(Top Banner Ad)
lip off
B2
Verb (Intransitive) B2 Giao tiếp hàng ngày, Phản ứng

lip off

Nghĩa tiếng Việt

ăn nói hỗn láo cãi láo cãi xấc hỗn xược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak impudently or disrespectfully; to talk back rudely to someone, especially a person in authority.

Vietnamese Meaning

Ăn nói xấc xược, hỗn láo; cãi lại một cách thô lỗ với ai đó, đặc biệt là người có quyền hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got detention for lipping off to the teacher."

    "Cậu ta bị phạt vì ăn nói hỗn láo với giáo viên."

  • "Don't lip off to me like that again."

    "Đừng có ăn nói hỗn láo với tôi như thế lần nữa."

  • "She got fired for lipping off to her boss."

    "Cô ấy bị sa thải vì ăn nói hỗn láo với sếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lip Nói năng xấc xược, hỗn láo (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Phản ứng

Nguồn gốc của 'lip off'

Cụm từ 'lip off' là một cách diễn đạt khá hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20. Nó mang ý nghĩa là trả lời một cách hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng. 'Lip' ở đây ám chỉ miệng và lời nói, còn 'off' thể hiện sự tách biệt khỏi thái độ lịch sự thông thường.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu tôn trọng, thái độ bất mãn hoặc nổi loạn bằng lời nói. 'Lipping off' nhấn mạnh hành động phản ứng một cách bất kính, khác với chỉ đơn thuần là không đồng ý. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và đôi khi là thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lip off
  • Don't lip off to me!
    (Đừng có hỗn láo với tao!)
  • Stop lip off to your mother.
    (Đừng có hỗn láo với mẹ con nữa.)

Idioms

  • give someone lip

    cãi lại ai đó một cách hỗn xược, trả treo

    "Don't give me any lip, young man!"

    (Đừng có trả treo với ta, thằng nhóc!)

  • smart-mouthed

    Hỗn láo, ăn nói xấc xược

    "He's a smart-mouthed kid."

    (Thằng bé đó hỗn láo thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip off

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Ăn nói xấc xược, hỗn láo; cãi lại một cách thô lỗ với ai đó, đặc biệt là người có quyền hành.

"He got detention for lipping off to the teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He would never lip off to his teachers.
Cậu ấy sẽ không bao giờ cãi láo với giáo viên của mình.
Phủ định
She didn't lip off to the manager, did she?
Cô ấy đã không cãi láo với quản lý, đúng không?
Nghi vấn
Who would lip off to the principal?
Ai lại dám cãi láo với hiệu trưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip off".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn được đánh giá cao, nhưng 'lip off' vượt quá giới hạn của sự thẳng thắn và bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Mức độ chấp nhận của hành vi này phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan.