hallway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành lang bên trong hoặc lối đi trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were running down the hallway."
"Những đứa trẻ đang chạy dọc theo hành lang."
-
"I left my keys in the hallway."
"Tôi để quên chìa khóa ở hành lang."
-
"The apartment has a long, narrow hallway."
"Căn hộ có một hành lang dài và hẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hallway thường được dùng để chỉ một khu vực hẹp, dài kết nối các phòng trong một tòa nhà hoặc căn hộ. Nó có thể hẹp hơn so với corridor, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Hallway' có xu hướng dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhà ở, trong khi 'corridor' có thể được dùng nhiều hơn trong các tòa nhà công cộng hoặc văn phòng.
Prepositions
'Down the hallway' chỉ sự di chuyển theo hướng dọc theo hành lang, 'along the hallway' nhấn mạnh việc di chuyển dọc theo chiều dài của hành lang, 'in the hallway' chỉ vị trí bên trong hành lang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long hallway (một hành lang dài)
-
narrow a narrow hallway (một hành lang hẹp)
-
dark a dark hallway (một hành lang tối)
-
empty an empty hallway (một hành lang trống)
-
walk down walk down the hallway (đi dọc hành lang)
-
run through run through the hallway (chạy xuyên qua hành lang)
-
stand in stand in the hallway (đứng ở hành lang)
-
clean the clean the hallway (dọn dẹp hành lang)
-
in the in the hallway (trong hành lang)
-
down the down the hallway (dọc theo hành lang (xuống phía dưới))
-
along the along the hallway (dọc theo hành lang)
Idioms
-
hallway talk
Những cuộc trò chuyện không chính thức, thường là chuyện phiếm hoặc trao đổi thông tin nhẹ nhàng ở hành lang.
"I heard about the new project through hallway talk, not an official announcement."
(Tôi nghe về dự án mới qua những cuộc trò chuyện hành lang, chứ không phải thông báo chính thức.)
-
down the hallway
Chỉ hướng đi về phía cuối hành lang, thường để tìm một phòng hoặc địa điểm nào đó.
"The restrooms are just down the hallway on your left."
(Nhà vệ sinh ở ngay cuối hành lang, bên tay trái của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hallway
danh từMột hành lang bên trong hoặc lối đi trong một tòa nhà.
"The children were running down the hallway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallway".
