(Top Banner Ad)
counter-guerrilla warfare
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

counter-guerrilla warfare

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chống du kích phản công chiến tranh du kích chiến thuật chống du kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military or paramilitary operations conducted by a government or its allies against guerrilla fighters or insurgents.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động quân sự hoặc bán quân sự được thực hiện bởi một chính phủ hoặc các đồng minh của chính phủ đó chống lại các du kích hoặc quân nổi dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a comprehensive counter-guerrilla warfare strategy to combat the insurgency."

    "Chính phủ đã triển khai một chiến lược chiến tranh chống du kích toàn diện để chống lại cuộc nổi dậy."

  • "Effective counter-guerrilla warfare requires a strong understanding of the local population and terrain."

    "Chiến tranh chống du kích hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về người dân địa phương và địa hình."

  • "The training program focused on techniques for counter-guerrilla warfare in urban environments."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật cho chiến tranh chống du kích trong môi trường đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guerrilla du kích (người lính du kích hoặc hình thức chiến tranh du kích)
Noun warfare chiến tranh, sự giao chiến
Verb counter chống lại, đối phó, phản công
Adjective counter-guerrilla chống du kích (thuộc về chiến lược, lực lượng chống du kích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contre
English
counter-
Germanic
werra
Spanish
guerra
Spanish
guerrilla
Old English
werre
Old English
faran
English
warfare

Nguồn gốc của 'Guerrilla'

Từ 'guerrilla' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'guerra' (chiến tranh), mang nghĩa là 'cuộc chiến nhỏ'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong Cuộc chiến tranh Bán đảo (Peninsular War) vào đầu thế kỷ 19, khi người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha tiến hành các cuộc kháng chiến nhỏ, không chính quy chống lại quân đội của Napoleon.

Tiếp đầu ngữ 'Counter-'

Tiếp đầu ngữ 'counter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' và tiếng Pháp cổ 'contre', đều mang nghĩa là 'chống lại', 'ngược lại' hoặc 'đối lại'. Khi ghép với 'guerrilla warfare', nó tạo thành 'counter-guerrilla warfare', mô tả các hoạt động hoặc chiến lược quân sự được thiết kế để chống lại hoặc đối phó với chiến tranh du kích.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một chiến lược tổng thể bao gồm nhiều chiến thuật, từ thu thập thông tin tình báo, tuyên truyền, đến các chiến dịch tấn công và phòng thủ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với chiến tranh thông thường và tập trung vào việc giành được sự ủng hộ của người dân địa phương, ngăn chặn sự hỗ trợ cho quân du kích.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + counter-guerrilla warfare
  • conduct conduct counter-guerrilla warfare
    (tiến hành chiến tranh chống du kích)
  • wage wage counter-guerrilla warfare
    (phát động/tiến hành chiến tranh chống du kích)
  • engage in engage in counter-guerrilla warfare
    (tham gia vào chiến tranh chống du kích)
Tính từ + counter-guerrilla warfare
  • effective effective counter-guerrilla warfare
    (chiến tranh chống du kích hiệu quả)
  • successful successful counter-guerrilla warfare
    (chiến tranh chống du kích thành công)
Danh từ liên quan đến counter-guerrilla warfare
  • tactics tactics of counter-guerrilla warfare
    (chiến thuật chống du kích)
  • doctrine doctrine of counter-guerrilla warfare
    (học thuyết chống du kích)
  • training training in counter-guerrilla warfare
    (huấn luyện chống du kích)

Idioms

  • to wage counter-guerrilla warfare

    Tiến hành chiến tranh chống du kích (là một cụm từ phổ biến để diễn tả hành động thực hiện các hoạt động quân sự nhằm chống lại lực lượng du kích).

    "The government forces had to wage counter-guerrilla warfare for years to restore order."

    (Lực lượng chính phủ đã phải tiến hành chiến tranh chống du kích trong nhiều năm để vãn hồi trật tự.)

  • principles of counter-guerrilla warfare

    Các nguyên tắc của chiến tranh chống du kích (ám chỉ những quy tắc, chiến lược cơ bản được áp dụng trong loại hình chiến tranh này).

    "Understanding the principles of counter-guerrilla warfare is crucial for military strategists."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của chiến tranh chống du kích là cực kỳ quan trọng đối với các nhà chiến lược quân sự.)

  • a specialist in counter-guerrilla warfare

    Một chuyên gia về chiến tranh chống du kích (chỉ người có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực này).

    "He became a renowned specialist in counter-guerrilla warfare after his service in the jungle."

    (Ông ấy trở thành một chuyên gia nổi tiếng về chiến tranh chống du kích sau thời gian phục vụ trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counter-guerrilla warfare

Noun
Lật mặt

Các hoạt động quân sự hoặc bán quân sự được thực hiện bởi một chính phủ hoặc các đồng minh của chính phủ đó chống lại các du kích hoặc quân nổi dậy.

"The government implemented a comprehensive counter-guerrilla warfare strategy to combat the insurgency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military will be studying counter-guerrilla warfare techniques to improve their strategies.
Quân đội sẽ đang nghiên cứu các kỹ thuật chiến tranh chống du kích để cải thiện chiến lược của họ.
Phủ định
They won't be engaging in counter-guerrilla warfare; they're focusing on peacekeeping efforts.
Họ sẽ không tham gia vào chiến tranh chống du kích; họ đang tập trung vào các nỗ lực gìn giữ hòa bình.
Nghi vấn
Will the special forces be practicing counter-guerrilla warfare in the simulated environment?
Lực lượng đặc biệt có đang thực hành chiến tranh chống du kích trong môi trường mô phỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counter-guerrilla warfare".

Đối phó với Chiến tranh Phi đối xứng

Chiến tranh chống du kích (counter-guerrilla warfare) là phản ứng của các lực lượng quân sự chính quy trước các mối đe dọa từ chiến tranh du kích, một hình thức của chiến tranh phi đối xứng. Nó đòi hỏi các chiến lược đặc biệt, linh hoạt, và thường tập trung vào việc giành được sự ủng hộ của người dân địa phương, thu thập thông tin tình báo, và kiểm soát khu vực, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh quân sự truyền thống.

Bối cảnh Lịch sử và Đạo đức

Loại hình chiến tranh này thường gắn liền với các cuộc xung đột phức tạp trong lịch sử, nơi ranh giới giữa dân thường và chiến binh thường mờ nhạt. Điều này dẫn đến những thách thức đáng kể về mặt đạo đức và nhân quyền, khi các lực lượng chống du kích phải đối mặt với áp lực phải bảo vệ dân thường đồng thời truy lùng kẻ thù ẩn mình, gây ra nhiều tranh cãi và thảo luận về luật pháp quốc tế và quy tắc ứng xử trong chiến tranh.