peace rally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc tập hợp công khai lớn của người dân để phản đối chiến tranh hoặc thúc đẩy hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thousands of people attended the peace rally to protest the war."
"Hàng ngàn người đã tham dự cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh."
-
"The peace rally was organized by a coalition of anti-war groups."
"Cuộc biểu tình hòa bình được tổ chức bởi một liên minh các nhóm phản chiến."
-
"The speaker at the peace rally called for an immediate ceasefire."
"Diễn giả tại cuộc biểu tình hòa bình kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên ổn |
| Noun | peacemaker | Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình |
| Noun | peacefulness | Sự thanh bình, sự yên tĩnh |
| Verb | pacify | Xoa dịu, làm cho yên bình |
| Adjective | peaceful | Thanh bình, hòa bình, yên tĩnh |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên tĩnh |
| Noun | rally | Cuộc mít tinh, sự tập hợp; sự hồi phục |
| Verb | rally | Tập hợp lại; hồi phục (sức khỏe, tinh thần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người tụ tập để bày tỏ quan điểm của họ về các vấn đề liên quan đến hòa bình. Nó nhấn mạnh vào tính chất công khai và quy mô lớn của cuộc biểu tình.
Prepositions
‘At’ và ‘in’ được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc biểu tình: 'at the peace rally', 'in the peace rally'. 'For' dùng để chỉ mục đích của cuộc biểu tình: 'peace rally for nuclear disarmament'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large peace rally (một cuộc mít tinh hòa bình lớn)
-
massive a massive peace rally (một cuộc biểu tình hòa bình quy mô lớn)
-
peaceful a peaceful peace rally (một cuộc mít tinh hòa bình ôn hòa)
-
anti-war an anti-war peace rally (một cuộc mít tinh hòa bình phản chiến)
-
pro-peace a pro-peace peace rally (một cuộc mít tinh hòa bình ủng hộ hòa bình)
-
hold to hold a peace rally (tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình)
-
organize to organize a peace rally (tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình)
-
attend to attend a peace rally (tham dự một cuộc mít tinh hòa bình)
-
join to join a peace rally (tham gia một cuộc mít tinh hòa bình)
-
march in to march in a peace rally (diễu hành trong một cuộc mít tinh hòa bình)
-
speak at to speak at a peace rally (phát biểu tại một cuộc mít tinh hòa bình)
Idioms
-
a call for a peace rally
lời kêu gọi tổ chức mít tinh hòa bình
"There was a call for a peace rally in front of the embassy."
(Đã có lời kêu gọi tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình trước đại sứ quán.)
-
to stage a peace rally
tổ chức/dàn dựng một cuộc mít tinh hòa bình
"Activists plan to stage a peace rally this Saturday."
(Các nhà hoạt động lên kế hoạch tổ chức một cuộc mít tinh hòa bình vào thứ Bảy này.)
-
to participate in a peace rally
tham gia vào một cuộc mít tinh hòa bình
"Thousands gathered to participate in a peace rally against the new policy."
(Hàng ngàn người đã tập trung để tham gia một cuộc mít tinh hòa bình phản đối chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace rally
nounMột cuộc tập hợp công khai lớn của người dân để phản đối chiến tranh hoặc thúc đẩy hòa bình.
"Thousands of people attended the peace rally to protest the war."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students organized a peace rally to protest the war. |
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh. |
| Phủ định | The government did not allow the peace rally to take place. |
Chính phủ đã không cho phép cuộc biểu tình hòa bình diễn ra. |
| Nghi vấn | Will there be a peace rally this weekend? |
Liệu có cuộc biểu tình hòa bình nào vào cuối tuần này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students organized a peace rally to protest the war. |
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để phản đối chiến tranh. |
| Phủ định | Not only did the students organize the peace rally, but they also wrote letters to their congressmen. |
Không chỉ các sinh viên tổ chức cuộc biểu tình hòa bình, mà họ còn viết thư cho các nghị sĩ của họ. |
| Nghi vấn | Should the peace rally be cancelled due to the extreme weather, we will have it next week. |
Nếu cuộc biểu tình hòa bình bị hủy bỏ do thời tiết khắc nghiệt, chúng ta sẽ tổ chức nó vào tuần tới. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had attended a peace rally the previous day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham gia một cuộc biểu tình hòa bình vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not want to go to the peace rally. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi cuộc biểu tình hòa bình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever participated in a peace rally before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng tham gia một cuộc biểu tình hòa bình trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace rally".
