antiques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Valuable objects such as furniture or works of art that are old.
Vietnamese Meaning
Những đồ vật có giá trị như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop specializes in selling antiques."
"Cửa hàng chuyên bán đồ cổ."
-
"The museum has a large collection of antiques."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các đồ cổ."
-
"He bought an antique car."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | antique | cổ, cổ xưa, đồ cổ |
| Noun | antiquity | thời cổ đại, đồ cổ |
| Adjective | antiquated | lỗi thời, cổ lỗ sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều, 'antiques' chỉ những món đồ có giá trị do tuổi đời và tính độc đáo của chúng. Khác với 'vintage' có thể chỉ những đồ vật cũ nhưng không nhất thiết có giá trị cao, 'antiques' nhấn mạnh vào tính quý hiếm và lịch sử.
Prepositions
in: 'dealing in antiques' (kinh doanh đồ cổ); at: 'at antiques auctions' (tại các cuộc đấu giá đồ cổ); from: 'antiques from the Victorian era' (đồ cổ từ thời đại Victoria).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable antiques (đồ cổ có giá trị)
-
rare antiques (đồ cổ quý hiếm)
-
genuine antiques (đồ cổ thật)
-
collect antiques (sưu tầm đồ cổ)
-
restore antiques (phục chế đồ cổ)
-
sell antiques (bán đồ cổ)
Idioms
-
an antique shop
cửa hàng đồ cổ
"We found a beautiful vase in an antique shop."
(Chúng tôi tìm thấy một chiếc bình đẹp trong một cửa hàng đồ cổ.)
-
dusting off antiques
phủi bụi đồ cổ (nghĩa bóng: ôn lại kỷ niệm xưa)
"This reunion is like dusting off antiques; we're reliving old memories."
(Cuộc hội ngộ này giống như phủi bụi đồ cổ; chúng ta đang sống lại những kỷ niệm xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antiques
nounNhững đồ vật có giá trị như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã cũ.
"The shop specializes in selling antiques."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied art history, he would be able to appreciate these antiques. |
Nếu anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật, anh ấy sẽ có thể đánh giá cao những món đồ cổ này. |
| Phủ định | If I weren't interested in history, I wouldn't have bought those antiques last year. |
Nếu tôi không quan tâm đến lịch sử, tôi đã không mua những món đồ cổ đó năm ngoái. |
| Nghi vấn | If she had known it was an antique, would she sell it so cheaply? |
Nếu cô ấy biết đó là một món đồ cổ, cô ấy có bán nó rẻ như vậy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He collects antiques. |
Anh ấy sưu tầm đồ cổ. |
| Phủ định | She does not like antique furniture. |
Cô ấy không thích đồ nội thất cổ. |
| Nghi vấn | Do they sell antiques at that store? |
Họ có bán đồ cổ ở cửa hàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiques".
