(Top Banner Ad)
peace rally
B1
noun B1 Chính trị, Xã hội

peace rally

UK: /ˈpiːs ˌræli/ • US: /ˈpiːs ˌræli/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình hòa bình mít tinh hòa bình tuần hành hòa bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large public gathering of people to protest war or to promote peace.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tập hợp công khai lớn của người dân để phản đối chiến tranh hoặc thúc đẩy hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people attended the peace rally to protest the war."

    "Hàng ngàn người đã tham dự cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh."

  • "The peace rally was organized by a coalition of anti-war groups."

    "Cuộc biểu tình hòa bình được tổ chức bởi một liên minh các nhóm phản chiến."

  • "The speaker at the peace rally called for an immediate ceasefire."

    "Diễn giả tại cuộc biểu tình hòa bình kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên ổn
Noun peacemaker Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình
Noun peacefulness Sự thanh bình, sự yên tĩnh
Verb pacify Xoa dịu, làm cho yên bình
Adjective peaceful Thanh bình, hòa bình, yên tĩnh
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên tĩnh
Noun rally Cuộc mít tinh, sự tập hợp; sự hồi phục
Verb rally Tập hợp lại; hồi phục (sức khỏe, tinh thần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂k-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
re-alligare
Old French
ralier
English
rally

Nguồn gốc của 'Peace'

Từ 'peace' (hòa bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', mang ý nghĩa 'thỏa thuận' hay 'hiệp ước'. Điều này cho thấy hòa bình thường được thiết lập thông qua sự đồng thuận và hợp tác giữa các bên.

Nguồn gốc của 'Rally'

Từ 'rally' (tập hợp, mít tinh) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ralier', có nghĩa là 'tái hợp' hoặc 'tập hợp lại'. Nó ngụ ý sự đoàn kết của nhiều người vì một mục đích chung.

Sự kết hợp 'Peace Rally'

Khi kết hợp, 'peace rally' mô tả một sự kiện mà mọi người tập hợp lại (rally) để kêu gọi và ủng hộ hòa bình (peace), thường là thông qua các cuộc biểu tình hoặc tuần hành công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người tụ tập để bày tỏ quan điểm của họ về các vấn đề liên quan đến hòa bình. Nó nhấn mạnh vào tính chất công khai và quy mô lớn của cuộc biểu tình.

Prepositions

at in for

‘At’ và ‘in’ được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc biểu tình: 'at the peace rally', 'in the peace rally'. 'For' dùng để chỉ mục đích của cuộc biểu tình: 'peace rally for nuclear disarmament'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace rally
  • large a large peace rally
    (một cuộc mít tinh hòa bình lớn)
  • massive a massive peace rally
    (một cuộc biểu tình hòa bình quy mô lớn)
  • peaceful a peaceful peace rally
    (một cuộc mít tinh hòa bình ôn hòa)
  • anti-war an anti-war peace rally
    (một cuộc mít tinh hòa bình phản chiến)
  • pro-peace a pro-peace peace rally
    (một cuộc mít tinh hòa bình ủng hộ hòa bình)
Verb + peace rally
  • hold to hold a peace rally
    (tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình)
  • organize to organize a peace rally
    (tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình)
  • attend to attend a peace rally
    (tham dự một cuộc mít tinh hòa bình)
  • join to join a peace rally
    (tham gia một cuộc mít tinh hòa bình)
  • march in to march in a peace rally
    (diễu hành trong một cuộc mít tinh hòa bình)
  • speak at to speak at a peace rally
    (phát biểu tại một cuộc mít tinh hòa bình)

Idioms

  • a call for a peace rally

    lời kêu gọi tổ chức mít tinh hòa bình

    "There was a call for a peace rally in front of the embassy."

    (Đã có lời kêu gọi tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình trước đại sứ quán.)

  • to stage a peace rally

    tổ chức/dàn dựng một cuộc mít tinh hòa bình

    "Activists plan to stage a peace rally this Saturday."

    (Các nhà hoạt động lên kế hoạch tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình vào thứ Bảy này.)

  • to participate in a peace rally

    tham gia vào một cuộc mít tinh hòa bình

    "Thousands gathered to participate in a peace rally against the new policy."

    (Hàng ngàn người đã tập trung để tham gia một cuộc mít tinh hòa bình phản đối chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace rally

noun
Lật mặt

Một cuộc tập hợp công khai lớn của người dân để phản đối chiến tranh hoặc thúc đẩy hòa bình.

"Thousands of people attended the peace rally to protest the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students organized a peace rally to protest the war.
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh.
Phủ định
The government did not allow the peace rally to take place.
Chính phủ đã không cho phép cuộc biểu tình hòa bình diễn ra.
Nghi vấn
Will there be a peace rally this weekend?
Liệu có cuộc biểu tình hòa bình nào vào cuối tuần này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students organized a peace rally to protest the war.
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh.
Phủ định
Not only did the students organize the peace rally, but they also wrote letters to their congressmen.
Không chỉ các sinh viên tổ chức cuộc biểu tình hòa bình, mà họ còn viết thư cho các nghị sĩ của họ.
Nghi vấn
Should the peace rally be cancelled due to the extreme weather, we will have it next week.
Nếu cuộc biểu tình hòa bình bị hủy bỏ do thời tiết khắc nghiệt, chúng ta sẽ tổ chức nó vào tuần tới.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had attended a peace rally the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham gia một cuộc biểu tình hòa bình vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not want to go to the peace rally.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi cuộc biểu tình hòa bình.
Nghi vấn
She asked if I had ever participated in a peace rally before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng tham gia một cuộc biểu tình hòa bình trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace rally".

Chức năng xã hội của các cuộc mít tinh hòa bình

Peace rally (cuộc mít tinh hòa bình) là một hình thức biểu đạt công khai quan trọng trong các xã hội dân chủ. Chúng cho phép công dân bày tỏ quan điểm, ủng hộ các giá trị phi bạo lực, phản đối chiến tranh, hoặc hỗ trợ các sáng kiến hòa bình cụ thể. Những cuộc mít tinh này thường tập hợp nhiều nhóm người đa dạng với mục tiêu chung là thúc đẩy hòa hợp và giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình.

Ý nghĩa lịch sử

Các cuộc mít tinh hòa bình đã đóng vai trò quan trọng xuyên suốt lịch sử, đáng chú ý là trong phong trào phản đối Chiến tranh Việt Nam ở Hoa Kỳ, các cuộc biểu tình chống vũ khí hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh, và các cuộc tuần hành gần đây hơn vì hòa bình toàn cầu và nhân quyền. Chúng thường là biểu tượng mạnh mẽ cho ý chí của công chúng.