(Top Banner Ad)
military strategy
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

military strategy

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈstrætədʒi/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược quân sự binh pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive plan for the use of military forces in achieving national objectives.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch toàn diện cho việc sử dụng lực lượng quân sự để đạt được các mục tiêu quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general outlined the military strategy for the upcoming campaign."

    "Vị tướng đã vạch ra chiến lược quân sự cho chiến dịch sắp tới."

  • "A successful military strategy requires careful planning and execution."

    "Một chiến lược quân sự thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "The country's military strategy focuses on defense rather than offense."

    "Chiến lược quân sự của quốc gia tập trung vào phòng thủ hơn là tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân nhân
Adjective military thuộc về quân sự, quân đội
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic (có tính) chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lập kế hoạch chiến lược
Noun militarist người theo chủ nghĩa quân phiệt
Adjective militaristic mang tính chủ nghĩa quân phiệt
Verb militarize quân sự hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stratos (army) + agein (to lead) → strategos (general)
Greek
strategia (generalship, command)
Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of soldiers, military)
French (Old)
militaire
English
military (late 14th century)
French
stratégie
English
strategy (late 18th century)
English (Compound)
military strategy (early 19th century)

Nguồn gốc của "Chiến lược quân sự"

Thuật ngữ 'military strategy' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Military' (quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Trong khi đó, 'strategy' (chiến lược) đến từ tiếng Hy Lạp 'strategia', nghĩa là 'tài năng của một vị tướng', vốn được hình thành từ 'strategos' (tướng quân), kết hợp 'stratos' (quân đội) và 'agein' (dẫn dắt). Do đó, 'military strategy' miêu tả nghệ thuật và khoa học của việc lập kế hoạch và điều hành các hoạt động quân sự để đạt được mục tiêu chiến tranh.

Usage Note

"Military strategy" tập trung vào việc lập kế hoạch và điều phối các hoạt động quân sự để đạt được các mục tiêu chính trị hoặc quân sự. Nó khác với "military tactics", vốn tập trung vào các hành động cụ thể trên chiến trường. "Military strategy" cũng liên quan đến "grand strategy" (chiến lược tổng thể), vốn bao gồm cả các yếu tố kinh tế, ngoại giao và thông tin bên cạnh yếu tố quân sự.

Prepositions

in for of

"In" được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà chiến lược quân sự được áp dụng (ví dụ: 'military strategy in the Pacific'). "For" được sử dụng để chỉ mục đích của chiến lược quân sự (ví dụ: 'military strategy for containing enemy aggression'). "Of" thường dùng để chỉ tính chất thuộc về (ví dụ: 'elements of military strategy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military strategy
  • effective effective military strategy
    (chiến lược quân sự hiệu quả)
  • sound sound military strategy
    (chiến lược quân sự vững chắc/khôn ngoan)
  • comprehensive comprehensive military strategy
    (chiến lược quân sự toàn diện)
  • flexible flexible military strategy
    (chiến lược quân sự linh hoạt)
  • grand grand military strategy
    (đại chiến lược quân sự (chiến lược ở cấp độ cao nhất))
Verb + military strategy
  • develop develop a military strategy
    (phát triển/xây dựng một chiến lược quân sự)
  • implement implement a military strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược quân sự)
  • formulate formulate a military strategy
    (đề ra/hình thành một chiến lược quân sự)
  • review review a military strategy
    (xem xét/đánh giá lại một chiến lược quân sự)
Fixed Phrases with military strategy
  • principles principles of military strategy
    (các nguyên tắc của chiến lược quân sự)
  • theory theory of military strategy
    (lý thuyết về chiến lược quân sự)
  • in accordance with in accordance with military strategy
    (phù hợp với chiến lược quân sự)

Idioms

  • the art of military strategy

    nghệ thuật chiến lược quân sự

    "Sun Tzu's "The Art of War" is a classic text on the art of military strategy."

    (Binh pháp Tôn Tử là một tác phẩm kinh điển về nghệ thuật chiến lược quân sự.)

  • a cornerstone of military strategy

    một nền tảng/trụ cột của chiến lược quân sự

    "Surprise is often considered a cornerstone of military strategy."

    (Yếu tố bất ngờ thường được coi là một nền tảng của chiến lược quân sự.)

  • to devise a military strategy

    vạch ra/thiết kế một chiến lược quân sự

    "The generals met to devise a new military strategy for the upcoming campaign."

    (Các tướng lĩnh đã họp để vạch ra một chiến lược quân sự mới cho chiến dịch sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch toàn diện cho việc sử dụng lực lượng quân sự để đạt được các mục tiêu quốc gia.

"The general outlined the military strategy for the upcoming campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military strategy".

Tôn Tử và Binh pháp Tôn Tử

"The Art of War" (Binh pháp Tôn Tử) của Tôn Tử là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng nhất thế giới về chiến lược quân sự. Nó không chỉ được nghiên cứu trong quân đội mà còn được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, quản lý và thương lượng.

Chiến lược trong Cờ vua

Cờ vua thường được ví như một cuộc chiến tranh mô phỏng thu nhỏ, nơi mỗi nước đi của quân cờ đều có tính chiến lược. Nó giúp người chơi rèn luyện khả năng lên kế hoạch, dự đoán động thái của đối thủ và tính toán các nước đi tiếp theo, tất cả đều là các yếu tố quan trọng trong chiến lược quân sự.