(Top Banner Ad)
playfulness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

playfulness

UK: /ˈpleɪfʊlnəs/ • US: /ˈpleɪfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vui tươi sự vui nhộn tính hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being light-hearted, amusing, or full of fun; the state of being playful.

Vietnamese Meaning

Tính chất vui tươi, hài hước, hoặc tràn đầy niềm vui; trạng thái vui đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her playfulness always cheered up the room."

    "Sự vui tươi của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng."

  • "The puppy's playfulness made everyone smile."

    "Sự vui đùa của chú chó con khiến mọi người mỉm cười."

  • "There was a certain playfulness in her design choices."

    "Có một sự vui tươi nhất định trong những lựa chọn thiết kế của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đùa giỡn, thực hiện
Noun play sự vui chơi, trò chơi, vở kịch
Adjective playful hay đùa, tinh nghịch, vui tươi
Adverb playfully một cách vui đùa, tinh nghịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan
Modern English
play
Old English
-full
Modern English
-ful
Old English
-ness
Modern English
-ness

Nguồn gốc từ 'playfulness'

Từ 'playfulness' được hình thành từ ba phần chính: 'play' (chơi đùa, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegan'), hậu tố '-ful' (đầy ắp, mang tính chất, từ tiếng Anh cổ '-full') và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất, từ tiếng Anh cổ '-ness'). Khi kết hợp lại, nó diễn tả trạng thái hoặc tính chất đầy sự vui đùa, tinh nghịch và hoạt bát.

Usage Note

Tính từ 'playful' miêu tả hành động hoặc đặc điểm của người/vật thích vui đùa. Danh từ 'playfulness' trừu tượng hóa đặc điểm này, nhấn mạnh vào sự thể hiện của niềm vui và sự vô tư. Khác với 'fun' (niềm vui) mang nghĩa rộng hơn, 'playfulness' tập trung vào hành động vui tươi, thường mang tính tương tác và sáng tạo. So với 'mischievousness' (tinh nghịch, ranh mãnh), 'playfulness' ít mang yếu tố phá phách hơn.

Prepositions

with in

‘With’ thường đi kèm để chỉ đối tượng mà sự vui tươi hướng đến (e.g., ‘playfulness with children’). ‘In’ thường được dùng để mô tả sự thể hiện của sự vui tươi (e.g., ‘playfulness in her eyes’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playfulness
  • childlike childlike playfulness
    (sự vui đùa hồn nhiên như trẻ thơ)
  • innocent innocent playfulness
    (sự tinh nghịch ngây thơ)
  • joyful joyful playfulness
    (sự vui đùa đầy hân hoan)
  • charming charming playfulness
    (sự tinh nghịch duyên dáng)
  • a sense of a sense of playfulness
    (một cảm giác thích đùa/tinh nghịch)
  • a spirit of a spirit of playfulness
    (tinh thần vui đùa/tinh nghịch)
Verb + playfulness
  • show show playfulness
    (thể hiện sự vui đùa/tinh nghịch)
  • express express playfulness
    (bày tỏ sự tinh nghịch)
  • encourage encourage playfulness
    (khuyến khích sự vui đùa)
  • exude exude playfulness
    (tỏa ra sự tinh nghịch)
  • maintain maintain playfulness
    (duy trì sự vui đùa)

Idioms

  • a touch of playfulness

    một chút sự tinh nghịch/vui đùa

    "She added a touch of playfulness to her serious presentation, making it more engaging."

    (Cô ấy thêm một chút tinh nghịch vào bài thuyết trình nghiêm túc của mình, khiến nó hấp dẫn hơn.)

  • embrace playfulness

    đón nhận/phát huy sự tinh nghịch/vui đùa

    "Adults should embrace playfulness to reduce stress and boost creativity."

    (Người lớn nên đón nhận sự tinh nghịch để giảm căng thẳng và tăng cường sự sáng tạo.)

  • sparkling with playfulness

    ánh lên/rực rỡ với sự tinh nghịch

    "Her eyes were sparkling with playfulness as she told the joke."

    (Đôi mắt cô ấy ánh lên vẻ tinh nghịch khi cô ấy kể câu chuyện đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playfulness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất vui tươi, hài hước, hoặc tràn đầy niềm vui; trạng thái vui đùa.

"Her playfulness always cheered up the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had approached the negotiation with more playfulness, she might have secured a more favorable outcome.
Nếu cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán với sự vui tươi hơn, cô ấy có lẽ đã đạt được một kết quả thuận lợi hơn.
Phủ định
If the team hadn't lacked playful collaboration during the project's initial phase, they would not have faced so many unexpected setbacks.
Nếu nhóm không thiếu sự hợp tác vui vẻ trong giai đoạn đầu của dự án, họ đã không phải đối mặt với quá nhiều thất bại bất ngờ.
Nghi vấn
Would the children have behaved better if the teacher had been more playful during the lesson?
Liệu bọn trẻ có cư xử tốt hơn nếu giáo viên vui tươi hơn trong suốt bài học không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that her daughter had lost her playfulness after the accident, but she was wrong.
Cô ấy đã tin rằng con gái mình đã mất đi sự vui tươi sau tai nạn, nhưng cô ấy đã sai.
Phủ định
The strict teacher had not expected the students to display such playfulness during the serious lecture.
Giáo viên nghiêm khắc đã không mong đợi các học sinh thể hiện sự vui tươi như vậy trong bài giảng nghiêm túc.
Nghi vấn
Had the puppy shown any playfulness before they took him to the vet?
Con chó con đã thể hiện chút vui tươi nào trước khi họ đưa nó đến bác sĩ thú y chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playfulness".

Tầm quan trọng của sự vui đùa trong sự phát triển của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vui đùa (playfulness) được coi là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển khỏe mạnh toàn diện của trẻ em. Nó giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và học cách ứng phó với cảm xúc. Trò chơi tự do (free play) đặc biệt được khuyến khích để trẻ khám phá và học hỏi theo cách riêng của mình.

Sự tinh nghịch trong các mối quan hệ và sự sáng tạo của người lớn

Sự tinh nghịch không chỉ dành riêng cho trẻ em. Ở người lớn, nó đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các mối quan hệ (như trong tình bạn hay tình yêu), giảm căng thẳng và kích thích tư duy sáng tạo. Nhiều công ty hiện đại thậm chí khuyến khích một môi trường làm việc 'vui tươi' và linh hoạt để thúc đẩy sự đổi mới, tăng năng suất và tinh thần đồng đội.