spaceflight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel in outer space.
Vietnamese Meaning
Sự du hành trong không gian vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spaceflight is a complex and challenging undertaking."
"Du hành vũ trụ là một hoạt động phức tạp và đầy thách thức."
-
"Commercial spaceflight is becoming increasingly common."
"Du hành vũ trụ thương mại đang ngày càng trở nên phổ biến."
-
"He dreamed of spaceflight since he was a child."
"Anh ấy đã mơ về du hành vũ trụ từ khi còn bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spaceflight | Chuyến bay vào không gian, du hành vũ trụ |
| Noun | spaceflyer | Người du hành không gian |
| Adj | space-flown | Đã bay vào không gian (thường dùng để chỉ vật thể, phi hành gia đã trải qua chuyến bay vũ trụ) |
| Adj | space-flight | Thuộc về hoặc liên quan đến chuyến bay vào không gian (ví dụ: 'space-flight mission') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spaceflight' thường được dùng để chỉ các chuyến bay vào không gian có người hoặc không người lái, thường với mục đích nghiên cứu, khám phá hoặc du lịch. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển trong không gian, không chỉ đơn thuần là sự hiện diện ở đó.
Prepositions
- 'into spaceflight': chỉ sự tham gia, dấn thân vào hoạt động du hành vũ trụ. - 'on a spaceflight': chỉ một chuyến đi cụ thể vào không gian. - 'for spaceflight': chỉ mục đích, sự chuẩn bị cho việc du hành vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human spaceflight (chuyến bay có người lái vào không gian)
-
commercial commercial spaceflight (chuyến bay vũ trụ thương mại)
-
successful successful spaceflight (chuyến bay vũ trụ thành công)
-
manned manned spaceflight (chuyến bay vũ trụ có người lái)
-
achieve achieve spaceflight (đạt được khả năng du hành vũ trụ)
-
conduct conduct a spaceflight (thực hiện một chuyến bay vũ trụ)
-
prepare for prepare for spaceflight (chuẩn bị cho chuyến bay vũ trụ)
-
undertake undertake a spaceflight (thực hiện một chuyến bay vũ trụ)
-
era the era of spaceflight (kỷ nguyên du hành vũ trụ)
-
history the history of spaceflight (lịch sử du hành vũ trụ)
-
future the future of spaceflight (tương lai của du hành vũ trụ)
Idioms
-
the dawn of spaceflight
bình minh của kỷ nguyên du hành vũ trụ
"The 1960s marked the dawn of spaceflight with the first human missions."
(Thập niên 1960 đánh dấu bình minh của kỷ nguyên du hành vũ trụ với các sứ mệnh có người lái đầu tiên.)
-
push the boundaries of spaceflight
đẩy lùi giới hạn của du hành vũ trụ
"Companies are working to push the boundaries of spaceflight with new technologies."
(Các công ty đang nỗ lực đẩy lùi giới hạn của du hành vũ trụ bằng những công nghệ mới.)
-
spaceflight mission
sứ mệnh bay vào vũ trụ
"The next spaceflight mission will carry supplies to the International Space Station."
(Sứ mệnh bay vào vũ trụ tiếp theo sẽ chở hàng tiếp tế đến Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spaceflight
danh từSự du hành trong không gian vũ trụ.
"Spaceflight is a complex and challenging undertaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaceflight".
