(Top Banner Ad)
anti-lock braking system (abs)
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

anti-lock braking system (abs)

UK: /ˈæntiˌlɒk ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈæntiˌlɑːk ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chống bó cứng phanh hệ thống ABS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety system on motor vehicles which prevents the wheels from locking while braking, thus preventing skidding.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn không cho bánh xe bị bó cứng khi phanh, do đó ngăn ngừa trượt bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anti-lock braking system helped the driver avoid an accident."

    "Hệ thống chống bó cứng phanh đã giúp người lái xe tránh được tai nạn."

  • "Modern cars are usually equipped with an anti-lock braking system."

    "Xe hơi hiện đại thường được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh."

  • "The ABS warning light came on in my car."

    "Đèn cảnh báo ABS bật sáng trên xe của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-lock Chống bó cứng (liên quan đến hệ thống phanh)
Noun braking Sự phanh, quá trình phanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-lock braking system (abs)

Nguồn gốc ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) được phát triển để ngăn bánh xe bị khóa khi phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe. Nó đã cách mạng hóa an toàn giao thông đường bộ. Ban đầu, ABS được phát triển cho máy bay trước khi được áp dụng cho ô tô.

Usage Note

Hệ thống ABS là một tính năng an toàn quan trọng trên xe hơi hiện đại, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe khi phanh gấp. Nó hoạt động bằng cách nhả và áp dụng phanh liên tục, nhanh chóng để ngăn bánh xe bị khóa hoàn toàn. Điều này cho phép người lái tiếp tục lái xe và tránh chướng ngại vật trong khi phanh.

Prepositions

on in

'on' dùng để chỉ hệ thống được trang bị trên xe (e.g., 'The car has ABS on it'). 'in' có thể dùng để mô tả công nghệ được sử dụng (e.g., 'The ABS system results in increased safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-lock braking system (abs)
  • modern anti-lock braking system (abs)
    (hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hiện đại)
  • advanced anti-lock braking system (abs)
    (hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) tiên tiến)
Verb + anti-lock braking system (abs)
  • install an anti-lock braking system (abs)
    (lắp đặt hệ thống chống bó cứng phanh (ABS))
  • test the anti-lock braking system (abs)
    (kiểm tra hệ thống chống bó cứng phanh (ABS))
  • rely on an anti-lock braking system (abs)
    (dựa vào hệ thống chống bó cứng phanh (ABS))

Idioms

  • Depend on ABS

    Dựa vào hệ thống ABS

    "In icy conditions, you can depend on ABS to help you stop safely."

    (Trong điều kiện băng giá, bạn có thể dựa vào ABS để giúp bạn dừng lại an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-lock braking system (abs)

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn không cho bánh xe bị bó cứng khi phanh, do đó ngăn ngừa trượt bánh.

"The anti-lock braking system helped the driver avoid an accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-lock braking system (abs)".

An toàn Giao thông

ABS là một tính năng an toàn quan trọng trên xe hơi hiện đại. Nó giúp giảm nguy cơ tai nạn bằng cách cho phép người lái duy trì khả năng kiểm soát lái khi phanh gấp. Nhiều quốc gia có quy định yêu cầu xe mới phải có ABS.