(Top Banner Ad)
anti-malware
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

anti-malware

UK: /ˌæntiˈmælweə(r)/ • US: /ˌæntiˈmælwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm chống phần mềm độc hại phần mềm diệt malware
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to prevent, detect, and remove malicious software (malware).

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để ngăn chặn, phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại (malware).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's essential to have effective anti-malware on your computer."

    "Việc có phần mềm chống phần mềm độc hại hiệu quả trên máy tính của bạn là rất cần thiết."

  • "The company uses advanced anti-malware to protect its network."

    "Công ty sử dụng phần mềm chống phần mềm độc hại tiên tiến để bảo vệ mạng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malware Phần mềm độc hại
Adjective malicious Có tính độc hại
Verb scan Quét (tìm kiếm)
Noun virus vi-rút máy tính

Synonyms

anti-virus (phần mềm diệt virus)

Related Words

firewall (tường lửa)cybersecurity (an ninh mạng)threat detection (phát hiện mối đe dọa)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Prefix
anti-
Word Root
malware
English
anti-malware

Nguồn gốc của 'anti-malware'

Từ 'anti-malware' xuất hiện khi phần mềm độc hại (malware) trở nên phổ biến và gây ra nhiều vấn đề cho người dùng máy tính. Để đối phó với tình trạng này, các nhà phát triển đã tạo ra các công cụ 'anti-malware' để bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa.

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-malware' là một thuật ngữ chung bao gồm các loại phần mềm khác nhau, bao gồm phần mềm diệt virus, phần mềm chống gián điệp, và các công cụ loại bỏ phần mềm quảng cáo. Nó tập trung vào việc bảo vệ hệ thống khỏi nhiều loại mối đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-malware
  • effective anti-malware
    (phần mềm diệt malware hiệu quả)
  • robust anti-malware
    (phần mềm diệt malware mạnh mẽ)
  • powerful anti-malware
    (phần mềm diệt malware uy lực)
Verb + anti-malware
  • install anti-malware
    (cài đặt phần mềm diệt malware)
  • run anti-malware
    (chạy phần mềm diệt malware)
  • update anti-malware
    (cập nhật phần mềm diệt malware)

Idioms

  • Better safe than sorry with anti-malware.

    Thà cẩn thận còn hơn hối hận với phần mềm diệt malware.

    "It's always better safe than sorry; make sure you have anti-malware installed."

    (Luôn luôn thà cẩn thận còn hơn hối hận; hãy chắc chắn bạn đã cài đặt phần mềm diệt malware.)

  • Prevention is better than cure when it comes to malware and anti-malware.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến malware và phần mềm diệt malware.

    "With malware, prevention is better than cure, so make sure you have your anti-malware software up to date."

    (Với malware, phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy hãy đảm bảo phần mềm diệt malware của bạn được cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-malware

danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để ngăn chặn, phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại (malware).

"It's essential to have effective anti-malware on your computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-malware".

Văn hóa bảo mật trực tuyến

Trong văn hóa trực tuyến hiện đại, việc sử dụng anti-malware được xem là một phần quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng. Nó phản ánh ý thức về an ninh mạng và trách nhiệm của mỗi người dùng trong việc duy trì một môi trường trực tuyến an toàn.

Sự phát triển của ngành công nghiệp anti-malware

Ngành công nghiệp anti-malware đã phát triển mạnh mẽ để đối phó với sự gia tăng của các mối đe dọa trực tuyến. Các công ty an ninh mạng liên tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới để bảo vệ người dùng khỏi các loại malware ngày càng tinh vi.