(Top Banner Ad)
be optimistic
B1
Tính từ B1 Chung

be optimistic

UK: /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ • US: /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc quan có cái nhìn lạc quan giữ thái độ lạc quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing hope for the future; expecting good things to happen.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự hy vọng vào tương lai; mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is optimistic about the future of her company."

    "Cô ấy lạc quan về tương lai của công ty mình."

  • "It's important to be optimistic, even when things are difficult."

    "Điều quan trọng là phải lạc quan, ngay cả khi mọi thứ khó khăn."

  • "She tried to be optimistic despite her problems."

    "Cô ấy cố gắng lạc quan mặc dù có những vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimism sự lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
Adjective optimistic lạc quan, đầy hy vọng
Noun (person) optimist người lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimisme
English
optimism / optimistic

Nguồn gốc từ 'Điều Tốt Nhất'

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Khái niệm này được triết gia người Đức Leibniz phổ biến vào thế kỷ 18, người tin rằng chúng ta đang sống trong 'thế giới tốt nhất có thể'. Vì vậy, 'to be optimistic' mang ý nghĩa là tin tưởng và hy vọng vào kết quả tốt đẹp nhất.

Usage Note

‘Optimistic’ thường được dùng để miêu tả thái độ tích cực, tin tưởng rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp. Nó mạnh mẽ hơn so với 'hopeful' (hy vọng) nhưng yếu hơn so với 'certain' (chắc chắn). So sánh với 'positive' (tích cực), 'optimistic' tập trung vào kỳ vọng về tương lai, trong khi 'positive' có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau.

Prepositions

about for that

- 'Optimistic about': lạc quan về điều gì đó. Ví dụ: He's optimistic about his chances of winning. - 'Optimistic for': lạc quan cho ai/cái gì. Ví dụ: We are optimistic for a positive outcome. - 'Optimistic that': lạc quan rằng. Ví dụ: I am optimistic that we will succeed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be optimistic
  • cautiously be optimistic
    (lạc quan một cách thận trọng)
  • always be optimistic
    (luôn luôn lạc quan)
  • generally be optimistic
    (nhìn chung là lạc quan)
  • resolutely be optimistic
    (lạc quan một cách kiên định)
Verb + be optimistic
  • remain optimistic
    (vẫn giữ tinh thần lạc quan)
  • stay optimistic
    (giữ vững tinh thần lạc quan)
  • try to be optimistic
    (cố gắng để lạc quan)
  • learn to be optimistic
    (học cách để trở nên lạc quan)
be optimistic + Preposition
  • be optimistic about something
    (lạc quan về điều gì đó)
  • be optimistic that...
    (lạc quan rằng...)

Idioms

  • look on the bright side

    nhìn vào mặt tích cực của một tình huống khó khăn.

    "You lost the game, but look on the bright side, you gained a lot of experience."

    (Bạn đã thua trận đấu, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực, bạn đã học hỏi được rất nhiều kinh nghiệm.)

  • see the glass as half full

    nhìn nhận sự việc theo hướng tích cực (như thấy ly nước đầy một nửa thay vì vơi một nửa).

    "Despite the challenges, she always sees the glass as half full."

    (Bất chấp những thử thách, cô ấy luôn nhìn nhận sự việc theo hướng tích cực.)

  • every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may; mọi tình huống xấu đều có một mặt tốt đẹp.

    "I was sad when they closed the factory, but then I found a much better job. Every cloud has a silver lining."

    (Tôi đã buồn khi nhà máy đóng cửa, nhưng sau đó tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều. Đúng là trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be optimistic

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự hy vọng vào tương lai; mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

"She is optimistic about the future of her company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had invested in the stock market, she would be living optimistically now.
Nếu cô ấy đã đầu tư vào thị trường chứng khoán, bây giờ cô ấy đã sống một cách lạc quan rồi.
Phủ định
If he hadn't lost his job, he wouldn't be pessimistic about the future.
Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy đã không bi quan về tương lai.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they be more optimistic about winning the competition?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có lạc quan hơn về việc chiến thắng cuộc thi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be behaving optimistically about her job interview tomorrow.
Cô ấy sẽ cư xử một cách lạc quan về cuộc phỏng vấn xin việc của cô ấy vào ngày mai.
Phủ định
They won't be being optimistic about the results until they are announced.
Họ sẽ không lạc quan về kết quả cho đến khi chúng được công bố.
Nghi vấn
Will you be remaining optimistic even if the negotiations fail?
Bạn sẽ vẫn lạc quan ngay cả khi các cuộc đàm phán thất bại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be optimistic".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Sự lạc quan là một giá trị cốt lõi trong văn hóa Mỹ, gắn liền với 'Giấc Mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và một tư duy tích cực. Điều này khuyến khích mọi người luôn lạc quan về tương lai của mình.

Tâm Lý Học Tích Cực (Positive Psychology)

Trong tâm lý học phương Tây hiện đại, có một lĩnh vực gọi là 'Tâm lý học Tích cực'. Lĩnh vực này nghiên cứu một cách khoa học về lợi ích của sự lạc quan và hạnh phúc. Nó xem việc 'lạc quan' không chỉ là một tính cách bẩm sinh mà còn là một kỹ năng có thể học hỏi và rèn luyện để cải thiện sức khỏe tinh thần.