giáo viên của mình.)

  • Full of sass

    Đầy vẻ láo xược/tự tin hóm hỉnh (thường dùng để mô tả một người)

    "Even as a little girl, she was full of sass, always having a clever comeback."

    (Ngay từ khi còn là một cô bé, cô ấy đã rất lém lỉnh và luôn có những câu đáp trả thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sass

Noun
Lật mặt

Sự xấc xược, hỗn xược; lời lẽ vô lễ, láo xược.

"I don't want any sass from you!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I respect my elders, I won't tolerate sass if they are being disrespectful.
Mặc dù tôi tôn trọng người lớn tuổi, tôi sẽ không chấp nhận sự hỗn xược nếu họ không tôn trọng người khác.
Phủ định
Even though he was frustrated, he didn't sass his boss because he needed the job.
Mặc dù anh ấy bực bội, anh ấy đã không cãi lại sếp vì anh ấy cần công việc.
Nghi vấn
Since she's known for her quick wit, does she sass back when someone insults her?
Vì cô ấy nổi tiếng với sự nhanh trí, cô ấy có đáp trả lại một cách xấc xược khi ai đó xúc phạm cô ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more confidence, she wouldn't sass her boss so often.
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy sẽ không cãi sếp thường xuyên như vậy.
Phủ định
If he didn't sass the teacher, he wouldn't be in detention.
Nếu anh ấy không hỗn láo với giáo viên, anh ấy đã không bị phạt ở lại trường.
Nghi vấn
Would they sass him if they knew he was the CEO's son?
Liệu họ có hỗn láo với anh ta nếu họ biết anh ta là con trai của CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sass".

Sass và Văn hóa Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, 'sass' thường gắn liền với thanh thiếu niên, biểu hiện sự thách thức nhẹ nhàng đối với quyền lực hoặc sự tự tin cá tính. Nó có thể được xem là tiêu cực (thiếu tôn trọng) hoặc tích cực (thông minh, dí dỏm, mạnh mẽ) tùy thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng và giọng điệu.

Sự Khác Biệt Giữa Sass Tốt và Sass Xấu

Có một ranh giới mỏng manh giữa 'sass' được chấp nhận và 'sass' bị coi là thô lỗ. 'Sass' mang tính giải trí, hóm hỉnh, hoặc thách thức vui vẻ có thể được dung thứ, trong khi 'sass' xuất phát từ sự tức giận, thiếu tôn trọng trắng trợn hoặc cố ý làm người khác khó chịu thì thường bị chỉ trích.