antique market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market where antiques and collectibles are bought and sold.
Vietnamese Meaning
Một khu chợ nơi các đồ cổ và đồ sưu tầm được mua bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the morning browsing the antique market, hoping to find a hidden treasure."
"Chúng tôi đã dành cả buổi sáng lang thang ở chợ đồ cổ, hy vọng tìm được một món đồ quý giá bị ẩn giấu."
-
"The antique market is a popular tourist destination."
"Chợ đồ cổ là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"You can find unique and interesting items at the antique market."
"Bạn có thể tìm thấy những món đồ độc đáo và thú vị tại chợ đồ cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | antique | cổ, xưa, đồ cổ |
| Noun | antiquity | thời cổ đại, đồ cổ |
| Noun | antiquarian | người sưu tầm đồ cổ, nhà khảo cổ học |
| Noun | market | chợ |
| Verb | market | tiếp thị, bán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'antique market' thường chỉ một khu chợ có thể là cố định hoặc tạm thời (như chợ phiên), nơi người bán chuyên hoặc không chuyên bày bán các món đồ cổ, đồ cũ có giá trị về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật. Sự khác biệt với 'flea market' là 'antique market' tập trung vào đồ cổ và đồ sưu tầm có giá trị hơn, trong khi 'flea market' bán nhiều loại đồ cũ, đồ đã qua sử dụng, giá rẻ hơn và không nhất thiết có giá trị sưu tầm cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling antique market (chợ đồ cổ nhộn nhịp)
-
large antique market (chợ đồ cổ lớn)
-
famous antique market (chợ đồ cổ nổi tiếng)
-
visit an antique market (tham quan một chợ đồ cổ)
-
explore an antique market (khám phá một chợ đồ cổ)
-
browse through an antique market (dạo quanh một chợ đồ cổ)
Idioms
-
Like a bull in a china shop (at an antique market)
Vụng về, thiếu tế nhị (trong một môi trường đòi hỏi sự cẩn trọng)
"He was like a bull in a china shop at the antique market, knocking over a priceless vase."
(Anh ta như trâu húc mả ở chợ đồ cổ, làm đổ một chiếc bình vô giá.)
-
One man's trash is another man's treasure (at an antique market).
Thứ bỏ đi của người này là bảo vật của người khác (ở chợ đồ cổ).
"That old lamp might seem useless to you, but one man's trash is another man's treasure, especially at an antique market."
(Cái đèn cũ đó có vẻ vô dụng với bạn, nhưng thứ bỏ đi của người này là bảo vật của người khác, đặc biệt là ở chợ đồ cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antique market
nounMột khu chợ nơi các đồ cổ và đồ sưu tầm được mua bán.
"We spent the morning browsing the antique market, hoping to find a hidden treasure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique market".
