(Top Banner Ad)
anti-war protest
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

anti-war protest

UK: /ˌæntiˈwɔː ˈprəʊtest/ • US: /ˌæntiˈwɔr ˈproʊtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình phản chiến cuộc biểu tình chống chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demonstration or series of demonstrations against a particular war or war in general.

Vietnamese Meaning

Một cuộc biểu tình hoặc chuỗi các cuộc biểu tình phản đối một cuộc chiến tranh cụ thể hoặc chiến tranh nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anti-war protest drew thousands of people to the streets."

    "Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã thu hút hàng ngàn người xuống đường."

  • "The anti-war protest was organized by students."

    "Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh được tổ chức bởi sinh viên."

  • "Many celebrities participated in the anti-war protest."

    "Nhiều người nổi tiếng đã tham gia vào cuộc biểu tình phản đối chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-war phản chiến
Noun protest cuộc biểu tình
Verb protest biểu tình, phản đối

Synonyms

Antonyms

pro-war rally (cuộc biểu tình ủng hộ chiến tranh)war support demonstration (cuộc biểu tình ủng hộ chiến tranh)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Nguồn Gốc của 'Anti-War Protest'

Cụm từ 'anti-war protest' xuất hiện mạnh mẽ trong các phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam vào những năm 1960 và 1970. Từ 'anti-' có nghĩa là 'chống lại', 'war' là 'chiến tranh', và 'protest' là 'biểu tình'. Vì vậy, 'anti-war protest' chỉ các cuộc biểu tình phản đối chiến tranh, nhằm kêu gọi hòa bình và chấm dứt xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động phản đối có tổ chức và công khai. Nó thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với chiến tranh và thường kêu gọi hòa bình.

Prepositions

against over

* **against:** Thể hiện sự phản đối trực tiếp và công khai. Ví dụ: 'The protest was against the Vietnam War.' (Cuộc biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam).
* **over:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân của cuộc biểu tình. Ví dụ: 'There was an anti-war protest over the invasion.' (Có một cuộc biểu tình phản đối chiến tranh vì cuộc xâm lược).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-war protest
  • massive anti-war protest
    (cuộc biểu tình phản chiến quy mô lớn)
  • peaceful anti-war protest
    (cuộc biểu tình phản chiến ôn hòa)
  • violent anti-war protest
    (cuộc biểu tình phản chiến bạo lực)
Verb + anti-war protest
  • organize an anti-war protest
    (tổ chức một cuộc biểu tình phản chiến)
  • join an anti-war protest
    (tham gia một cuộc biểu tình phản chiến)
  • attend an anti-war protest
    (tham dự một cuộc biểu tình phản chiến)

Idioms

  • a sign of the times

    một dấu hiệu của thời đại (thường liên quan đến sự thay đổi xã hội hoặc chính trị)

    "The anti-war protest was a sign of the times, reflecting growing dissatisfaction with the government's policies."

    (Cuộc biểu tình phản chiến là một dấu hiệu của thời đại, phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng với các chính sách của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-war protest

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc biểu tình hoặc chuỗi các cuộc biểu tình phản đối một cuộc chiến tranh cụ thể hoặc chiến tranh nói chung.

"The anti-war protest drew thousands of people to the streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People were participating in an anti-war protest, chanting slogans and holding signs.
Mọi người đang tham gia một cuộc biểu tình phản chiến, hô khẩu hiệu và cầm biểu ngữ.
Phủ định
The police weren't allowing the anti-war protestors to march down the main street.
Cảnh sát đã không cho phép những người biểu tình phản chiến diễu hành xuống đường phố chính.
Nghi vấn
Were the students organizing an anti-war protest on campus last week?
Có phải các sinh viên đang tổ chức một cuộc biểu tình phản chiến trong khuôn viên trường vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-war protest".

Phong trào Phản Chiến trong Văn Hóa Phương Tây

Phong trào phản chiến có một lịch sử lâu dài và quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giai đoạn chiến tranh Việt Nam và chiến tranh Iraq. Các cuộc biểu tình phản chiến thường đi kèm với âm nhạc, nghệ thuật và các hình thức biểu đạt sáng tạo khác, thể hiện mong muốn hòa bình và phản đối bạo lực.