(Top Banner Ad)
anxiety medication
B2
noun B2 Y học

anxiety medication

UK: /æŋˈzaɪ.ə.ti ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /æŋˈzaɪ.ə.ti ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trị lo âu thuốc chống lo âu thuốc giải lo âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or other form of treatment used to reduce or relieve anxiety.

Vietnamese Meaning

Thuốc hoặc các hình thức điều trị khác được sử dụng để giảm hoặc làm dịu sự lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was prescribed anxiety medication to help manage her social anxiety."

    "Cô ấy được kê đơn thuốc chống lo âu để giúp kiểm soát chứng lo âu xã hội của mình."

  • "The doctor suggested anxiety medication as part of a comprehensive treatment plan."

    "Bác sĩ đề nghị dùng thuốc chống lo âu như một phần của kế hoạch điều trị toàn diện."

  • "Many people find that anxiety medication helps them cope with stressful situations."

    "Nhiều người thấy rằng thuốc chống lo âu giúp họ đối phó với các tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo lắng
Adjective anxious lo lắng
Verb medicate dùng thuốc
Noun medicine thuốc

Synonyms

anti-anxiety drug (thuốc chống lo âu)anxiolytic (thuốc giải lo âu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anxiety
English
medication

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anxietas', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'bồn chồn'. Nó phản ánh một trạng thái tinh thần mà con người đã trải qua trong suốt lịch sử.

Nguồn gốc của 'Medication'

Từ 'medication' xuất phát từ tiếng Latin 'medicatio', liên quan đến 'medicus' (bác sĩ). Điều này cho thấy việc sử dụng thuốc men từ lâu đã là một phần của việc chăm sóc sức khỏe con người.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các loại thuốc được kê đơn để điều trị các rối loạn lo âu. Nó thường ám chỉ các loại thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương để làm giảm các triệu chứng lo âu, bồn chồn, căng thẳng quá mức. Sự khác biệt quan trọng nằm ở loại thuốc và mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, 'anti-anxiety drug' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi 'anxiolytic' là một thuật ngữ kỹ thuật hơn.

Prepositions

for with

‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng thuốc (ví dụ: anxiety medication for panic disorder). ‘with’ dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: 'anxiety medication with therapy'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiety medication
  • prescription prescription anxiety medication
    (thuốc điều trị lo âu được kê đơn)
  • effective effective anxiety medication
    (thuốc điều trị lo âu hiệu quả)
  • strong strong anxiety medication
    (thuốc điều trị lo âu mạnh)
Verb + anxiety medication
  • take take anxiety medication
    (uống thuốc điều trị lo âu)
  • prescribe prescribe anxiety medication
    (kê đơn thuốc điều trị lo âu)
  • stop stop anxiety medication
    (ngừng uống thuốc điều trị lo âu)

Idioms

  • a quick fix

    một giải pháp nhanh chóng, thường không bền vững

    "Relying on anxiety medication as a quick fix isn't a long-term solution."

    (Việc dựa vào thuốc điều trị lo âu như một giải pháp nhanh chóng không phải là một giải pháp lâu dài.)

  • off-label use

    sử dụng thuốc không đúng theo chỉ định

    "There's been some off-label use of anxiety medication to treat insomnia."

    (Có một số trường hợp sử dụng thuốc điều trị lo âu không đúng theo chỉ định để điều trị chứng mất ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiety medication

noun
Lật mặt

Thuốc hoặc các hình thức điều trị khác được sử dụng để giảm hoặc làm dịu sự lo âu.

"She was prescribed anxiety medication to help manage her social anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes anxiety medication to manage her panic attacks.
Cô ấy uống thuốc trị lo âu để kiểm soát các cơn hoảng loạn của mình.
Phủ định
He doesn't need anxiety medication because he practices mindfulness daily.
Anh ấy không cần thuốc trị lo âu vì anh ấy thực hành chánh niệm hàng ngày.
Nghi vấn
When should I take my anxiety medication?
Khi nào tôi nên uống thuốc trị lo âu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety medication".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu bằng thuốc đã trở nên phổ biến hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn so với trước đây. Tuy nhiên, vẫn còn những kỳ thị và quan niệm sai lầm xung quanh việc sử dụng thuốc điều trị lo âu.

Tiếp cận dịch vụ y tế

Việc tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần và thuốc điều trị lo âu có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và khu vực, tùy thuộc vào hệ thống y tế và các chính sách công cộng.