(Top Banner Ad)
termite
B1
danh từ B1 Động vật học, Côn trùng học, Đời sống hàng ngày

termite

UK: /ˈtɜːmaɪt/ • US: /ˈtɜːrmaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale soft-bodied insect that lives in large colonies, typically within a mound of earth. Termites feed on wood and can cause serious damage to wooden structures.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng thân mềm, màu nhạt, sống thành đàn lớn, thường trong một gò đất. Mối ăn gỗ và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các công trình bằng gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was infested with termites."

    "Ngôi nhà bị mối xông."

  • "Termites can weaken the structure of a building."

    "Mối có thể làm suy yếu cấu trúc của một tòa nhà."

  • "We had to call an exterminator to get rid of the termites."

    "Chúng tôi phải gọi một người diệt côn trùng để loại bỏ mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termitarium tổ mối
Noun termiticide thuốc diệt mối
Adjective termitic thuộc về mối; do mối gây ra

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
termes
New Latin
Termes
English
termite

Nguồn gốc từ 'terere'

Từ "termite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "termes", mang ý nghĩa "sâu gỗ" hoặc "côn trùng phá hoại". Gốc từ này lại liên quan đến động từ "terere", có nghĩa là "chà xát, làm mòn, xuyên qua". Điều này phản ánh chính xác bản chất phá hoại của mối, khi chúng âm thầm gặm nhấm và làm suy yếu cấu trúc gỗ từ bên trong, không ngừng làm mòn vật chất.

Usage Note

Mối là một loài côn trùng phá hoại, khác với kiến ở chỗ chúng ăn cellulose (có trong gỗ) và có hệ tiêu hóa phức tạp để phân giải cellulose. Chúng thường sống trong các tổ lớn, phân chia thành các đẳng cấp khác nhau (lính, thợ, mối chúa...).

Prepositions

on in

"Termites feed on wood" (Mối ăn gỗ). "Termites live in colonies" (Mối sống trong các đàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termite
  • subterranean subterranean termite
    (mối đất)
  • flying flying termite
    (mối cánh)
  • destructive destructive termites
    (mối phá hoại)
Verb + termite
  • infest with infest with termites
    (bị mối mọt gặm nhấm/phá hoại)
  • treat for treat a house for termites
    (xử lý nhà chống mối)
  • protect from protect structures from termites
    (bảo vệ công trình khỏi mối)
Termite + Noun
  • mound termite mound
    (gò mối)
  • colony termite colony
    (tổ mối, đàn mối)
  • damage termite damage
    (thiệt hại do mối gây ra)

Idioms

  • like termites in the woodwork

    như mối mọt trong gỗ (ám chỉ sự phá hoại âm thầm, từ bên trong)

    "The corruption was like termites in the woodwork, slowly destroying the organization."

    (Sự tham nhũng giống như mối mọt trong gỗ, từ từ phá hủy tổ chức.)

  • a termite problem

    vấn đề về mối (ám chỉ sự hiện diện của mối và những thiệt hại chúng gây ra)

    "We discovered a serious termite problem in the old house."

    (Chúng tôi phát hiện ra một vấn đề mối mọt nghiêm trọng trong ngôi nhà cũ.)

  • termite infestation

    sự xâm nhập/phá hoại của mối

    "The company specializes in termite infestation control."

    (Công ty chuyên kiểm soát sự xâm nhập của mối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termite

danh từ
Lật mặt

Một loại côn trùng thân mềm, màu nhạt, sống thành đàn lớn, thường trong một gò đất. Mối ăn gỗ và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các công trình bằng gỗ.

"The house was infested with termites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termite".

Kẻ hủy diệt thầm lặng

Trong văn hóa phương Tây, mối thường được coi là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng, là 'kẻ thù' của các công trình kiến trúc. Chúng có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho nhà cửa, đồ nội thất và các cấu trúc gỗ khác một cách thầm lặng, khó phát hiện cho đến khi thiệt hại đã nghiêm trọng. Do đó, việc phòng chống và kiểm soát mối là một ngành công nghiệp lớn, đặc biệt ở các vùng có khí hậu ấm áp.

Biểu tượng của sự suy thoái nội bộ

Ngoài thiệt hại vật chất, mối còn được dùng như một phép ẩn dụ cho những vấn đề, yếu tố tiêu cực âm thầm làm suy yếu một tổ chức, hệ thống hoặc mối quan hệ từ bên trong. Giống như mối ăn mòn gỗ, những vấn đề này có thể không rõ ràng ngay lập tức nhưng dần dần phá hoại nền tảng, dẫn đến sự sụp đổ từ bên trong.