(Top Banner Ad)
itch relief cream
B1
noun phrase B1 Y học/Dược phẩm

itch relief cream

UK: /ɪtʃ rɪˈliːf kriːm/ • US: /ɪtʃ rɪˈliːf kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem giảm ngứa kem trị ngứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical cream designed to alleviate itching.

Vietnamese Meaning

Kem bôi ngoài da được thiết kế để làm giảm ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I applied itch relief cream to the mosquito bite and it immediately stopped itching."

    "Tôi đã bôi kem giảm ngứa lên vết muỗi đốt và nó ngừng ngứa ngay lập tức."

  • "This itch relief cream contains aloe vera to soothe the skin."

    "Loại kem giảm ngứa này chứa lô hội để làm dịu da."

  • "Make sure to read the instructions before applying the itch relief cream."

    "Hãy chắc chắn đọc kỹ hướng dẫn trước khi bôi kem giảm ngứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun itch Cơn ngứa, sự ngứa
Verb itch Ngứa (cảm giác)
Adjective itchy Bị ngứa, gây ngứa
Verb relieve Làm giảm nhẹ, làm dịu
Noun relief Sự giảm nhẹ, sự an ủi
Adjective relieving Có tác dụng làm dịu, xoa dịu
Noun cream Kem, chất kem
Verb cream Thoa kem, làm thành kem
Adjective creamy Mịn như kem, có nhiều kem

Synonyms

anti-itch cream (kem chống ngứa)antipruritic cream (kem chống ngứa (thuật ngữ y khoa))

Related Words

Subject Area

Y học/Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jukjanan (ancestor of 'itch')
Old English
gicce (source of 'itch')
Latin
relevare (ancestor of 'relief')
Old French
relief (source of 'relief')
Ancient Greek
khrisma (ancestor of 'cream')
Latin
chrisma (intermediary for 'cream')
Old French
creme (source of 'cream')
English
itch relief cream (modern compound)

Nguồn gốc của "kem trị ngứa"

Cụm từ "itch relief cream" là một ví dụ điển hình của tiếng Anh hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau để tạo nên một mô tả rõ ràng. Từ "itch" (ngứa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gicce", liên quan đến cảm giác khó chịu trên da. "Relief" (làm dịu, giảm nhẹ) đến từ tiếng Pháp cổ "relief", mang ý nghĩa nâng đỡ hay giải tỏa, vốn có gốc từ tiếng Latin "relevare". Còn "cream" (kem) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "creme", vốn có gốc từ tiếng Latin "chrisma" và cuối cùng là tiếng Hy Lạp "khrisma" chỉ các loại dầu hoặc thuốc mỡ. Khi ghép lại, "itch relief cream" trở thành một cụm từ thực tế, mô tả chính xác công dụng của sản phẩm: một loại kem giúp giảm ngứa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe. Nó đề cập đến một loại kem được sử dụng để giảm ngứa do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như côn trùng cắn, phát ban, dị ứng hoặc da khô. 'Relief' ở đây nhấn mạnh tác dụng làm dịu, giảm bớt sự khó chịu do ngứa gây ra. Khác với các loại kem dưỡng ẩm thông thường, 'itch relief cream' thường chứa các thành phần hoạt tính đặc biệt như hydrocortisone, calamine hoặc pramoxine để giảm ngứa nhanh chóng và hiệu quả.

Prepositions

for with

'Itch relief cream for...' chỉ rõ nguyên nhân gây ngứa mà kem này có tác dụng (ví dụ: 'itch relief cream for mosquito bites'). 'Itch relief cream with...' chỉ thành phần hoạt chất có trong kem (ví dụ: 'itch relief cream with hydrocortisone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itch relief cream
  • effective effective itch relief cream
    (kem trị ngứa hiệu quả)
  • fast-acting fast-acting itch relief cream
    (kem trị ngứa tác dụng nhanh)
  • soothing soothing itch relief cream
    (kem trị ngứa làm dịu)
  • hydrocortisone hydrocortisone itch relief cream
    (kem trị ngứa chứa hydrocortisone)
Verb + itch relief cream
  • apply apply itch relief cream
    (thoa kem trị ngứa)
  • use use itch relief cream
    (sử dụng kem trị ngứa)
  • need need itch relief cream
    (cần kem trị ngứa)
  • buy buy itch relief cream
    (mua kem trị ngứa)
Noun + itch relief cream (quantifiers/types)
  • tube of a tube of itch relief cream
    (một tuýp kem trị ngứa)
  • brand of a brand of itch relief cream
    (một nhãn hiệu kem trị ngứa)

Idioms

  • to reach for the itch relief cream

    Lấy/Tìm kem trị ngứa (khi cần, ám chỉ phản ứng tức thì với cảm giác ngứa)

    "After getting several mosquito bites, she immediately reached for the itch relief cream."

    (Sau khi bị vài vết muỗi đốt, cô ấy lập tức lấy kem trị ngứa.)

  • to keep itch relief cream on hand

    Luôn có sẵn kem trị ngứa (để phòng ngừa hoặc sử dụng khi cần thiết)

    "It's always a good idea to keep itch relief cream on hand, especially during summer outdoor activities."

    (Luôn có sẵn kem trị ngứa là một ý hay, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itch relief cream

noun phrase
Lật mặt

Kem bôi ngoài da được thiết kế để làm giảm ngứa.

"I applied itch relief cream to the mosquito bite and it immediately stopped itching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itch relief cream".

Văn hóa tự chữa trị và thuốc không kê đơn

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua các loại thuốc không kê đơn (OTC) như kem trị ngứa là rất phổ biến và dễ dàng tại các nhà thuốc, siêu thị hay cửa hàng tiện lợi. Điều này phản ánh một văn hóa tự chăm sóc sức khỏe và sự tiện lợi trong việc tiếp cận các biện pháp khắc phục cho những bệnh nhẹ, không cần thăm khám bác sĩ, giúp giảm tải cho hệ thống y tế.

Mùa hè và hoạt động ngoài trời

Việc sử dụng kem trị ngứa thường gắn liền với những khó chịu theo mùa, đặc biệt là vào mùa hè khi mọi người tham gia nhiều hoạt động ngoài trời. Các vết côn trùng cắn (như muỗi, ve) là nguyên nhân phổ biến gây ngứa, và kem trị ngứa trở thành vật dụng quen thuộc trong túi sơ cứu hoặc tủ thuốc gia đình để nhanh chóng làm dịu các triệu chứng này, cho phép mọi người tiếp tục tận hưởng các hoạt động giải trí.