tongue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fleshy muscular organ in the mouth of a mammal, used for tasting, licking, swallowing, and articulating speech.
Vietnamese Meaning
Bộ phận cơ bắp mềm mại trong miệng của động vật có vú, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bit her tongue to avoid saying something rude."
"Cô ấy cắn lưỡi để tránh nói điều gì đó thô lỗ."
-
"The doctor asked me to stick out my tongue."
"Bác sĩ yêu cầu tôi lè lưỡi ra."
-
"He has a sharp tongue."
"Anh ta có một cái lưỡi sắc bén (ăn nói chua cay)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tongue-tied | Mắc nghẹn lời, không nói nên lời (thường do xấu hổ hoặc lo lắng) |
| Adjective | lingual | Thuộc về lưỡi, liên quan đến ngôn ngữ |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tongue' chỉ cơ quan trong miệng, quan trọng cho vị giác và lời nói. Nó cũng có thể ám chỉ khả năng nói một ngôn ngữ.
Prepositions
'in the tongue' (nằm trên lưỡi), 'with tongue' (bằng lưỡi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
native tongue (tiếng mẹ đẻ)
-
mother tongue (tiếng mẹ đẻ)
-
foreign tongue (ngoại ngữ)
-
hold your tongue (giữ im lặng, ngậm miệng lại)
-
find your tongue (bắt đầu nói sau một thời gian im lặng)
-
speak in tongues (nói bằng một ngôn ngữ lạ (thường trong bối cảnh tôn giáo))
Idioms
-
bite your tongue
cố gắng im lặng, nín nhịn không nói ra điều mình muốn nói
"I wanted to tell him what I thought of him, but I had to bite my tongue."
(Tôi muốn nói cho anh ta biết tôi nghĩ gì về anh ta, nhưng tôi phải nín nhịn.)
-
cat got your tongue?
Sao im lặng vậy? Sao không nói gì?
"What's wrong? Cat got your tongue?"
(Có chuyện gì vậy? Sao không nói gì?)
-
on the tip of my tongue
ngay đầu lưỡi (gần nhớ ra)
"Her name is on the tip of my tongue."
(Tôi gần nhớ ra tên cô ấy rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tongue
danh từBộ phận cơ bắp mềm mại trong miệng của động vật có vú, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.
"She bit her tongue to avoid saying something rude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongue".
