(Top Banner Ad)
tongue
B1
danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

tongue

UK: /tʌŋ/ • US: /tʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi tiếng ngôn ngữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fleshy muscular organ in the mouth of a mammal, used for tasting, licking, swallowing, and articulating speech.

Vietnamese Meaning

Bộ phận cơ bắp mềm mại trong miệng của động vật có vú, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bit her tongue to avoid saying something rude."

    "Cô ấy cắn lưỡi để tránh nói điều gì đó thô lỗ."

  • "The doctor asked me to stick out my tongue."

    "Bác sĩ yêu cầu tôi lè lưỡi ra."

  • "He has a sharp tongue."

    "Anh ta có một cái lưỡi sắc bén (ăn nói chua cay)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tongue-tied Mắc nghẹn lời, không nói nên lời (thường do xấu hổ hoặc lo lắng)
Adjective lingual Thuộc về lưỡi, liên quan đến ngôn ngữ
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰn̥ǵʰū́- (tongue)
Proto-Germanic
*tungō
Old English
tunge

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'tongue' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European, một ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Nó đã trải qua nhiều biến đổi âm thanh và hình thái để trở thành từ 'tongue' mà chúng ta biết ngày nay. Người xưa coi lưỡi không chỉ là một bộ phận cơ thể mà còn là biểu tượng của lời nói và giao tiếp.

Usage Note

Từ 'tongue' chỉ cơ quan trong miệng, quan trọng cho vị giác và lời nói. Nó cũng có thể ám chỉ khả năng nói một ngôn ngữ.

Prepositions

in with

'in the tongue' (nằm trên lưỡi), 'with tongue' (bằng lưỡi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tongue
  • native tongue
    (tiếng mẹ đẻ)
  • mother tongue
    (tiếng mẹ đẻ)
  • foreign tongue
    (ngoại ngữ)
Verb + tongue
  • hold your tongue
    (giữ im lặng, ngậm miệng lại)
  • find your tongue
    (bắt đầu nói sau một thời gian im lặng)
  • speak in tongues
    (nói bằng một ngôn ngữ lạ (thường trong bối cảnh tôn giáo))

Idioms

  • bite your tongue

    cố gắng im lặng, nín nhịn không nói ra điều mình muốn nói

    "I wanted to tell him what I thought of him, but I had to bite my tongue."

    (Tôi muốn nói cho anh ta biết tôi nghĩ gì về anh ta, nhưng tôi phải nín nhịn.)

  • cat got your tongue?

    Sao im lặng vậy? Sao không nói gì?

    "What's wrong? Cat got your tongue?"

    (Có chuyện gì vậy? Sao không nói gì?)

  • on the tip of my tongue

    ngay đầu lưỡi (gần nhớ ra)

    "Her name is on the tip of my tongue."

    (Tôi gần nhớ ra tên cô ấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tongue

danh từ
Lật mặt

Bộ phận cơ bắp mềm mại trong miệng của động vật có vú, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.

"She bit her tongue to avoid saying something rude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongue".

Ngôn ngữ và bản sắc

Ở nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ (tongue) được coi là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc. Việc mất đi ngôn ngữ mẹ đẻ có thể được xem là mất đi một phần bản sắc văn hóa.

Sử dụng 'tongue' trong ẩm thực

Trong một số nền văn hóa, lưỡi động vật (ví dụ: lưỡi bò) được coi là một món ăn ngon. Cách chế biến và hương vị của món ăn này thay đổi tùy theo quốc gia và vùng miền.