(Top Banner Ad)
answer (the phone)
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

answer (the phone)

UK: /ˈɑːnsə(r)/ • US: /ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

bắt máy nhấc máy trả lời điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pick up a phone and speak to the person calling.

Vietnamese Meaning

Nhấc điện thoại và nói chuyện với người gọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please answer the phone if it rings."

    "Làm ơn bắt máy nếu điện thoại reo."

  • "She didn't answer the phone, so I left a message."

    "Cô ấy không bắt máy, nên tôi để lại tin nhắn."

  • "I heard the phone ringing, but I was too busy to answer it."

    "Tôi nghe thấy điện thoại reo, nhưng tôi quá bận để bắt máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun answer Câu trả lời; lời giải đáp (trong tiếng Việt)
Adjective answerable Có trách nhiệm; có thể trả lời (trong tiếng Việt)
Verb unanswer Không trả lời (trong tiếng Việt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andwurdijaną
Old English
andswerian

Nguồn gốc của 'answer'

Từ 'answer' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'lời đáp lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ phản hồi lại một điều gì đó, không nhất thiết chỉ là một câu hỏi. Sau này, nó mới được dùng phổ biến với nghĩa là trả lời câu hỏi hoặc trả lời điện thoại. Ngày nay, 'answer' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là phản hồi, đáp lại, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được dùng khi bạn nhận cuộc gọi đến. Khác với 'call back' (gọi lại) là hành động bạn chủ động gọi cho ai đó sau khi lỡ cuộc gọi hoặc muốn liên lạc lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + answer (the phone)
  • Try to answer (the phone)
    (Cố gắng trả lời điện thoại)
  • Forget to answer (the phone)
    (Quên trả lời điện thoại)
  • Refuse to answer (the phone)
    (Từ chối trả lời điện thoại)
Adverb + answer (the phone)
  • Politely answer (the phone)
    (Trả lời điện thoại một cách lịch sự)
  • Quickly answer (the phone)
    (Trả lời điện thoại một cách nhanh chóng)
  • Immediately answer (the phone)
    (Trả lời điện thoại ngay lập tức)

Idioms

  • Answer the call of duty

    Đáp ứng lời kêu gọi của nghĩa vụ

    "As a doctor, she had to answer the call of duty and volunteer in the war zone."

    (Là một bác sĩ, cô ấy phải đáp ứng lời kêu gọi của nghĩa vụ và tình nguyện đến vùng chiến sự.)

  • Answer for (someone's actions)

    Chịu trách nhiệm cho (hành động của ai đó)

    "The manager had to answer for his employee's mistakes."

    (Người quản lý phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answer (the phone)

Động từ
Lật mặt

Nhấc điện thoại và nói chuyện với người gọi.

"Please answer the phone if it rings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always answers the phone with a smile.
Cô ấy luôn bắt máy với một nụ cười.
Phủ định
They don't answer the phone after 10 PM.
Họ không bắt máy sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Does he answer the phone when it rings?
Anh ấy có bắt máy khi nó reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answer (the phone)".

Phone etiquette

Ở nhiều nước phương Tây, việc trả lời điện thoại bằng một lời chào trang trọng (ví dụ: 'Hello, [your name] speaking.') được coi là lịch sự. Tuy nhiên, quy tắc này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng miền. Ở Việt Nam, chúng ta thường chỉ nói 'A lô' khi bắt máy.