lip off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak impudently or disrespectfully; to talk back rudely to someone, especially a person in authority.
Vietnamese Meaning
Ăn nói xấc xược, hỗn láo; cãi lại một cách thô lỗ với ai đó, đặc biệt là người có quyền hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got detention for lipping off to the teacher."
"Cậu ta bị phạt vì ăn nói hỗn láo với giáo viên."
-
"Don't lip off to me like that again."
"Đừng có ăn nói hỗn láo với tôi như thế lần nữa."
-
"She got fired for lipping off to her boss."
"Cô ấy bị sa thải vì ăn nói hỗn láo với sếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lip | Nói năng xấc xược, hỗn láo (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu tôn trọng, thái độ bất mãn hoặc nổi loạn bằng lời nói. 'Lipping off' nhấn mạnh hành động phản ứng một cách bất kính, khác với chỉ đơn thuần là không đồng ý. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và đôi khi là thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't lip off to me! (Đừng có hỗn láo với tao!)
-
Stop lip off to your mother. (Đừng có hỗn láo với mẹ con nữa.)
Idioms
-
give someone lip
cãi lại ai đó một cách hỗn xược, trả treo
"Don't give me any lip, young man!"
(Đừng có trả treo với ta, thằng nhóc!)
-
smart-mouthed
Hỗn láo, ăn nói xấc xược
"He's a smart-mouthed kid."
(Thằng bé đó hỗn láo thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lip off
Verb (Intransitive)Ăn nói xấc xược, hỗn láo; cãi lại một cách thô lỗ với ai đó, đặc biệt là người có quyền hành.
"He got detention for lipping off to the teacher."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He would never lip off to his teachers. |
Cậu ấy sẽ không bao giờ cãi láo với giáo viên của mình. |
| Phủ định | She didn't lip off to the manager, did she? |
Cô ấy đã không cãi láo với quản lý, đúng không? |
| Nghi vấn | Who would lip off to the principal? |
Ai lại dám cãi láo với hiệu trưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip off".
