(Top Banner Ad)
stability control
B2
noun B2 Ô tô/Kỹ thuật cơ khí

stability control

UK: /stəˈbɪləti kənˈtrəʊl/ • US: /stəˈbɪləti kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát ổn định hệ thống cân bằng điện tử hệ thống ổn định thân xe điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle safety system which automatically intervenes to prevent loss of control, such as skidding, by selectively applying individual brakes.

Vietnamese Meaning

Hệ thống an toàn xe tự động can thiệp để ngăn ngừa mất kiểm soát, chẳng hạn như trượt bánh, bằng cách tác động có chọn lọc lên từng phanh riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern cars are often equipped with stability control systems to improve safety."

    "Những chiếc xe hiện đại thường được trang bị hệ thống kiểm soát ổn định để cải thiện độ an toàn."

  • "The stability control system prevented the car from spinning out on the ice."

    "Hệ thống kiểm soát ổn định đã ngăn chiếc xe bị quay tròn trên băng."

  • "Testing showed that cars with stability control had fewer accidents."

    "Thử nghiệm cho thấy những chiếc xe có hệ thống kiểm soát ổn định ít gặp tai nạn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa
Verb destabilize gây mất ổn định
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

Electronic Stability Program (ESP) (Chương trình ổn định điện tử)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French
stabileté
English
stability
Old French
controle
English
control
English
stability control

Sự ra đời của Kiểm soát Ổn định (Stability Control)

Thuật ngữ 'stability control' (kiểm soát ổn định) ghép từ 'stability' (ổn định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis' (kiên cố, vững chắc) và 'control' (kiểm soát) từ tiếng Pháp cổ 'controle' (sự quản lý, kiểm tra sổ sách). Trong ngành ô tô, hệ thống này ra đời vào những năm 1990 với mục tiêu giảm thiểu tai nạn do mất lái, đặc biệt là khi xe vào cua hoặc phanh gấp. Nó kết hợp công nghệ cảm biến và máy tính để tự động điều chỉnh lực phanh hoặc công suất động cơ, giúp xe giữ được quỹ đạo an toàn.

Usage Note

Stability control is often confused with traction control, but they are different. Traction control prevents wheelspin during acceleration, while stability control prevents skidding and loss of control during cornering or sudden maneuvers. It is also marketed under various trade names by different manufacturers (e.g., Electronic Stability Program (ESP)).

Prepositions

with

Used to describe the presence or function of stability control. Example: 'The car comes standard with stability control.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stability control
  • electronic electronic stability control
    (hệ thống kiểm soát ổn định điện tử)
  • vehicle vehicle stability control
    (hệ thống kiểm soát ổn định xe)
  • active active stability control
    (kiểm soát ổn định chủ động)
  • dynamic dynamic stability control
    (kiểm soát ổn định động)
Verb + stability control
  • activate activate stability control
    (kích hoạt kiểm soát ổn định)
  • deactivate deactivate stability control
    (vô hiệu hóa kiểm soát ổn định)
  • turn off turn off stability control
    (tắt kiểm soát ổn định)
  • improve improve stability control
    (cải thiện kiểm soát ổn định)
  • feature feature stability control
    (trang bị kiểm soát ổn định)
Noun + stability control
  • traction and traction and stability control
    (kiểm soát lực kéo và ổn định)
  • system stability control system
    (hệ thống kiểm soát ổn định)

Idioms

  • Electronic Stability Control (ESC)

    Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) – Một hệ thống an toàn chủ động giúp xe giữ vững quỹ đạo, ngăn ngừa mất lái.

    "Most new cars come equipped with Electronic Stability Control as a standard safety feature."

    (Hầu hết các xe ô tô mới đều được trang bị Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử như một tính năng an toàn tiêu chuẩn.)

  • Vehicle Stability Control (VSC)

    Kiểm soát ổn định xe (VSC) – Thuật ngữ của một số nhà sản xuất ô tô (như Toyota) cho hệ thống tương tự ESC.

    "Toyota cars often refer to their system as Vehicle Stability Control."

    (Các xe của Toyota thường gọi hệ thống này là Kiểm soát ổn định xe (VSC).)

  • disabling stability control

    vô hiệu hóa kiểm soát ổn định – Hành động tạm thời tắt hoặc giảm mức độ can thiệp của hệ thống kiểm soát ổn định của xe.

    "Some drivers consider disabling stability control for track driving or off-road conditions."

    (Một số tài xế cân nhắc việc vô hiệu hóa kiểm soát ổn định khi lái xe trên đường đua hoặc trong điều kiện địa hình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stability control

noun
Lật mặt

Hệ thống an toàn xe tự động can thiệp để ngăn ngừa mất kiểm soát, chẳng hạn như trượt bánh, bằng cách tác động có chọn lọc lên từng phanh riêng lẻ.

"Modern cars are often equipped with stability control systems to improve safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car has stability control, which makes it safer to drive.
Chiếc xe này có hệ thống kiểm soát ổn định, điều này làm cho việc lái xe an toàn hơn.
Phủ định
That old truck doesn't have stability control; therefore, it's harder to handle on icy roads.
Chiếc xe tải cũ đó không có hệ thống kiểm soát ổn định; do đó, khó điều khiển hơn trên đường băng.
Nghi vấn
Does this vehicle need stability control, or is its all-wheel-drive system sufficient?
Xe này có cần hệ thống kiểm soát ổn định không, hay hệ thống dẫn động bốn bánh của nó là đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stability control".

Tầm quan trọng của Kiểm soát Ổn định trong An toàn Giao thông

Hệ thống kiểm soát ổn định (ESC) đã được Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia Hoa Kỳ (NHTSA) công nhận là một trong những đổi mới an toàn quan trọng nhất kể từ dây an toàn. Nó giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn đơn lẻ và thương vong bằng cách tự động can thiệp khi xe bắt đầu trượt, làm giảm nguy cơ mất kiểm soát và lật xe. Nhờ vậy, từ năm 2012, ESC đã trở thành trang bị tiêu chuẩn bắt buộc trên hầu hết các xe mới bán ra ở nhiều quốc gia, góp phần cứu sống hàng ngàn người mỗi năm.

Sự phát triển và kỳ vọng của người lái

Ban đầu, kiểm soát ổn định là một tính năng cao cấp, nhưng giờ đây nó đã trở thành một kỳ vọng cơ bản đối với hầu hết người mua xe. Sự phổ biến của nó phản ánh xu hướng toàn cầu về việc tích hợp công nghệ an toàn chủ động vào ô tô để hỗ trợ người lái. Điều này cũng dẫn đến việc các nhà sản xuất không ngừng cải tiến hệ thống, tích hợp nó với các công nghệ khác như kiểm soát lực kéo, hỗ trợ phanh khẩn cấp để tạo ra một gói an toàn toàn diện hơn, mang lại sự yên tâm tối đa cho người sử dụng.