(Top Banner Ad)
questioner
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

questioner

UK: /ˈkwɛstʃənər/ • US: /ˈkwɛstʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

người đặt câu hỏi người thẩm vấn người điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who asks questions, especially in a formal or official context.

Vietnamese Meaning

Người đặt câu hỏi, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The questioner grilled the suspect for hours."

    "Người thẩm vấn đã tra hỏi nghi phạm hàng giờ."

  • "The questioner was relentless in their pursuit of the truth."

    "Người đặt câu hỏi đã không ngừng theo đuổi sự thật."

  • "The board appointed a questioner to investigate the allegations."

    "Hội đồng quản trị đã chỉ định một người điều tra để làm rõ những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questioning mang tính chất hỏi, nghi vấn, tò mò
Noun questioning việc đặt câu hỏi, sự chất vấn, sự thẩm vấn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
quaestiō
Old French
question
Middle English
questioun
English
question
English
question + -er

Câu chuyện nguồn gốc của 'questioner'

Từ 'questioner' được tạo thành từ danh từ 'question' và hậu tố '-er'. Từ 'question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'), qua tiếng Latin 'quaestiō' (sự tìm kiếm, sự chất vấn) rồi đến tiếng Pháp cổ 'question'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ người thực hiện hành động (như trong 'teacher' - giáo viên, 'worker' - công nhân). Vì vậy, 'questioner' nghĩa đen là 'người thực hiện hành động hỏi'.

Usage Note

Từ 'questioner' thường được dùng để chỉ người có vai trò đặt câu hỏi trong một cuộc phỏng vấn, phiên tòa, cuộc điều tra, hoặc một buổi thảo luận. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người đặt câu hỏi trong việc thu thập thông tin.

Prepositions

of for by

'of' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề của câu hỏi (e.g., 'The questioner of the witness'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích của việc đặt câu hỏi (e.g., 'He was a questioner for information'). 'by' có thể dùng để chỉ người bị hỏi (e.g., 'Questioner by the interviewer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + questioner
  • skilled skilled questioner
    (người đặt câu hỏi khéo léo)
  • tough tough questioner
    (người đặt câu hỏi khó, hóc búa)
  • persistent persistent questioner
    (người đặt câu hỏi kiên trì, dai dẳng)
  • probing probing questioner
    (người đặt câu hỏi đào sâu, dò xét)
Verb + questioner
  • face face a questioner
    (đối mặt với người đặt câu hỏi)
  • respond to respond to a questioner
    (phản hồi lại người đặt câu hỏi)
  • silence silence a questioner
    (làm cho người đặt câu hỏi im lặng)

Idioms

  • a seasoned questioner

    Một người đặt câu hỏi dày dạn kinh nghiệm.

    "The politician calmly answered the difficult questions posed by a seasoned questioner."

    (Chính trị gia bình tĩnh trả lời những câu hỏi khó do một người đặt câu hỏi dày dạn kinh nghiệm đưa ra.)

  • turn the tables on a questioner

    Đảo ngược tình thế, khiến người đặt câu hỏi phải ở thế bị hỏi lại hoặc bị khó xử.

    "Instead of answering directly, she managed to turn the tables on her questioner by asking about his own stance."

    (Thay vì trả lời trực tiếp, cô ấy đã khéo léo đảo ngược tình thế bằng cách hỏi lại về quan điểm của chính người đặt câu hỏi.)

  • a hostile questioner

    Một người đặt câu hỏi với thái độ thù địch, gay gắt.

    "The speaker struggled to maintain composure in front of a particularly hostile questioner."

    (Người diễn thuyết đã phải vật lộn để giữ bình tĩnh trước một người đặt câu hỏi đặc biệt gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questioner

noun
Lật mặt

Người đặt câu hỏi, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc chính thức.

"The questioner grilled the suspect for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The questioner was very thorough in their interrogation.
Người hỏi đã rất kỹ lưỡng trong cuộc thẩm vấn của họ.
Phủ định
She wasn't a harsh questioner; she was actually quite gentle.
Cô ấy không phải là một người hỏi khó tính; cô ấy thực sự khá nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Was the questioner satisfied with the suspect's answers?
Người hỏi có hài lòng với câu trả lời của nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questioner".

Phương pháp Socrates và vai trò của người đặt câu hỏi

Trong triết học phương Tây, phương pháp Socrates nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi liên tục để khuyến khích tư duy phản biện và khám phá sự thật. Người đặt câu hỏi (questioner) không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn dẫn dắt đối thoại, thách thức các giả định để đi đến hiểu biết sâu sắc hơn.

Người đặt câu hỏi trong báo chí và dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, những người đặt câu hỏi (thường là nhà báo hoặc công dân) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát quyền lực. Họ đặt câu hỏi cho các chính trị gia, quan chức để yêu cầu sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ lợi ích công chúng. Đây là một trụ cột của nền dân chủ tự do.