(Top Banner Ad)
antiques
B2
noun B2 Nghệ thuật, Lịch sử, Thương mại

antiques

UK: /ænˈtiːks/ • US: /ænˈtiːks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cổ cổ vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valuable objects such as furniture or works of art that are old.

Vietnamese Meaning

Những đồ vật có giá trị như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop specializes in selling antiques."

    "Cửa hàng chuyên bán đồ cổ."

  • "The museum has a large collection of antiques."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các đồ cổ."

  • "He bought an antique car."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antique cổ, cổ xưa, đồ cổ
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ
Adjective antiquated lỗi thời, cổ lỗ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique
English
antiques

Nguồn gốc từ 'antiquus'

Từ 'antiques' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời cổ đại'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp là 'antique' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một tính từ, nhưng dần dần phát triển thành danh từ chỉ những đồ vật cổ có giá trị.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều, 'antiques' chỉ những món đồ có giá trị do tuổi đời và tính độc đáo của chúng. Khác với 'vintage' có thể chỉ những đồ vật cũ nhưng không nhất thiết có giá trị cao, 'antiques' nhấn mạnh vào tính quý hiếm và lịch sử.

Prepositions

in at from

in: 'dealing in antiques' (kinh doanh đồ cổ); at: 'at antiques auctions' (tại các cuộc đấu giá đồ cổ); from: 'antiques from the Victorian era' (đồ cổ từ thời đại Victoria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiques
  • valuable antiques
    (đồ cổ có giá trị)
  • rare antiques
    (đồ cổ quý hiếm)
  • genuine antiques
    (đồ cổ thật)
Verb + antiques
  • collect antiques
    (sưu tầm đồ cổ)
  • restore antiques
    (phục chế đồ cổ)
  • sell antiques
    (bán đồ cổ)

Idioms

  • an antique shop

    cửa hàng đồ cổ

    "We found a beautiful vase in an antique shop."

    (Chúng tôi tìm thấy một chiếc bình đẹp trong một cửa hàng đồ cổ.)

  • dusting off antiques

    phủi bụi đồ cổ (nghĩa bóng: ôn lại kỷ niệm xưa)

    "This reunion is like dusting off antiques; we're reliving old memories."

    (Cuộc hội ngộ này giống như phủi bụi đồ cổ; chúng ta đang sống lại những kỷ niệm xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiques

noun
Lật mặt

Những đồ vật có giá trị như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã cũ.

"The shop specializes in selling antiques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied art history, he would be able to appreciate these antiques.
Nếu anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật, anh ấy sẽ có thể đánh giá cao những món đồ cổ này.
Phủ định
If I weren't interested in history, I wouldn't have bought those antiques last year.
Nếu tôi không quan tâm đến lịch sử, tôi đã không mua những món đồ cổ đó năm ngoái.
Nghi vấn
If she had known it was an antique, would she sell it so cheaply?
Nếu cô ấy biết đó là một món đồ cổ, cô ấy có bán nó rẻ như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He collects antiques.
Anh ấy sưu tầm đồ cổ.
Phủ định
She does not like antique furniture.
Cô ấy không thích đồ nội thất cổ.
Nghi vấn
Do they sell antiques at that store?
Họ có bán đồ cổ ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiques".

Giá trị của đồ cổ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ cổ được coi trọng không chỉ vì vẻ đẹp và sự độc đáo mà còn vì giá trị lịch sử và văn hóa mà chúng mang lại. Việc sưu tầm đồ cổ là một thú vui tao nhã và thể hiện sự trân trọng quá khứ.

Săn đồ cổ ở chợ trời

Chợ trời là một địa điểm phổ biến để tìm kiếm đồ cổ với giá cả phải chăng. Nhiều người thích thú với việc khám phá những món đồ độc đáo và tìm kiếm những món hời tiềm năng. Việc mặc cả giá cả cũng là một phần thú vị của trải nghiệm.