(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prepare for the worst
B2

prepare for the worst

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho tình huống xấu nhất lường trước những điều tồi tệ nhất phòng bị cho tình huống xấu nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prepare for the worst'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Definition (English Meaning)

To get ready for the most unpleasant or difficult thing that might happen.

Ví dụ Thực tế với 'Prepare for the worst'

  • "The company is preparing for the worst in case the economy collapses."

    "Công ty đang chuẩn bị cho tình huống xấu nhất trong trường hợp nền kinh tế sụp đổ."

  • "We need to prepare for the worst, even though we're optimistic."

    "Chúng ta cần chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, ngay cả khi chúng ta lạc quan."

  • "The government is preparing for the worst effects of climate change."

    "Chính phủ đang chuẩn bị cho những ảnh hưởng tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prepare for the worst'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: prepare
  • Adjective: worst
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

hope for the best(hy vọng điều tốt đẹp nhất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Prepare for the worst'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này được sử dụng khi dự đoán một kết quả tiêu cực và thực hiện các bước để giảm thiểu tác động của nó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và lường trước các tình huống xấu nhất để có thể ứng phó hiệu quả hơn. Nó khác với việc 'hope for the best' (hy vọng điều tốt đẹp nhất), vốn mang tính lạc quan hơn, trong khi 'prepare for the worst' mang tính thực tế và phòng ngừa rủi ro.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc chuẩn bị. Chúng ta chuẩn bị 'cho' cái gì đó, trong trường hợp này là 'the worst' (điều tồi tệ nhất).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prepare for the worst'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)