(Top Banner Ad)
apocalyptic
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn học, Điện ảnh, Xã hội

apocalyptic

UK: /əˌpɒkəˈlɪptɪk/ • US: /əˌpɑːkəˈlɪptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ngày tận thế mang tính chất hủy diệt tận thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

describing or prophesying the complete destruction of the world; resembling the end of the world

Vietnamese Meaning

thuộc về hoặc tiên đoán sự hủy diệt hoàn toàn của thế giới; giống như ngày tận thế

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film presents an apocalyptic vision of the future."

    "Bộ phim trình bày một viễn cảnh tận thế về tương lai."

  • "Many fear the apocalyptic consequences of climate change."

    "Nhiều người lo sợ những hậu quả tận thế của biến đổi khí hậu."

  • "The novel depicts an apocalyptic landscape after a nuclear war."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả một khung cảnh tận thế sau một cuộc chiến tranh hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apocalypse Ngày tận thế, sự khải huyền
Adverb apocalyptically Một cách khải huyền, theo kiểu tận thế
Noun apocalypticism Chủ nghĩa khải huyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Điện ảnh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apokalyptein (ἀποκαλύπτειν)
Late Latin
apocalypticus
English
apocalyptic

Nguồn gốc từ 'Khải Huyền'

Từ 'apocalyptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apokalyptein', có nghĩa là 'vén màn' hoặc 'tiết lộ'. Nó thường được liên kết với sách Khải Huyền trong Kinh Thánh, một tác phẩm chứa đầy những hình ảnh tượng trưng về sự kết thúc của thế giới và sự phán xét cuối cùng. Do đó, 'apocalyptic' mang ý nghĩa liên quan đến những sự kiện hủy diệt và thay đổi lớn lao.

Usage Note

Tính từ 'apocalyptic' thường được sử dụng để mô tả những viễn cảnh về sự hủy diệt, diệt vong, hoặc những thay đổi lớn mang tính quyết định, thường mang sắc thái tiêu cực và đáng sợ. Nó không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn được dùng trong văn học, điện ảnh và các lĩnh vực khác để tăng tính kịch tính và nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện. Phân biệt với 'catastrophic' (thảm khốc), 'apocalyptic' thường ám chỉ sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc một thế giới quan.

Prepositions

about in of

* **Apocalyptic about:** Sử dụng khi nói về ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy hoặc lo lắng về một kết quả tận thế. * **Apocalyptic in:** Diễn tả một bối cảnh hoặc tình huống có những yếu tố tận thế. * **Apocalyptic of:** Thường dùng để chỉ bản chất tận thế của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apocalyptic
  • near near-apocalyptic conditions
    (điều kiện gần như tận thế)
  • post post-apocalyptic world
    (thế giới hậu tận thế)
  • full full apocalyptic scenario
    (kịch bản tận thế hoàn chỉnh)
Verb + apocalyptic
  • describe describe something as apocalyptic
    (mô tả điều gì đó như là tận thế)
  • feel feel apocalyptic
    (cảm thấy như ngày tận thế)
  • become become apocalyptic
    (trở nên mang tính khải huyền/tận thế)

Idioms

  • apocalyptic event

    Sự kiện mang tính chất tận thế (thường dùng để chỉ các sự kiện gây ra sự hủy diệt và thay đổi lớn)

    "The asteroid impact was an apocalyptic event."

    (Vụ va chạm thiên thạch là một sự kiện mang tính chất tận thế.)

  • apocalyptic vision

    Tầm nhìn tận thế (một viễn cảnh về sự hủy diệt và kết thúc của thế giới)

    "He had an apocalyptic vision of the future."

    (Anh ta có một tầm nhìn tận thế về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apocalyptic

adjective
Lật mặt

thuộc về hoặc tiên đoán sự hủy diệt hoàn toàn của thế giới; giống như ngày tận thế

"The film presents an apocalyptic vision of the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie depicted an apocalyptic scenario: cities crumbled, societies collapsed, and hope dwindled.
Bộ phim mô tả một viễn cảnh tận thế: các thành phố sụp đổ, xã hội suy tàn, và hy vọng lụi tàn.
Phủ định
The situation wasn't apocalyptic: despite the challenges, people remained resilient, resources were available, and recovery was possible.
Tình hình không phải là tận thế: mặc dù có những khó khăn, mọi người vẫn kiên cường, tài nguyên vẫn có sẵn và sự phục hồi là khả thi.
Nghi vấn
Was the event truly apocalyptic: or was it simply a severe crisis, albeit one with devastating consequences?
Liệu sự kiện đó có thực sự là tận thế không: hay nó chỉ đơn giản là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, mặc dù gây ra những hậu quả tàn khốc?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental damage is going to reach apocalyptic levels if we don't act now.
Thiệt hại môi trường sẽ đạt đến mức độ tận thế nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ.
Phủ định
The economic downturn is not going to be apocalyptic, but it will be severe.
Sự suy thoái kinh tế sẽ không mang tính chất tận thế, nhưng nó sẽ rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Are the new policies going to have an apocalyptic effect on small businesses?
Liệu các chính sách mới có tác động mang tính chất tận thế đối với các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocalyptic".

Văn hóa Pop và Tận Thế

Chủ đề tận thế rất phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi và lo lắng về tương lai, cũng như sự quan tâm đến những thay đổi lớn lao và sự tái sinh.

Ảnh hưởng của Tôn Giáo

Khái niệm về ngày tận thế có ảnh hưởng sâu sắc từ các tôn giáo như Kitô giáo và Do Thái giáo, nơi có những lời tiên tri về sự phán xét cuối cùng và sự tái tạo thế giới. Điều này đã định hình cách chúng ta hiểu và hình dung về 'apocalyptic'.