vintage shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells vintage clothing and other items, typically from past decades.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán quần áo và các vật dụng cổ điển, thường là từ những thập kỷ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a beautiful dress from the 1950s at a vintage shop downtown."
"Tôi đã tìm thấy một chiếc váy đẹp từ những năm 1950 tại một cửa hàng đồ cổ ở trung tâm thành phố."
-
"She loves browsing vintage shops for unique jewelry."
"Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng đồ cổ để tìm những món trang sức độc đáo."
-
"The vintage shop had a great selection of old records."
"Cửa hàng đồ cổ có rất nhiều đĩa nhạc cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vintage shop' thường ám chỉ một cửa hàng chuyên bán các mặt hàng đã qua sử dụng nhưng có giá trị lịch sử, thiết kế độc đáo hoặc chất lượng tốt. Khác với 'second-hand shop' (cửa hàng đồ cũ) thường bán đồ cũ nói chung, 'vintage shop' tập trung vào các mặt hàng có niên đại và phong cách đặc trưng của một thời kỳ nhất định. Sự khác biệt nằm ở sự tập trung vào giá trị thẩm mỹ và lịch sử hơn là chỉ đơn thuần là bán đồ đã qua sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming vintage shop (cửa hàng đồ cổ quyến rũ)
-
popular vintage shop (cửa hàng đồ cổ nổi tiếng)
-
small vintage shop (cửa hàng đồ cổ nhỏ)
-
visit a vintage shop (ghé thăm một cửa hàng đồ cổ)
-
browse a vintage shop (xem lướt qua một cửa hàng đồ cổ)
-
own a vintage shop (sở hữu một cửa hàng đồ cổ)
-
in a vintage shop (ở trong một cửa hàng đồ cổ)
-
near a vintage shop (gần một cửa hàng đồ cổ)
Idioms
-
find a hidden gem in a vintage shop
tìm thấy một món đồ quý giá, độc đáo trong một cửa hàng đồ cổ
"She loves to spend her weekends finding hidden gems in a vintage shop."
(Cô ấy thích dành ngày cuối tuần để tìm kiếm những món đồ quý giá trong một cửa hàng đồ cổ.)
-
a treasure trove of vintage finds
một kho báu các món đồ cổ tìm được
"The vintage shop was a treasure trove of vintage finds, filled with unique and interesting items."
(Cửa hàng đồ cổ là một kho báu các món đồ cổ tìm được, chứa đầy những món đồ độc đáo và thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage shop
Noun PhraseMột cửa hàng bán quần áo và các vật dụng cổ điển, thường là từ những thập kỷ trước.
"I found a beautiful dress from the 1950s at a vintage shop downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage shop".
