counterinsurgency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Military or political action taken against the activities of guerrillas or revolutionaries.
Vietnamese Meaning
Hành động quân sự hoặc chính trị được thực hiện để chống lại các hoạt động của du kích hoặc cách mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government launched a comprehensive counterinsurgency campaign."
"Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống nổi dậy toàn diện."
-
"The success of the counterinsurgency operation depended on the cooperation of the local population."
"Sự thành công của chiến dịch chống nổi dậy phụ thuộc vào sự hợp tác của người dân địa phương."
-
"Effective counterinsurgency requires a nuanced understanding of the local culture and grievances."
"Chống nổi dậy hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và những bất bình của địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insurgency | sự nổi dậy, cuộc nổi dậy, tình trạng nổi loạn |
| Noun | insurgent | quân nổi dậy, người nổi dậy |
| Adjective | insurgent | nổi dậy, có tính chất nổi dậy |
| Noun/Adjective | counterinsurgent | (người/lực lượng) chống nổi dậy; (thuộc về) chống nổi dậy |
| Verb | surge | dâng lên, trỗi dậy, tăng vọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'counterinsurgency' thường được sử dụng để mô tả một chiến lược toàn diện bao gồm cả các biện pháp quân sự và phi quân sự nhằm mục đích kiểm soát và cuối cùng là đánh bại một cuộc nổi dậy. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giành được sự ủng hộ của dân chúng địa phương và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của cuộc nổi dậy.
Prepositions
'Counterinsurgency in' được sử dụng để chỉ hoạt động chống nổi dậy diễn ra ở một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Counterinsurgency in Afghanistan'). 'Counterinsurgency against' được sử dụng để chỉ hoạt động chống lại một nhóm phiến quân cụ thể (ví dụ: 'Counterinsurgency against the Taliban').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective counterinsurgency (hoạt động chống nổi dậy hiệu quả)
-
successful counterinsurgency (chiến dịch chống nổi dậy thành công)
-
military counterinsurgency (hoạt động chống nổi dậy quân sự)
-
classic counterinsurgency (chiến lược chống nổi dậy kinh điển)
-
conduct counterinsurgency operations (tiến hành các hoạt động chống nổi dậy)
-
wage a counterinsurgency campaign (tiến hành một chiến dịch chống nổi dậy)
-
develop a counterinsurgency strategy (phát triển một chiến lược chống nổi dậy)
-
counterinsurgency campaign (chiến dịch chống nổi dậy)
-
counterinsurgency strategy (chiến lược chống nổi dậy)
-
counterinsurgency doctrine (học thuyết chống nổi dậy)
-
counterinsurgency expert (chuyên gia chống nổi dậy)
Idioms
-
winning hearts and minds
Chinh phục lòng dân, giành được sự ủng hộ và thiện cảm của người dân.
"A key part of modern counterinsurgency is winning the hearts and minds of the local population, not just defeating the enemy."
(Một phần quan trọng của hoạt động chống nổi dậy hiện đại là chinh phục lòng dân của người dân địa phương, chứ không chỉ đơn thuần là đánh bại kẻ thù.)
-
COIN operations
Các hoạt động COIN (viết tắt của Counterinsurgency).
"The military deployed special forces units specifically trained for COIN operations."
(Quân đội đã triển khai các đơn vị đặc nhiệm được huấn luyện đặc biệt cho các hoạt động COIN.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterinsurgency
NounHành động quân sự hoặc chính trị được thực hiện để chống lại các hoạt động của du kích hoặc cách mạng.
"The government launched a comprehensive counterinsurgency campaign."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The counterinsurgency strategy was successful, wasn't it? |
Chiến lược chống nổi dậy đã thành công, phải không? |
| Phủ định | They aren't implementing a counterinsurgent approach, are they? |
Họ không thực hiện một cách tiếp cận phản công, phải không? |
| Nghi vấn | Counterinsurgency efforts will be increased, won't they? |
Các nỗ lực chống nổi dậy sẽ được tăng cường, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterinsurgency".
