(Top Banner Ad)
anti-guerrilla warfare
C1
Noun C1 Military Science

anti-guerrilla warfare

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chống du kích phản chiến tranh du kích các biện pháp chống chiến tranh du kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military actions and strategies designed to counter or suppress guerrilla warfare.

Vietnamese Meaning

Các hành động và chiến lược quân sự được thiết kế để chống lại hoặc đàn áp chiến tranh du kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a new anti-guerrilla warfare campaign in the region."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống chiến tranh du kích mới trong khu vực."

  • "The army has been trained in anti-guerrilla warfare tactics."

    "Quân đội đã được huấn luyện về các chiến thuật chống chiến tranh du kích."

  • "Success in anti-guerrilla warfare depends on winning the hearts and minds of the local population."

    "Thành công trong chiến tranh chống du kích phụ thuộc vào việc giành được trái tim và khối óc của người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anti-guerrilla Người hoặc lực lượng tham gia chống lại chiến tranh du kích (Người hoặc lực lượng chống lại chiến tranh du kích)
Adjective anti-guerrilla Liên quan đến việc chống lại chiến tranh du kích (Liên quan đến việc chống lại chiến tranh du kích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Military Science

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-guerrilla warfare

Nguồn gốc của 'anti-guerrilla warfare'

Cụm từ 'anti-guerrilla warfare' xuất hiện để mô tả các chiến thuật và chiến lược được sử dụng để chống lại chiến tranh du kích. Nó phản ánh một sự phát triển trong tư duy quân sự để đối phó với các hình thức xung đột phi truyền thống, thường liên quan đến dân thường và địa hình phức tạp.

Usage Note

The term describes the efforts made by conventional forces to combat the tactics and strategies employed by guerrilla fighters. It encompasses a range of activities, including intelligence gathering, counter-insurgency operations, and efforts to win the support of the local population. It's a high level military term. It implies a comprehensive strategy rather than isolated events.

Prepositions

in against

'In anti-guerrilla warfare' refers to participating or being involved in such operations. 'Against anti-guerrilla warfare' implies opposing or combating the strategies designed to defeat guerrilla forces. Usage is less common.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • an uphill battle in anti-guerrilla warfare

    một trận chiến khó khăn trong chiến tranh chống du kích

    "Fighting the insurgency was an uphill battle in anti-guerrilla warfare."

    (Chiến đấu với quân nổi dậy là một trận chiến khó khăn trong chiến tranh chống du kích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-guerrilla warfare

Noun
Lật mặt

Các hành động và chiến lược quân sự được thiết kế để chống lại hoặc đàn áp chiến tranh du kích.

"The government launched a new anti-guerrilla warfare campaign in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-guerrilla warfare".

Chiến tranh Du kích và Chống Du Kích

Chiến tranh du kích và chống du kích thường liên quan đến các xung đột bất đối xứng, nơi một bên có lợi thế công nghệ hoặc quân sự vượt trội so với bên kia. Các chiến thuật chống du kích thường bao gồm việc giành được sự ủng hộ của người dân địa phương và cô lập quân du kích.