opposite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely different; contrary; at the other end or side of something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn khác biệt; trái ngược; ở đầu hoặc phía bên kia của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opposite side of the street is much quieter."
"Phía đối diện đường phố yên tĩnh hơn nhiều."
-
"Their opinions are opposite."
"Ý kiến của họ trái ngược nhau."
-
"The supermarket is opposite the school."
"Siêu thị ở đối diện trường học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oppose | chống đối, phản đối, đối kháng |
| Noun | opposition | sự đối lập, sự chống đối, phe đối lập |
| Adverb | oppositely | một cách đối lập, ngược lại |
| Adjective | opposing | đối kháng, đối nghịch, phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'opposite' thường được dùng để chỉ sự khác biệt hoàn toàn về bản chất hoặc vị trí. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'different' (khác biệt). Ví dụ: 'opposite opinions' (ý kiến trái ngược) thể hiện sự bất đồng sâu sắc hơn so với 'different opinions' (ý kiến khác nhau). Trong ngữ cảnh vị trí, 'opposite side' (phía đối diện) ngụ ý vị trí trực tiếp đối diện nhau, không chỉ đơn thuần là ở một vị trí khác.
Prepositions
'opposite of' được sử dụng để chỉ sự trái ngược về bản chất hoặc tính chất. Ví dụ: 'The opposite of good is bad.' (Điều ngược lại của tốt là xấu). 'Opposite to' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. Ví dụ: 'The bank is opposite to the post office.' (Ngân hàng ở đối diện bưu điện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact the exact opposite (hoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn)
-
direct the direct opposite (điều đối lập trực tiếp, hoàn toàn khác biệt)
-
polar polar opposite (hoàn toàn trái ngược, đối lập cực đoan (như hai cực của trái đất))
-
on on the opposite side (ở phía đối diện)
-
at at the opposite end (ở đầu đối diện)
-
from from the opposite direction (từ hướng ngược lại)
-
be be the opposite of (là cái đối lập với, hoàn toàn khác với)
-
do do the opposite (làm điều ngược lại)
-
mean mean the opposite (có nghĩa ngược lại)
Idioms
-
the opposite sex
giới tính đối lập (nam với nữ và ngược lại)
"He often finds it hard to understand the opposite sex."
(Anh ấy thường thấy khó để thấu hiểu giới tính đối lập.)
-
run in the opposite direction
chạy về hướng ngược lại; hoàn toàn tránh né một điều gì đó
"When she saw her ex-boyfriend, she immediately ran in the opposite direction."
(Khi cô ấy nhìn thấy bạn trai cũ, cô ấy lập tức chạy về hướng ngược lại.)
-
quite the opposite
hoàn toàn ngược lại
"Are you feeling tired? Quite the opposite, I feel full of energy!"
(Bạn thấy mệt à? Hoàn toàn ngược lại, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opposite
tính từHoàn toàn khác biệt; trái ngược; ở đầu hoặc phía bên kia của một cái gì đó.
"The opposite side of the street is much quieter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposite".
