expect the worst
IdiomNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expect the worst'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lường trước điều tồi tệ nhất; chuẩn bị tinh thần cho khả năng xấu nhất có thể xảy ra.
Definition (English Meaning)
To anticipate the most unfavorable outcome or possibility in a given situation.
Ví dụ Thực tế với 'Expect the worst'
-
"I'm going into the meeting expecting the worst, so anything positive will be a bonus."
"Tôi bước vào cuộc họp với tâm thế lường trước điều tồi tệ nhất, vì vậy bất cứ điều gì tích cực đều là một phần thưởng."
-
"The economy is unstable, so it's wise to expect the worst and save as much as you can."
"Nền kinh tế không ổn định, vì vậy tốt hơn hết là nên lường trước điều tồi tệ nhất và tiết kiệm càng nhiều càng tốt."
-
"After the initial setback, she decided to expect the worst and focus on finding solutions."
"Sau thất bại ban đầu, cô ấy quyết định lường trước điều tồi tệ nhất và tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Expect the worst'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: expect
- Adjective: worst
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Expect the worst'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự chuẩn bị hoặc để giảm bớt sự thất vọng khi điều không mong muốn thực sự xảy ra. Nó không nhất thiết mang nghĩa bi quan, mà là thực tế và phòng ngừa. So với "hope for the best," "expect the worst" mang tính chủ động đối phó hơn là chờ đợi may mắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Expect the worst'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After years of disappointments, he started expecting the worst and preparing for any outcome.
|
Sau nhiều năm thất vọng, anh ấy bắt đầu mong đợi điều tồi tệ nhất và chuẩn bị cho mọi kết quả. |
| Phủ định |
She avoids expecting the worst, preferring to stay optimistic even in difficult situations.
|
Cô ấy tránh mong đợi điều tồi tệ nhất, thích giữ thái độ lạc quan ngay cả trong những tình huống khó khăn. |
| Nghi vấn |
Is expecting the worst always a sign of pessimism, or can it be a form of preparedness?
|
Mong đợi điều tồi tệ nhất có phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự bi quan, hay nó có thể là một hình thức chuẩn bị? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had expected the worst, I would be better prepared for the challenges now.
|
Nếu tôi đã mong đợi điều tồi tệ nhất, tôi sẽ chuẩn bị tốt hơn cho những thử thách bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't expected the worst, she wouldn't have been so resilient after the setback.
|
Nếu cô ấy không mong đợi điều tồi tệ nhất, cô ấy đã không kiên cường đến vậy sau thất bại. |
| Nghi vấn |
If they had expected the worst, would they be handling the situation differently now?
|
Nếu họ đã mong đợi điều tồi tệ nhất, liệu họ có đang xử lý tình huống khác đi bây giờ không? |