(Top Banner Ad)
hallway
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Nội thất

hallway

UK: /ˈhɔːlˌweɪ/ • US: /ˈhɔlˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hành lang lối đi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interior passage or corridor in a building.

Vietnamese Meaning

Một hành lang bên trong hoặc lối đi trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were running down the hallway."

    "Những đứa trẻ đang chạy dọc theo hành lang."

  • "I left my keys in the hallway."

    "Tôi để quên chìa khóa ở hành lang."

  • "The apartment has a long, narrow hallway."

    "Căn hộ có một hành lang dài và hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hall Sảnh; phòng lớn; hành lang rộng
Noun way Lối đi; con đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
hall
English
way
English (18th-19th century)
hallway

Nguồn gốc của 'hallway'

'Hallway' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'hall' và 'way'. 'Hall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heall', nghĩa là một căn phòng lớn, sảnh hoặc một tòa nhà quan trọng. 'Way' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weg', nghĩa là con đường hoặc lối đi. Khi ghép lại, 'hallway' mô tả chính xác một lối đi bên trong một tòa nhà, thường dẫn đến các phòng khác.

Usage Note

Hallway thường được dùng để chỉ một khu vực hẹp, dài kết nối các phòng trong một tòa nhà hoặc căn hộ. Nó có thể hẹp hơn so với corridor, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Hallway' có xu hướng dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhà ở, trong khi 'corridor' có thể được dùng nhiều hơn trong các tòa nhà công cộng hoặc văn phòng.

Prepositions

down along in

'Down the hallway' chỉ sự di chuyển theo hướng dọc theo hành lang, 'along the hallway' nhấn mạnh việc di chuyển dọc theo chiều dài của hành lang, 'in the hallway' chỉ vị trí bên trong hành lang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hallway
  • long a long hallway
    (một hành lang dài)
  • narrow a narrow hallway
    (một hành lang hẹp)
  • dark a dark hallway
    (một hành lang tối)
  • empty an empty hallway
    (một hành lang trống)
Verb + hallway
  • walk down walk down the hallway
    (đi dọc hành lang)
  • run through run through the hallway
    (chạy xuyên qua hành lang)
  • stand in stand in the hallway
    (đứng ở hành lang)
  • clean the clean the hallway
    (dọn dẹp hành lang)
Prepositional Phrase + hallway
  • in the in the hallway
    (trong hành lang)
  • down the down the hallway
    (dọc theo hành lang (xuống phía dưới))
  • along the along the hallway
    (dọc theo hành lang)

Idioms

  • hallway talk

    Những cuộc trò chuyện không chính thức, thường là chuyện phiếm hoặc trao đổi thông tin nhẹ nhàng ở hành lang.

    "I heard about the new project through hallway talk, not an official announcement."

    (Tôi nghe về dự án mới qua những cuộc trò chuyện hành lang, chứ không phải thông báo chính thức.)

  • down the hallway

    Chỉ hướng đi về phía cuối hành lang, thường để tìm một phòng hoặc địa điểm nào đó.

    "The restrooms are just down the hallway on your left."

    (Nhà vệ sinh ở ngay cuối hành lang, bên tay trái của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallway

danh từ
Lật mặt

Một hành lang bên trong hoặc lối đi trong một tòa nhà.

"The children were running down the hallway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallway".

Vai trò kiến trúc của hành lang

Trong kiến trúc phương Tây, hành lang (hallway) là một yếu tố thiết kế quan trọng. Nó giúp phân chia không gian, tạo sự riêng tư cho các phòng và định hướng luồng di chuyển trong tòa nhà. Khác với một số thiết kế nhà truyền thống khác (ví dụ như nhà ống ở Việt Nam, nơi các phòng có thể nối tiếp nhau), hành lang giúp ngăn cách tiếng ồn và ánh sáng giữa các khu vực khác nhau.

Hành lang trong trường học Mỹ

Trong các trường học ở Mỹ, hành lang không chỉ là lối đi mà còn là trung tâm của đời sống xã hội học đường. Đây là nơi học sinh cất đồ vào tủ khóa (lockers), gặp gỡ bạn bè giữa các tiết học, hoặc đôi khi bị 'hallway monitor' (giám thị hành lang) nhắc nhở nếu gây ồn ào. Hành lang là không gian chuyển tiếp nhộn nhịp, phản ánh nhịp sống sôi động của trường học.