(Top Banner Ad)
antique market
B1
noun B1 Thương mại, Du lịch, Văn hóa

antique market

UK: /ænˈtiːk ˈmɑːkɪt/ • US: /ænˈtiːk ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ đồ cổ chợ đồ xưa chợ đồ cũ (có giá trị sưu tầm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where antiques and collectibles are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi các đồ cổ và đồ sưu tầm được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the morning browsing the antique market, hoping to find a hidden treasure."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi sáng lang thang ở chợ đồ cổ, hy vọng tìm được một món đồ quý giá bị ẩn giấu."

  • "The antique market is a popular tourist destination."

    "Chợ đồ cổ là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "You can find unique and interesting items at the antique market."

    "Bạn có thể tìm thấy những món đồ độc đáo và thú vị tại chợ đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antique cổ, xưa, đồ cổ
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ
Noun antiquarian người sưu tầm đồ cổ, nhà khảo cổ học
Noun market chợ
Verb market tiếp thị, bán

Synonyms

collectibles market (chợ đồ sưu tầm)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique
English
market

Nguồn gốc của 'Antique'

Từ 'antique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả những thứ thuộc về thời cổ đại.

Sự hình thành của 'Antique Market'

Khái niệm 'antique market' (chợ đồ cổ) xuất hiện khi người ta bắt đầu sưu tầm và buôn bán những món đồ cổ. Các khu chợ này trở thành nơi để khám phá những vật phẩm độc đáo và có giá trị lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'antique market' thường chỉ một khu chợ có thể là cố định hoặc tạm thời (như chợ phiên), nơi người bán chuyên hoặc không chuyên bày bán các món đồ cổ, đồ cũ có giá trị về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật. Sự khác biệt với 'flea market' là 'antique market' tập trung vào đồ cổ và đồ sưu tầm có giá trị hơn, trong khi 'flea market' bán nhiều loại đồ cũ, đồ đã qua sử dụng, giá rẻ hơn và không nhất thiết có giá trị sưu tầm cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique market
  • bustling antique market
    (chợ đồ cổ nhộn nhịp)
  • large antique market
    (chợ đồ cổ lớn)
  • famous antique market
    (chợ đồ cổ nổi tiếng)
Verb + antique market
  • visit an antique market
    (tham quan một chợ đồ cổ)
  • explore an antique market
    (khám phá một chợ đồ cổ)
  • browse through an antique market
    (dạo quanh một chợ đồ cổ)

Idioms

  • Like a bull in a china shop (at an antique market)

    Vụng về, thiếu tế nhị (trong một môi trường đòi hỏi sự cẩn trọng)

    "He was like a bull in a china shop at the antique market, knocking over a priceless vase."

    (Anh ta như trâu húc mả ở chợ đồ cổ, làm đổ một chiếc bình vô giá.)

  • One man's trash is another man's treasure (at an antique market).

    Thứ bỏ đi của người này là bảo vật của người khác (ở chợ đồ cổ).

    "That old lamp might seem useless to you, but one man's trash is another man's treasure, especially at an antique market."

    (Cái đèn cũ đó có vẻ vô dụng với bạn, nhưng thứ bỏ đi của người này là bảo vật của người khác, đặc biệt là ở chợ đồ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique market

noun
Lật mặt

Một khu chợ nơi các đồ cổ và đồ sưu tầm được mua bán.

"We spent the morning browsing the antique market, hoping to find a hidden treasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique market".

Giá trị của đồ cổ

Đồ cổ không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang giá trị lịch sử và văn hóa. Chúng là những chứng nhân của thời gian và kể những câu chuyện về quá khứ.

Sự phổ biến của chợ đồ cổ

Chợ đồ cổ là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa. Chúng là nơi để tìm kiếm những món đồ độc đáo, mặc cả và khám phá những điều thú vị.