(Top Banner Ad)
rudely
B1
adverb B1 Hành vi, Giao tiếp

rudely

UK: /ˈruːdli/ • US: /ˈruːdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thô lỗ bất lịch sự vô lễ xấc xược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rude manner; discourteously or offensively.

Vietnamese Meaning

Một cách thô lỗ; bất lịch sự hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved rudely towards the waiter."

    "Anh ta cư xử thô lỗ với người phục vụ."

  • "She rudely interrupted me."

    "Cô ấy đã thô lỗ ngắt lời tôi."

  • "He rudely dismissed her opinion."

    "Anh ta đã thô lỗ bác bỏ ý kiến của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rude thô lỗ, thô tục, bất lịch sự
Noun rudeness sự thô lỗ, sự bất lịch sự
Adverb rudely một cách thô lỗ, bất lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudis
Old French
rude
Middle English
rude
English
rudely

Từ 'thô ráp' đến 'thô lỗ'

Từ 'rudely' bắt nguồn từ tính từ 'rude', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'rudis' với nghĩa là 'thô ráp', 'chưa được gọt giũa', 'nguyên thủy' hoặc 'chưa có học thức'. Qua tiếng Pháp cổ 'rude', nghĩa của từ dần chuyển sang 'ngang ngược', 'thiếu lịch sự' và cuối cùng là 'thô lỗ' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Trạng từ 'rudely' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng và lịch sự. Nó thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ trích. Khác với 'impolitely' vốn chỉ sự thiếu lịch sự đơn thuần, 'rudely' có thể bao hàm cả sự hung hăng hoặc cố ý gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rudely
  • speak speak rudely
    (nói chuyện thô lỗ)
  • interrupt interrupt rudely
    (ngắt lời một cách thô lỗ)
  • behave behave rudely
    (cư xử thô lỗ)
  • treat treat someone rudely
    (đối xử thô lỗ với ai đó)
rudely + Động từ (dạng bị động)
  • rudely rudely awakened
    (bị thức tỉnh một cách phũ phàng/bất ngờ (thường là một cách khó chịu hoặc nhận ra sự thật))
  • rudely rudely dismissed
    (bị bác bỏ/gạt bỏ một cách thô lỗ/phũ phàng)

Idioms

  • rudely awakened

    bị thức tỉnh một cách phũ phàng (nhận ra sự thật khó chịu một cách bất ngờ)

    "He was rudely awakened to the fact that his company was going bankrupt."

    (Anh ấy đã bị thức tỉnh một cách phũ phàng trước sự thật rằng công ty của mình đang phá sản.)

  • cut someone off rudely

    ngắt lời ai đó một cách thô lỗ; chặn đầu xe một cách thô lỗ (trong giao thông)

    "She rudely cut me off mid-sentence, not letting me finish my thought."

    (Cô ấy đã ngắt lời tôi giữa chừng một cách thô lỗ, không cho tôi nói hết ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rudely

adverb
Lật mặt

Một cách thô lỗ; bất lịch sự hoặc xúc phạm.

"He behaved rudely towards the waiter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the situation, he wouldn't act so rudely.
Nếu anh ấy hiểu tình hình, anh ấy sẽ không cư xử thô lỗ như vậy.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't speak rudely to customers.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không nói chuyện thô lỗ với khách hàng.
Nghi vấn
Would you complain if someone behaved rudely towards you?
Bạn có phàn nàn không nếu ai đó cư xử thô lỗ với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudely".

Tầm quan trọng của sự lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi lịch sự và tôn trọng là vô cùng quan trọng. Các hành động như ngắt lời người khác, không nói 'làm ơn' (please) hay 'cảm ơn' (thank you), hoặc đưa ra những bình luận thiếu tế nhị thường bị coi là thô lỗ. Tránh những hành vi này giúp duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.

Thẳng thắn vs. Thô lỗ

Có một ranh giới tinh tế giữa việc thẳng thắn (speaking frankly) và thô lỗ (being rude). Thẳng thắn thường được đánh giá cao khi nó đi kèm với sự tôn trọng và ý định tốt. Ngược lại, nói ra sự thật mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác, đặc biệt khi không được yêu cầu, có thể bị coi là thô lỗ và gây tổn hại đến mối quan hệ.