antiseptic wipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moist towelette containing an antiseptic solution, used for cleaning and disinfecting skin or surfaces.
Vietnamese Meaning
Một miếng khăn ướt chứa dung dịch khử trùng, dùng để lau và khử trùng da hoặc các bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurse used an antiseptic wipe to clean the injection site."
"Y tá đã sử dụng khăn ướt khử trùng để lau sạch vị trí tiêm."
-
"She used an antiseptic wipe to clean her hands before eating."
"Cô ấy đã sử dụng khăn ướt khử trùng để lau tay trước khi ăn."
-
"Antiseptic wipes are useful for cleaning surfaces in hospitals."
"Khăn ướt khử trùng rất hữu ích để lau các bề mặt trong bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | antiseptic | khử trùng, sát trùng |
| Noun | antiseptic | chất khử trùng, chất sát trùng |
| Verb | antiseptize | khử trùng, làm cho vô trùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'antiseptic wipe' chỉ rõ mục đích sử dụng của khăn ướt là để khử trùng, phân biệt với các loại khăn ướt thông thường chỉ dùng để làm sạch. Thường được sử dụng trong y tế, chăm sóc cá nhân, và vệ sinh công cộng.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ chất được tẩm vào khăn: 'Wipe the surface with an antiseptic wipe.' (Lau bề mặt bằng khăn ướt khử trùng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Alcohol-based alcohol-based antiseptic wipe (khăn ướt khử trùng chứa cồn)
-
Individually wrapped individually wrapped antiseptic wipe (khăn ướt khử trùng được gói riêng lẻ)
-
Use use an antiseptic wipe (sử dụng khăn ướt khử trùng)
-
Grab grab an antiseptic wipe (lấy một chiếc khăn ướt khử trùng)
Idioms
-
Clean slate (achieved with an antiseptic wipe metaphorically)
Bắt đầu lại từ đầu, làm lại cuộc đời (ẩn dụ như việc lau sạch mọi thứ bằng khăn ướt khử trùng)
"After admitting his mistake, he wanted a clean slate."
(Sau khi thừa nhận lỗi lầm, anh ấy muốn làm lại từ đầu.)
-
Wipe the slate clean
Xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ để bắt đầu một mối quan hệ hoặc tình huống mới.
"Let's just wipe the slate clean and start over."
(Hãy xóa bỏ những chuyện cũ và bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antiseptic wipe
nounMột miếng khăn ướt chứa dung dịch khử trùng, dùng để lau và khử trùng da hoặc các bề mặt.
"The nurse used an antiseptic wipe to clean the injection site."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hospital had run out of antiseptic wipes, the spread of the infection would be much faster now. |
Nếu bệnh viện đã hết khăn lau khử trùng, sự lây lan của bệnh nhiễm trùng sẽ nhanh hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't used an antiseptic wipe on the wound, I might have needed antibiotics later. |
Nếu tôi đã không sử dụng khăn lau khử trùng lên vết thương, tôi có lẽ đã cần dùng kháng sinh sau đó. |
| Nghi vấn | If they had been more careful, would they be using antiseptic wipes so frequently now? |
Nếu họ đã cẩn thận hơn, họ có sử dụng khăn lau khử trùng thường xuyên như vậy bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antiseptic wipe was used to clean the wound. |
Khăn lau khử trùng đã được sử dụng để làm sạch vết thương. |
| Phủ định | The antiseptic wipes were not provided for the patients. |
Những khăn lau khử trùng không được cung cấp cho bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Will the antiseptic wipe be used on the surface? |
Liệu khăn lau khử trùng có được sử dụng trên bề mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiseptic wipe".
