ANSWER
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing said, written, or done as a reaction to a question, statement, or situation.
Vietnamese Meaning
Câu trả lời; lời giải đáp; cách giải quyết một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't know the answer."
"Tôi không biết câu trả lời."
-
"That's not the answer I was looking for."
"Đó không phải là câu trả lời tôi đang tìm kiếm."
-
"He answered all the questions correctly."
"Anh ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | answerable | Chịu trách nhiệm |
| Verb | answer | Trả lời |
| Noun | answer | Câu trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Answer’ ở dạng danh từ chỉ sự phản hồi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với một câu hỏi, lời tuyên bố hoặc một tình huống. Nó có thể là một lời nói, một văn bản, hoặc một hành động. Phân biệt với ‘reply’ (cũng là một dạng trả lời), ‘answer’ thường mang tính chất giải quyết hoặc cung cấp thông tin mà câu hỏi/tình huống đòi hỏi, trong khi ‘reply’ đơn giản chỉ là phản hồi.
Prepositions
‘Answer to’: Câu trả lời cho (cái gì đó). Ví dụ: ‘The answer to the question is…'
Collocations (Từ đi kèm)
-
satisfactory answer (câu trả lời thỏa đáng)
-
correct answer (câu trả lời đúng)
-
wrong answer (câu trả lời sai)
-
give an answer (đưa ra câu trả lời)
-
provide an answer (cung cấp câu trả lời)
-
find an answer (tìm ra câu trả lời)
Idioms
-
have a lot to answer for
phải chịu trách nhiệm cho nhiều điều
"The company has a lot to answer for after polluting the river."
(Công ty phải chịu trách nhiệm cho rất nhiều điều sau khi gây ô nhiễm dòng sông.)
-
answer to someone
chịu trách nhiệm trước ai đó
"As a manager, you answer to the CEO."
(Là một người quản lý, bạn phải chịu trách nhiệm trước Giám đốc điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ANSWER
danh từCâu trả lời; lời giải đáp; cách giải quyết một vấn đề.
"I don't know the answer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After considering all the evidence, the jury reached an answer, a verdict that surprised many. |
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra một câu trả lời, một phán quyết khiến nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Despite hours of searching, he didn't answer, nor did he provide any clues about his whereabouts. |
Mặc dù tìm kiếm hàng giờ, anh ấy đã không trả lời, cũng không cung cấp bất kỳ manh mối nào về nơi ở của mình. |
| Nghi vấn | John, can you answer this question, a difficult one that requires careful thought? |
John, bạn có thể trả lời câu hỏi này không, một câu hỏi khó đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the question correctly. |
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác. |
| Phủ định | He did not answer the phone. |
Anh ấy đã không trả lời điện thoại. |
| Nghi vấn | Did you hear the answer? |
Bạn có nghe thấy câu trả lời không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the answer, I would tell you. |
Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn. |
| Phủ định | If he didn't answer the phone, I wouldn't worry. |
Nếu anh ấy không trả lời điện thoại, tôi sẽ không lo lắng. |
| Nghi vấn | Would she answer the question if you asked politely? |
Cô ấy có trả lời câu hỏi nếu bạn hỏi một cách lịch sự không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will answer the phone. |
Cô ấy sẽ trả lời điện thoại. |
| Phủ định | They didn't answer my question. |
Họ đã không trả lời câu hỏi của tôi. |
| Nghi vấn | Why didn't you answer me? |
Tại sao bạn không trả lời tôi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will answer the phone when it rings. |
Cô ấy sẽ trả lời điện thoại khi nó reo. |
| Phủ định | They are not going to answer your question. |
Họ sẽ không trả lời câu hỏi của bạn. |
| Nghi vấn | Will you answer my email as soon as possible? |
Bạn sẽ trả lời email của tôi sớm nhất có thể chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to answer all the questions in class. |
Cô ấy đã từng trả lời tất cả các câu hỏi trong lớp. |
| Phủ định | He didn't use to answer the phone after 10 PM. |
Anh ấy đã không quen trả lời điện thoại sau 10 giờ tối. |
| Nghi vấn | Did you use to answer emails on weekends? |
Bạn đã từng trả lời email vào cuối tuần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ANSWER".
