(Top Banner Ad)
expect the worst
B2
Idiom B2 Chung, Tâm lý học

expect the worst

UK: /ɪkˈspekt ðə wɜːst/ • US: /ɪkˈspekt ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

lường trước điều xấu nhất chuẩn bị cho tình huống xấu nhất đặt trường hợp xấu nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To anticipate the most unfavorable outcome or possibility in a given situation.

Vietnamese Meaning

Lường trước điều tồi tệ nhất; chuẩn bị tinh thần cho khả năng xấu nhất có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going into the meeting expecting the worst, so anything positive will be a bonus."

    "Tôi bước vào cuộc họp với tâm thế lường trước điều tồi tệ nhất, vì vậy bất cứ điều gì tích cực đều là một phần thưởng."

  • "The economy is unstable, so it's wise to expect the worst and save as much as you can."

    "Nền kinh tế không ổn định, vì vậy tốt hơn hết là nên lường trước điều tồi tệ nhất và tiết kiệm càng nhiều càng tốt."

  • "After the initial setback, she decided to expect the worst and focus on finding solutions."

    "Sau thất bại ban đầu, cô ấy quyết định lường trước điều tồi tệ nhất và tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự kỳ vọng, mong đợi
Adjective expectant đang mong chờ, có tính kỳ vọng
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ
Verb worsen làm tồi tệ hơn, trở nên tệ hơn
Noun worsening sự trở nên tồi tệ hơn (trạng thái, tình hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare (to look out for, await)
Old French
expecter
Middle English
expecten
Proto-Germanic
*wursistaz (worst)
Old English
wyrsta (worst)
Modern English
expect the worst (phrase)

Thái độ sống thực tế

Cụm từ 'expect the worst' không có lịch sử phức tạp từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của hai từ 'expect' (mong đợi) và 'worst' (tệ nhất) đã có sẵn trong tiếng Anh. Nó ra đời để diễn tả một thái độ thực tế và thận trọng trong cuộc sống: luôn chuẩn bị tinh thần và kế hoạch cho điều tồi tệ nhất có thể xảy ra. Điều này giúp chúng ta không bị động hay quá thất vọng khi đối mặt với khó khăn, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự chuẩn bị hoặc để giảm bớt sự thất vọng khi điều không mong muốn thực sự xảy ra. Nó không nhất thiết mang nghĩa bi quan, mà là thực tế và phòng ngừa. So với "hope for the best," "expect the worst" mang tính chủ động đối phó hơn là chờ đợi may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Auxiliary Verb + expect the worst
  • Always Always expect the worst, but hope for the best.
    (Luôn luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, nhưng hãy hy vọng điều tốt đẹp nhất.)
  • Tend to Some people tend to expect the worst in every situation.
    (Một số người có xu hướng nghĩ đến điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống.)
  • Should You should always expect the worst when planning.
    (Bạn nên luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất khi lập kế hoạch.)
  • Better to It's often better to expect the worst than to be disappointed.
    (Thường thì tốt hơn là chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất hơn là thất vọng.)
Contextual Phrases
  • learn to You have to learn to expect the worst and plan accordingly.
    (Bạn phải học cách chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất và lập kế hoạch phù hợp.)
  • prepare for To truly prepare for anything, you must expect the worst.
    (Để thực sự chuẩn bị cho mọi thứ, bạn phải sẵn sàng cho điều tồi tệ nhất.)
  • fear of His fear of failure made him always expect the worst.
    (Nỗi sợ thất bại khiến anh ta luôn nghĩ đến điều tồi tệ nhất.)

Idioms

  • Expect the worst, hope for the best.

    Hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, nhưng hãy hy vọng điều tốt đẹp nhất.

    "When you're dealing with complex projects, it's wise to expect the worst, hope for the best."

    (Khi bạn xử lý các dự án phức tạp, thật khôn ngoan khi chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, nhưng hãy hy vọng điều tốt đẹp nhất.)

  • It's better to expect the worst.

    Thà chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất còn hơn.

