(Top Banner Ad)
anticipate the worst
C1
Động từ (v) C1 Chung

anticipate the worst

UK: /ænˈtɪsɪpeɪt ðə wɜːrst/ • US: /ænˈtɪsɪpeɪt ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

dự liệu tình huống xấu nhất lường trước những điều tồi tệ nhất chuẩn bị cho tình huống xấu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expect something bad to happen and be prepared for it.

Vietnamese Meaning

Dự đoán điều tồi tệ nhất có thể xảy ra và chuẩn bị sẵn sàng cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to anticipate the worst and cut costs in preparation for a potential recession."

    "Công ty quyết định dự đoán điều tồi tệ nhất và cắt giảm chi phí để chuẩn bị cho một cuộc suy thoái tiềm ẩn."

  • "We should anticipate the worst and have a backup plan in case something goes wrong."

    "Chúng ta nên dự đoán điều tồi tệ nhất và có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp có điều gì đó không ổn xảy ra."

  • "The government is anticipating the worst effects of climate change and implementing strategies to mitigate them."

    "Chính phủ đang dự đoán những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu và thực hiện các chiến lược để giảm thiểu chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate tiên đoán, lường trước
Noun anticipation sự tiên đoán, sự lường trước
Adjective anticipatory có tính chất tiên đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'anticipate'

Từ 'anticipate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'làm trước, đến trước'. Nó được tạo thành từ 'anti-' (trước) và 'capere' (lấy, nắm bắt). Ý tưởng cốt lõi là hành động hoặc suy nghĩ về điều gì đó trước khi nó thực sự xảy ra. Trong trường hợp 'anticipate the worst', nó mang ý nghĩa chuẩn bị tinh thần cho những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Nó không đơn thuần là lo lắng, mà là có kế hoạch ứng phó cụ thể. Thường được sử dụng trong các tình huống rủi ro, khủng hoảng hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Khác với 'hope for the best', 'anticipate the worst' tập trung vào khía cạnh phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipate the worst
  • Always always anticipate the worst
    (luôn luôn lường trước những điều tồi tệ nhất)
  • Prudent prudent to anticipate the worst
    (khôn ngoan khi lường trước những điều tồi tệ nhất)
Verb + anticipate the worst
  • Prepare prepare to anticipate the worst
    (chuẩn bị để lường trước những điều tồi tệ nhất)
  • Tend tend to anticipate the worst
    (có xu hướng lường trước những điều tồi tệ nhất)

Idioms

  • Hope for the best, but anticipate the worst.

    Hy vọng điều tốt nhất, nhưng hãy lường trước điều tồi tệ nhất.

    "When investing, hope for the best, but anticipate the worst; that way, you won't be completely devastated if things go wrong."

    (Khi đầu tư, hãy hy vọng điều tốt nhất, nhưng hãy lường trước điều tồi tệ nhất; bằng cách đó, bạn sẽ không hoàn toàn suy sụp nếu mọi thứ diễn ra không như ý.)

  • Prepare for the worst, hope for the best.

    Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt nhất.

    "We should prepare for the worst, hope for the best, and see what happens."

    (Chúng ta nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất, và xem điều gì sẽ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipate the worst

Động từ (v)
Lật mặt

Dự đoán điều tồi tệ nhất có thể xảy ra và chuẩn bị sẵn sàng cho nó.

"The company decided to anticipate the worst and cut costs in preparation for a potential recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will anticipate the worst so I won't be disappointed.
Tôi sẽ chuẩn bị cho tình huống xấu nhất để không thất vọng.
Phủ định
She is not going to anticipate the worst; she's optimistic about the future.
Cô ấy sẽ không chuẩn bị cho tình huống xấu nhất; cô ấy lạc quan về tương lai.
Nghi vấn
Will they anticipate the worst, or will they hope for the best?
Họ sẽ chuẩn bị cho tình huống xấu nhất hay sẽ hy vọng vào điều tốt đẹp nhất?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She anticipated the worst when she heard the storm was approaching.
Cô ấy đã đoán trước điều tồi tệ nhất khi nghe tin cơn bão đang đến.
Phủ định
They didn't anticipate the worst, so they were unprepared for the power outage.
Họ đã không lường trước điều tồi tệ nhất, vì vậy họ đã không chuẩn bị cho việc mất điện.
Nghi vấn
Did you anticipate the worst outcome of the negotiation?
Bạn có lường trước kết quả tồi tệ nhất của cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipate the worst".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Triết lý Khắc Kỷ nhấn mạnh việc chấp nhận những gì chúng ta không thể kiểm soát và tập trung vào những gì chúng ta có thể. 'Anticipate the worst' có thể được xem là một phần của tư duy Khắc Kỷ, giúp chúng ta chuẩn bị tinh thần cho những khó khăn và giảm bớt sự thất vọng khi chúng xảy ra. Nó không có nghĩa là bi quan, mà là thực tế và chuẩn bị.