(Top Banner Ad)
Hang up
A2
Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Hang up

UK: /ˈhæŋ ʌp/ • US: /ˈhæŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cúp máy treo lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a phone call by putting the receiver down or switching the phone off.

Vietnamese Meaning

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc tắt điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got angry and hung up on me."

    "Cô ấy tức giận và cúp máy tôi."

  • "Don't hang up on me!"

    "Đừng cúp máy tôi!"

  • "He hung up the phone in frustration."

    "Anh ấy cúp điện thoại một cách bực bội."

  • "Hang up your clothes in the closet."

    "Treo quần áo của bạn trong tủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hang-up Vấn đề, nỗi ám ảnh (điều gì đó khiến bạn lo lắng hoặc xấu hổ)
Verb hang Treo, mắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hangian
English
hang up

Nguồn gốc 'Hang up'

Cụm từ 'hang up' ban đầu mang nghĩa đen là treo một vật gì đó lên. Khi điện thoại bàn ra đời, người ta 'treo' ống nghe lên giá để kết thúc cuộc gọi, từ đó 'hang up' mang nghĩa gác máy.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp qua điện thoại. Nhấn mạnh hành động chủ động kết thúc cuộc gọi của người nói. Thường dùng khi người gọi không hài lòng hoặc muốn chấm dứt cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Hang up
  • about Hang up about something
    (Lo lắng, bận tâm về điều gì đó)
Verb + Hang up
  • Threaten to Threaten to hang up
    (Đe dọa gác máy)

Idioms

  • Have a hang-up about something

    Có nỗi ám ảnh hoặc lo lắng về điều gì đó

    "She has a hang-up about her weight."

    (Cô ấy có nỗi ám ảnh về cân nặng của mình.)

  • Hang up your hat

    Nghỉ hưu

    "After 40 years of service, he decided to hang up his hat."

    (Sau 40 năm phục vụ, ông ấy quyết định nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hang up

Verb
Lật mặt

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc tắt điện thoại.

"She got angry and hung up on me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chose to hang up: she was too angry to continue the conversation.
Cô ấy chọn cúp máy: Cô ấy quá tức giận để tiếp tục cuộc trò chuyện.
Phủ định
I told him not to hang up: I needed to explain the situation.
Tôi bảo anh ấy đừng cúp máy: Tôi cần giải thích tình hình.
Nghi vấn
Did he really hang up: or was it just a bad connection?
Anh ấy thực sự cúp máy sao: hay chỉ là kết nối kém?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I finish my call, I hang up immediately.
Nếu tôi kết thúc cuộc gọi của mình, tôi cúp máy ngay lập tức.
Phủ định
When the call is important, I don't hang up even if there's silence.
Khi cuộc gọi quan trọng, tôi không cúp máy ngay cả khi có sự im lặng.
Nghi vấn
If someone calls the wrong number, do you hang up right away?
Nếu ai đó gọi nhầm số, bạn có cúp máy ngay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always hangs up the phone before I finish speaking.
Cô ấy luôn cúp máy trước khi tôi nói xong.
Phủ định
They don't usually hang up on their customers.
Họ thường không cúp máy của khách hàng.
Nghi vấn
Does he hang up immediately after getting the information he needs?
Anh ấy có cúp máy ngay sau khi nhận được thông tin mình cần không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always hangs up the phone after talking to his mother.
Anh ấy luôn cúp máy sau khi nói chuyện với mẹ.
Phủ định
She doesn't hang up until she says goodbye properly.
Cô ấy không cúp máy cho đến khi cô ấy nói lời tạm biệt đàng hoàng.
Nghi vấn
Why did you hang up on me?
Tại sao bạn lại cúp máy của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang up".

Văn hóa giao tiếp qua điện thoại

Ở nhiều nước phương Tây, việc cúp máy ngang khi chưa chào tạm biệt được coi là bất lịch sự.