    "I always pack extra clothes because it's better to expect the worst when traveling."

    (Tôi luôn đóng gói thêm quần áo vì thà chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất khi đi du lịch còn hơn.)

  • Don't always expect the worst.

    Đừng lúc nào cũng bi quan/nghĩ đến điều tồi tệ nhất.

    "Come on, don't always expect the worst; sometimes things work out perfectly."

    (Thôi nào, đừng lúc nào cũng bi quan; đôi khi mọi thứ lại diễn ra hoàn hảo đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expect the worst

Idiom
Lật mặt

Lường trước điều tồi tệ nhất; chuẩn bị tinh thần cho khả năng xấu nhất có thể xảy ra.

"I'm going into the meeting expecting the worst, so anything positive will be a bonus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of disappointments, he started expecting the worst and preparing for any outcome.
Sau nhiều năm thất vọng, anh ấy bắt đầu mong đợi điều tồi tệ nhất và chuẩn bị cho mọi kết quả.
Phủ định
She avoids expecting the worst, preferring to stay optimistic even in difficult situations.
Cô ấy tránh mong đợi điều tồi tệ nhất, thích giữ thái độ lạc quan ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Is expecting the worst always a sign of pessimism, or can it be a form of preparedness?
Mong đợi điều tồi tệ nhất có phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự bi quan, hay nó có thể là một hình thức chuẩn bị?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had expected the worst, I would be better prepared for the challenges now.
Nếu tôi đã mong đợi điều tồi tệ nhất, tôi sẽ chuẩn bị tốt hơn cho những thử thách bây giờ.
Phủ định
If she hadn't expected the worst, she wouldn't have been so resilient after the setback.
Nếu cô ấy không mong đợi điều tồi tệ nhất, cô ấy đã không kiên cường đến vậy sau thất bại.
Nghi vấn
If they had expected the worst, would they be handling the situation differently now?
Nếu họ đã mong đợi điều tồi tệ nhất, liệu họ có đang xử lý tình huống khác đi bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was expecting the worst when she saw the accident.
Cô ấy đã nghĩ đến điều tồi tệ nhất khi nhìn thấy vụ tai nạn.
Phủ định
They weren't expecting the worst; they were actually quite optimistic.
Họ đã không nghĩ đến điều tồi tệ nhất; họ thực sự khá lạc quan.
Nghi vấn
Were you expecting the worst when the doctor called?
Bạn có đang nghĩ đến điều tồi tệ nhất khi bác sĩ gọi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's expectation to expect the worst helped him prepare for the challenges ahead.
Việc anh trai tôi luôn mong đợi điều tồi tệ nhất đã giúp anh ấy chuẩn bị cho những thử thách phía trước.
Phủ định
The students' decision not to expect the worst allowed them to approach the exam with a positive mindset.
Quyết định không mong đợi điều tồi tệ nhất của các sinh viên đã cho phép họ tiếp cận kỳ thi với một tâm lý tích cực.
Nghi vấn
Is it John and Mary's habit to expect the worst in every situation?
Có phải thói quen của John và Mary là mong đợi điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expect the worst".

Định luật Murphy

Cụm từ 'expect the worst' có liên quan mật thiết đến 'Định luật Murphy' nổi tiếng của phương Tây: 'Anything that can go wrong, will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai đều sẽ sai). Định luật này không phải là sự bi quan tuyệt đối mà là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc dự phòng và chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi rủi ro tiềm ẩn, khuyến khích sự chủ động phòng ngừa thay vì bị động.

Thái độ bi quan và sự chuẩn bị

'Expect the worst' thường bị nhầm lẫn với sự bi quan. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh, cụm từ này không ám chỉ một thái độ tiêu cực mà là một chiến lược thực tế. Nó khuyến khích người ta lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất để có thể giảm thiểu thiệt hại nếu điều đó xảy ra, đồng thời vẫn có thể hy vọng vào kết quả tốt đẹp. Đây là một cách tiếp cận chủ động để quản lý rủi ro và thích nghi.