Hang up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc tắt điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got angry and hung up on me."
"Cô ấy tức giận và cúp máy tôi."
-
"Don't hang up on me!"
"Đừng cúp máy tôi!"
-
"He hung up the phone in frustration."
"Anh ấy cúp điện thoại một cách bực bội."
-
"Hang up your clothes in the closet."
"Treo quần áo của bạn trong tủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hang-up | Vấn đề, nỗi ám ảnh (điều gì đó khiến bạn lo lắng hoặc xấu hổ) |
| Verb | hang | Treo, mắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp qua điện thoại. Nhấn mạnh hành động chủ động kết thúc cuộc gọi của người nói. Thường dùng khi người gọi không hài lòng hoặc muốn chấm dứt cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about Hang up about something (Lo lắng, bận tâm về điều gì đó)
-
Threaten to Threaten to hang up (Đe dọa gác máy)
Idioms
-
Have a hang-up about something
Có nỗi ám ảnh hoặc lo lắng về điều gì đó
"She has a hang-up about her weight."
(Cô ấy có nỗi ám ảnh về cân nặng của mình.)
-
Hang up your hat
Nghỉ hưu
"After 40 years of service, he decided to hang up his hat."
(Sau 40 năm phục vụ, ông ấy quyết định nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hang up
VerbKết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc tắt điện thoại.
"She got angry and hung up on me."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She chose to hang up: she was too angry to continue the conversation. |
Cô ấy chọn cúp máy: Cô ấy quá tức giận để tiếp tục cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | I told him not to hang up: I needed to explain the situation. |
Tôi bảo anh ấy đừng cúp máy: Tôi cần giải thích tình hình. |
| Nghi vấn | Did he really hang up: or was it just a bad connection? |
Anh ấy thực sự cúp máy sao: hay chỉ là kết nối kém? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I finish my call, I hang up immediately. |
Nếu tôi kết thúc cuộc gọi của mình, tôi cúp máy ngay lập tức. |
| Phủ định | When the call is important, I don't hang up even if there's silence. |
Khi cuộc gọi quan trọng, tôi không cúp máy ngay cả khi có sự im lặng. |
| Nghi vấn | If someone calls the wrong number, do you hang up right away? |
Nếu ai đó gọi nhầm số, bạn có cúp máy ngay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always hangs up the phone before I finish speaking. |
Cô ấy luôn cúp máy trước khi tôi nói xong. |
| Phủ định | They don't usually hang up on their customers. |
Họ thường không cúp máy của khách hàng. |
| Nghi vấn | Does he hang up immediately after getting the information he needs? |
Anh ấy có cúp máy ngay sau khi nhận được thông tin mình cần không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always hangs up the phone after talking to his mother. |
Anh ấy luôn cúp máy sau khi nói chuyện với mẹ. |
| Phủ định | She doesn't hang up until she says goodbye properly. |
Cô ấy không cúp máy cho đến khi cô ấy nói lời tạm biệt đàng hoàng. |
| Nghi vấn | Why did you hang up on me? |
Tại sao bạn lại cúp máy của tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang up".
