reception area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area in an office, hotel, etc. where visitors or clients are greeted and announced.
Vietnamese Meaning
Khu vực tiếp tân; khu vực lễ tân (trong văn phòng, khách sạn, v.v.) nơi khách hoặc khách hàng được chào đón và thông báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please have a seat in the reception area, and someone will be with you shortly."
"Vui lòng ngồi ở khu vực tiếp tân, và sẽ có người đến gặp bạn ngay thôi."
-
"The reception area was decorated with plants and comfortable seating."
"Khu vực tiếp tân được trang trí bằng cây xanh và chỗ ngồi thoải mái."
-
"She works at the reception area, answering phones and greeting visitors."
"Cô ấy làm việc tại khu vực tiếp tân, trả lời điện thoại và chào đón khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reception | Sự đón tiếp; khu vực tiếp tân |
| Verb | receive | Nhận; đón tiếp |
| Noun | receiver | Người nhận; máy thu |
| Adjective | receptive | Dễ tiếp thu; sẵn sàng đón nhận |
| Noun | receptacle | Vật chứa; ổ cắm điện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực này thường là điểm đầu tiên mà khách hàng hoặc khách đến thăm một địa điểm kinh doanh gặp phải. Nó thường được trang bị bàn lễ tân, chỗ ngồi cho khách và có thể có tài liệu quảng cáo hoặc thông tin về công ty.
Prepositions
* `in`: Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một tòa nhà hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The reception area is in the main lobby.'
* `at`: Có thể được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc điểm đến. Ví dụ: 'Please wait at the reception area.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious reception area (khu vực tiếp tân rộng rãi)
-
welcoming welcoming reception area (khu vực tiếp tân thân thiện/ấm cúng)
-
main main reception area (khu vực tiếp tân chính)
-
modern modern reception area (khu vực tiếp tân hiện đại)
-
wait wait in the reception area (chờ ở khu vực tiếp tân)
-
enter enter the reception area (vào khu vực tiếp tân)
-
check in check in at the reception area (làm thủ tục ở khu vực tiếp tân)
-
staff staff the reception area (bố trí nhân viên ở khu vực tiếp tân)
Idioms
-
report to the reception area
trình diện/đến khu vực tiếp tân
"Please report to the reception area upon arrival."
(Vui lòng trình diện tại khu vực tiếp tân khi đến.)
-
make your way to the reception area
đi đến khu vực tiếp tân
"Follow the signs and make your way to the reception area."
(Hãy đi theo biển chỉ dẫn để đến khu vực tiếp tân.)
-
a warm welcome in the reception area
một sự chào đón nồng nhiệt tại khu vực tiếp tân
"We aim to provide a warm welcome in the reception area for all our guests."
(Chúng tôi mong muốn mang đến sự chào đón nồng nhiệt tại khu vực tiếp tân cho tất cả các khách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reception area
danh từKhu vực tiếp tân; khu vực lễ tân (trong văn phòng, khách sạn, v.v.) nơi khách hoặc khách hàng được chào đón và thông báo.
"Please have a seat in the reception area, and someone will be with you shortly."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the reception area where clients are greeted. |
Đây là khu vực lễ tân nơi khách hàng được chào đón. |
| Phủ định | That is not our reception area; ours is on the second floor. |
Đó không phải là khu vực lễ tân của chúng tôi; của chúng tôi ở trên tầng hai. |
| Nghi vấn | Is this the reception area you were looking for? |
Đây có phải là khu vực lễ tân mà bạn đang tìm kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception area".
