(Top Banner Ad)
counterinsurgency
C1
Noun C1 Khoa học quân sự, Chính trị học

counterinsurgency

UK: /ˌkaʊntərɪnˈsɜːdʒənsi/ • US: /ˌkaʊntərɪnˈsɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

chống nổi dậy phản nổi dậy bình định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military or political action taken against the activities of guerrillas or revolutionaries.

Vietnamese Meaning

Hành động quân sự hoặc chính trị được thực hiện để chống lại các hoạt động của du kích hoặc cách mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a comprehensive counterinsurgency campaign."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống nổi dậy toàn diện."

  • "The success of the counterinsurgency operation depended on the cooperation of the local population."

    "Sự thành công của chiến dịch chống nổi dậy phụ thuộc vào sự hợp tác của người dân địa phương."

  • "Effective counterinsurgency requires a nuanced understanding of the local culture and grievances."

    "Chống nổi dậy hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và những bất bình của địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurgency sự nổi dậy, cuộc nổi dậy, tình trạng nổi loạn
Noun insurgent quân nổi dậy, người nổi dậy
Adjective insurgent nổi dậy, có tính chất nổi dậy
Noun/Adjective counterinsurgent (người/lực lượng) chống nổi dậy; (thuộc về) chống nổi dậy
Verb surge dâng lên, trỗi dậy, tăng vọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học quân sự, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Latin
in- ('in, upon') + surgere ('to rise') → insurgere ('to rise up')
English
insurgent (noun, from 1765)
English
insurgency (noun, from 1843)
English
counter- (prefix) + insurgency → counterinsurgency (noun, from 1947)

Tiền tố 'Counter-': Sức mạnh của sự đối lập

Tiền tố 'counter-' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại'. Nó được thêm vào trước một danh từ để tạo ra một từ mới mang ý nghĩa đối lập. Ví dụ, 'attack' (tấn công) trở thành 'counter-attack' (phản công). Vì vậy, 'counterinsurgency' có nghĩa đen là 'chống lại sự nổi dậy'.

COIN: Một thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ 'counterinsurgency' (thường được viết tắt là COIN) trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó không chỉ mô tả các hoạt động quân sự để chống lại các nhóm du kích, mà còn bao gồm các nỗ lực về chính trị, kinh tế và xã hội để giành được sự ủng hộ của người dân địa phương. Học thuyết này được định hình rất nhiều từ các cuộc xung đột như Chiến tranh Việt Nam.

Usage Note

Từ 'counterinsurgency' thường được sử dụng để mô tả một chiến lược toàn diện bao gồm cả các biện pháp quân sự và phi quân sự nhằm mục đích kiểm soát và cuối cùng là đánh bại một cuộc nổi dậy. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giành được sự ủng hộ của dân chúng địa phương và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của cuộc nổi dậy.

Prepositions

in against

'Counterinsurgency in' được sử dụng để chỉ hoạt động chống nổi dậy diễn ra ở một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Counterinsurgency in Afghanistan'). 'Counterinsurgency against' được sử dụng để chỉ hoạt động chống lại một nhóm phiến quân cụ thể (ví dụ: 'Counterinsurgency against the Taliban').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counterinsurgency
  • effective counterinsurgency
    (hoạt động chống nổi dậy hiệu quả)
  • successful counterinsurgency
    (chiến dịch chống nổi dậy thành công)
  • military counterinsurgency
    (hoạt động chống nổi dậy quân sự)
  • classic counterinsurgency
    (chiến lược chống nổi dậy kinh điển)
Verb + counterinsurgency
  • conduct counterinsurgency operations
    (tiến hành các hoạt động chống nổi dậy)
  • wage a counterinsurgency campaign
    (tiến hành một chiến dịch chống nổi dậy)
  • develop a counterinsurgency strategy
    (phát triển một chiến lược chống nổi dậy)
counterinsurgency + Noun
  • counterinsurgency campaign
    (chiến dịch chống nổi dậy)
  • counterinsurgency strategy
    (chiến lược chống nổi dậy)
  • counterinsurgency doctrine
    (học thuyết chống nổi dậy)
  • counterinsurgency expert
    (chuyên gia chống nổi dậy)

Idioms

  • winning hearts and minds

    Chinh phục lòng dân, giành được sự ủng hộ và thiện cảm của người dân.

    "A key part of modern counterinsurgency is winning the hearts and minds of the local population, not just defeating the enemy."

    (Một phần quan trọng của hoạt động chống nổi dậy hiện đại là chinh phục lòng dân của người dân địa phương, chứ không chỉ đơn thuần là đánh bại kẻ thù.)

  • COIN operations

    Các hoạt động COIN (viết tắt của Counterinsurgency).

    "The military deployed special forces units specifically trained for COIN operations."

    (Quân đội đã triển khai các đơn vị đặc nhiệm được huấn luyện đặc biệt cho các hoạt động COIN.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterinsurgency

Noun
Lật mặt

Hành động quân sự hoặc chính trị được thực hiện để chống lại các hoạt động của du kích hoặc cách mạng.

"The government launched a comprehensive counterinsurgency campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The counterinsurgency strategy was successful, wasn't it?
Chiến lược chống nổi dậy đã thành công, phải không?
Phủ định
They aren't implementing a counterinsurgent approach, are they?
Họ không thực hiện một cách tiếp cận phản công, phải không?
Nghi vấn
Counterinsurgency efforts will be increased, won't they?
Các nỗ lực chống nổi dậy sẽ được tăng cường, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterinsurgency".

Học thuyết COIN và Chiến tranh Việt Nam

Học thuyết chống nổi dậy (COIN) hiện đại của phương Tây, đặc biệt là của Mỹ, bị ảnh hưởng sâu sắc bởi những kinh nghiệm trong Chiến tranh Việt Nam. Thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh du kích đã dẫn đến một sự thay đổi lớn trong tư duy quân sự, nhấn mạnh rằng chiến thắng không chỉ đến từ sức mạnh quân sự mà còn phải thông qua các biện pháp chính trị, kinh tế và giành được sự ủng hộ của người dân ('winning hearts and minds').

Chống nổi dậy trong Văn hóa Đại chúng

Các khái niệm về chống nổi dậy thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh và trò chơi điện tử hiện đại. Các bộ phim như 'Zero Dark Thirty' hay 'Sicario' và các loạt game như 'Call of Duty' thường khắc họa các nhân vật phải đối mặt với kẻ thù phi truyền thống, hoạt động trong dân chúng, đòi hỏi các chiến thuật phức tạp hơn là chỉ giao tranh trực diện.