(Top Banner Ad)
prepare for the worst
B2
Cụm động từ B2 Chung

prepare for the worst

UK: /prɪˈpeər fɔː(r) ðə wɜːst/ • US: /prɪˈper fɔːr ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho tình huống xấu nhất lường trước những điều tồi tệ nhất phòng bị cho tình huống xấu nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get ready for the most unpleasant or difficult thing that might happen.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is preparing for the worst in case the economy collapses."

    "Công ty đang chuẩn bị cho tình huống xấu nhất trong trường hợp nền kinh tế sụp đổ."

  • "We need to prepare for the worst, even though we're optimistic."

    "Chúng ta cần chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, ngay cả khi chúng ta lạc quan."

  • "The government is preparing for the worst effects of climate change."

    "Chính phủ đang chuẩn bị cho những ảnh hưởng tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị sẵn sàng, được chuẩn bị
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, dự bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare

Nguồn gốc cụm từ và ý nghĩa

Cụm từ 'prepare for the worst' được ghép từ động từ 'prepare' (chuẩn bị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (nghĩa là 'làm sẵn sàng trước') và 'worst' (tồi tệ nhất), là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tệ), có gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrst'. Cụm từ này thể hiện một triết lý thực tế: dù ta hy vọng điều tốt đẹp, ta vẫn cần sẵn sàng cho tình huống xấu nhất để giảm thiểu thiệt hại và ứng phó hiệu quả khi nó xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi dự đoán một kết quả tiêu cực và thực hiện các bước để giảm thiểu tác động của nó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và lường trước các tình huống xấu nhất để có thể ứng phó hiệu quả hơn. Nó khác với việc 'hope for the best' (hy vọng điều tốt đẹp nhất), vốn mang tính lạc quan hơn, trong khi 'prepare for the worst' mang tính thực tế và phòng ngừa rủi ro.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc chuẩn bị. Chúng ta chuẩn bị 'cho' cái gì đó, trong trường hợp này là 'the worst' (điều tồi tệ nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prepare for the worst
  • always always prepare for the worst
    (luôn luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất)
  • fully fully prepare for the worst
    (chuẩn bị đầy đủ cho điều tồi tệ nhất)
  • mentally mentally prepare for the worst
    (chuẩn bị tâm lý cho điều tồi tệ nhất)
Modal Verb / Introductory phrase + prepare for the worst
  • must We must prepare for the worst.
    (Chúng ta phải chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
  • should You should prepare for the worst.
    (Bạn nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
  • wise It is wise to prepare for the worst.
    (Thật khôn ngoan khi chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)

Idioms

  • Hope for the best, prepare for the worst.

    Hy vọng điều tốt đẹp nhất, nhưng vẫn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.

    "I'm optimistic about the interview, but I'm still hoping for the best and preparing for the worst."

    (Tôi lạc quan về buổi phỏng vấn, nhưng tôi vẫn hy vọng điều tốt đẹp nhất và chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepare for the worst

Cụm động từ
Lật mặt

Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.

"The company is preparing for the worst in case the economy collapses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare for the worst".

Văn hóa dự phòng rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và lập kế hoạch cá nhân, cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc có một kế hoạch dự phòng (contingency plan) và lường trước các vấn đề tiềm ẩn. Nó khuyến khích tư duy chủ động, không bị động trước khó khăn và coi sự chuẩn bị là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại.

Triết lý sống thực tế

Cụm từ này phản ánh một triết lý sống thực tế, chấp nhận rằng cuộc sống luôn tiềm ẩn những bất trắc. Việc chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất không phải là biểu hiện của sự tiêu cực hay bi quan, mà là một cách để xây dựng sự kiên cường và tinh thần thép, giúp con người đối mặt và vượt qua thử thách một cách mạnh mẽ, ít bị sốc hơn.