anti-war protest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A demonstration or series of demonstrations against a particular war or war in general.
Vietnamese Meaning
Một cuộc biểu tình hoặc chuỗi các cuộc biểu tình phản đối một cuộc chiến tranh cụ thể hoặc chiến tranh nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anti-war protest drew thousands of people to the streets."
"Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã thu hút hàng ngàn người xuống đường."
-
"The anti-war protest was organized by students."
"Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh được tổ chức bởi sinh viên."
-
"Many celebrities participated in the anti-war protest."
"Nhiều người nổi tiếng đã tham gia vào cuộc biểu tình phản đối chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động phản đối có tổ chức và công khai. Nó thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với chiến tranh và thường kêu gọi hòa bình.
Prepositions
* **against:** Thể hiện sự phản đối trực tiếp và công khai. Ví dụ: 'The protest was against the Vietnam War.' (Cuộc biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam).
* **over:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân của cuộc biểu tình. Ví dụ: 'There was an anti-war protest over the invasion.' (Có một cuộc biểu tình phản đối chiến tranh vì cuộc xâm lược).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive anti-war protest (cuộc biểu tình phản chiến quy mô lớn)
-
peaceful anti-war protest (cuộc biểu tình phản chiến ôn hòa)
-
violent anti-war protest (cuộc biểu tình phản chiến bạo lực)
-
organize an anti-war protest (tổ chức một cuộc biểu tình phản chiến)
-
join an anti-war protest (tham gia một cuộc biểu tình phản chiến)
-
attend an anti-war protest (tham dự một cuộc biểu tình phản chiến)
Idioms
-
a sign of the times
một dấu hiệu của thời đại (thường liên quan đến sự thay đổi xã hội hoặc chính trị)
"The anti-war protest was a sign of the times, reflecting growing dissatisfaction with the government's policies."
(Cuộc biểu tình phản chiến là một dấu hiệu của thời đại, phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng với các chính sách của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anti-war protest
Danh từMột cuộc biểu tình hoặc chuỗi các cuộc biểu tình phản đối một cuộc chiến tranh cụ thể hoặc chiến tranh nói chung.
"The anti-war protest drew thousands of people to the streets."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People were participating in an anti-war protest, chanting slogans and holding signs. |
Mọi người đang tham gia một cuộc biểu tình phản chiến, hô khẩu hiệu và cầm biểu ngữ. |
| Phủ định | The police weren't allowing the anti-war protestors to march down the main street. |
Cảnh sát đã không cho phép những người biểu tình phản chiến diễu hành xuống đường phố chính. |
| Nghi vấn | Were the students organizing an anti-war protest on campus last week? |
Có phải các sinh viên đang tổ chức một cuộc biểu tình phản chiến trong khuôn viên trường vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-war protest".
