(Top Banner Ad)
antiseptic wipe
B1
noun B1 Y học

antiseptic wipe

UK: /ˌæntiˈseptɪk waɪp/ • US: /ˌæntiˈseptɪk waɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ướt khử trùng khăn lau khử trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moist towelette containing an antiseptic solution, used for cleaning and disinfecting skin or surfaces.

Vietnamese Meaning

Một miếng khăn ướt chứa dung dịch khử trùng, dùng để lau và khử trùng da hoặc các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used an antiseptic wipe to clean the injection site."

    "Y tá đã sử dụng khăn ướt khử trùng để lau sạch vị trí tiêm."

  • "She used an antiseptic wipe to clean her hands before eating."

    "Cô ấy đã sử dụng khăn ướt khử trùng để lau tay trước khi ăn."

  • "Antiseptic wipes are useful for cleaning surfaces in hospitals."

    "Khăn ướt khử trùng rất hữu ích để lau các bề mặt trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiseptic khử trùng, sát trùng
Noun antiseptic chất khử trùng, chất sát trùng
Verb antiseptize khử trùng, làm cho vô trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti (against) + sepsis (decay)
English
antiseptic
English
antiseptic wipe

Nguồn Gốc của 'Antiseptic'

Từ 'antiseptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti' (chống lại) và 'sepsis' (sự thối rữa). Ban đầu nó được dùng trong y học để chỉ các chất ngăn chặn sự nhiễm trùng. Sau này, nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, và cuối cùng kết hợp với 'wipe' để tạo thành 'antiseptic wipe' mà chúng ta biết ngày nay, một vật dụng tiện lợi để vệ sinh.

Usage Note

Cụm từ 'antiseptic wipe' chỉ rõ mục đích sử dụng của khăn ướt là để khử trùng, phân biệt với các loại khăn ướt thông thường chỉ dùng để làm sạch. Thường được sử dụng trong y tế, chăm sóc cá nhân, và vệ sinh công cộng.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ chất được tẩm vào khăn: 'Wipe the surface with an antiseptic wipe.' (Lau bề mặt bằng khăn ướt khử trùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiseptic wipe
  • Alcohol-based alcohol-based antiseptic wipe
    (khăn ướt khử trùng chứa cồn)
  • Individually wrapped individually wrapped antiseptic wipe
    (khăn ướt khử trùng được gói riêng lẻ)
Verb + antiseptic wipe
  • Use use an antiseptic wipe
    (sử dụng khăn ướt khử trùng)
  • Grab grab an antiseptic wipe
    (lấy một chiếc khăn ướt khử trùng)

Idioms

  • Clean slate (achieved with an antiseptic wipe metaphorically)

    Bắt đầu lại từ đầu, làm lại cuộc đời (ẩn dụ như việc lau sạch mọi thứ bằng khăn ướt khử trùng)

    "After admitting his mistake, he wanted a clean slate."

    (Sau khi thừa nhận lỗi lầm, anh ấy muốn làm lại từ đầu.)

  • Wipe the slate clean

    Xóa bỏ những lỗi lầm trong quá khứ để bắt đầu một mối quan hệ hoặc tình huống mới.

    "Let's just wipe the slate clean and start over."

    (Hãy xóa bỏ những chuyện cũ và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiseptic wipe

noun
Lật mặt

Một miếng khăn ướt chứa dung dịch khử trùng, dùng để lau và khử trùng da hoặc các bề mặt.

"The nurse used an antiseptic wipe to clean the injection site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had run out of antiseptic wipes, the spread of the infection would be much faster now.
Nếu bệnh viện đã hết khăn lau khử trùng, sự lây lan của bệnh nhiễm trùng sẽ nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If I hadn't used an antiseptic wipe on the wound, I might have needed antibiotics later.
Nếu tôi đã không sử dụng khăn lau khử trùng lên vết thương, tôi có lẽ đã cần dùng kháng sinh sau đó.
Nghi vấn
If they had been more careful, would they be using antiseptic wipes so frequently now?
Nếu họ đã cẩn thận hơn, họ có sử dụng khăn lau khử trùng thường xuyên như vậy bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antiseptic wipe was used to clean the wound.
Khăn lau khử trùng đã được sử dụng để làm sạch vết thương.
Phủ định
The antiseptic wipes were not provided for the patients.
Những khăn lau khử trùng không được cung cấp cho bệnh nhân.
Nghi vấn
Will the antiseptic wipe be used on the surface?
Liệu khăn lau khử trùng có được sử dụng trên bề mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiseptic wipe".

Văn Hóa Vệ Sinh Cá Nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng các sản phẩm vệ sinh cá nhân như khăn ướt khử trùng rất phổ biến, đặc biệt là sau khi chạm vào các bề mặt công cộng hoặc trước khi ăn. Điều này phản ánh ý thức cao về việc ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và bảo vệ sức khỏe cá nhân.

Sự Tiện Lợi Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Khăn ướt khử trùng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là đối với các bậc cha mẹ có con nhỏ. Chúng rất tiện lợi để làm sạch nhanh chóng các bề mặt, tay chân và các vật dụng cá nhân khi không có nước và xà phòng.