(Top Banner Ad)
punctuation mark
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

punctuation mark

UK: /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən mɑːk/ • US: /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm câu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol used to divide written words into sentences, clauses, etc., and to clarify meaning.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu được sử dụng để chia các từ viết thành câu, mệnh đề, v.v., và để làm rõ nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Correct use of punctuation marks is essential for clear writing."

    "Sử dụng đúng các dấu chấm câu là điều cần thiết để viết rõ ràng."

  • "The essay was marked down for poor use of punctuation marks."

    "Bài luận bị trừ điểm vì sử dụng dấu chấm câu kém."

  • "Different languages may have slightly different conventions for using punctuation marks."

    "Các ngôn ngữ khác nhau có thể có các quy ước hơi khác nhau về cách sử dụng dấu chấm câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punctuate Chấm câu, ngắt câu (bằng dấu câu); làm gián đoạn
Adjective punctuated Được chấm câu; bị ngắt quãng, bị xen kẽ
Noun punctuator Người chấm câu; thiết bị chấm câu (ít dùng)
Adjective unpunctuated Không được chấm câu, không có dấu câu

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Late Latin
punctuatio
Old English
mearc
English
punctuation
English
punctuation mark

Nguồn gốc của 'Punctuation'

Từ 'punctuation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pungere' có nghĩa là 'chọc, đâm' hoặc 'tạo dấu điểm'. Sau đó, nó phát triển thành 'punctuatio' trong tiếng Latin muộn, chỉ hành động đánh dấu bằng các điểm hoặc dấu chấm. Điều này phản ánh chức năng ban đầu của dấu câu là giúp phân chia và làm rõ ý nghĩa của văn bản.

Sự kết hợp với 'Mark'

Từ 'mark' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mearc', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Khi kết hợp với 'punctuation', 'punctuation mark' trở thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ các ký hiệu cụ thể (như dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi) được sử dụng trong hệ thống chấm câu, nhằm giúp người đọc hiểu cấu trúc và ý nghĩa của câu.

Usage Note

Các dấu chấm câu giúp cấu trúc văn bản, chỉ ra các tạm dừng, trọng âm và làm rõ mối quan hệ giữa các phần của câu. Chúng rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác và tránh hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punctuation mark
  • correct correct punctuation mark
    (dấu câu đúng)
  • missing missing punctuation mark
    (dấu câu bị thiếu)
  • common common punctuation mark
    (dấu câu phổ biến)
  • basic basic punctuation mark
    (dấu câu cơ bản)
Verb + punctuation mark
  • use use a punctuation mark
    (sử dụng dấu câu)
  • add add a punctuation mark
    (thêm dấu câu)
  • omit omit a punctuation mark
    (bỏ sót dấu câu)
  • explain explain a punctuation mark
    (giải thích một dấu câu)
Noun + of + punctuation mark
  • type type of punctuation mark
    (loại dấu câu)
  • list list of punctuation marks
    (danh sách các dấu câu)
  • function function of a punctuation mark
    (chức năng của dấu câu)

Idioms

  • not a single punctuation mark

    không một dấu câu nào (nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự liên tục không ngừng)

    "Her monologue flowed on for twenty minutes without a single punctuation mark."

    (Bài độc thoại của cô ấy kéo dài hai mươi phút mà không có một dấu ngắt nào.)

  • the final punctuation mark

    dấu chấm hết cuối cùng; sự kết thúc dứt khoát

    "His decision to retire was the final punctuation mark on a brilliant career."

    (Quyết định nghỉ hưu của anh ấy là dấu chấm hết cuối cùng cho một sự nghiệp lẫy lừng.)

  • to punctuate every sentence

    chấm câu cho từng câu (thường để nhấn mạnh sự chính xác hoặc tỉ mỉ)

    "In academic writing, you must learn to punctuate every sentence correctly."

    (Trong văn viết học thuật, bạn phải học cách chấm câu đúng cho từng câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punctuation mark

Danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu được sử dụng để chia các từ viết thành câu, mệnh đề, v.v., và để làm rõ nghĩa.

"Correct use of punctuation marks is essential for clear writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some students find them confusing, punctuation marks are essential for clear writing.
Mặc dù một số học sinh thấy chúng khó hiểu, dấu chấm câu rất cần thiết để viết rõ ràng.
Phủ định
Even though the teacher explained it, he still doesn't understand how to use that punctuation mark correctly.
Mặc dù giáo viên đã giải thích, anh ấy vẫn không hiểu cách sử dụng dấu chấm câu đó một cách chính xác.
Nghi vấn
Since the sentence is ambiguous, is this punctuation mark placed correctly?
Vì câu này mơ hồ, dấu chấm câu này có được đặt đúng chỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctuation mark".

Tầm quan trọng của Dấu câu

Dấu câu không chỉ giúp câu văn dễ đọc mà còn truyền tải ý nghĩa chính xác, tránh hiểu lầm. Trong tiếng Anh, việc sử dụng dấu phẩy (comma), dấu chấm (period/full stop), dấu hỏi (question mark), dấu than (exclamation mark),... đúng cách là rất quan trọng để thể hiện giọng điệu và ý đồ của người viết. Thiếu dấu câu hoặc dùng sai có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, thậm chí gây ra sự mơ hồ hoặc hài hước không mong muốn.

Sự khác biệt trong Dấu câu giữa các ngôn ngữ

Mặc dù nhiều dấu câu phổ biến trên toàn cầu, nhưng cách sử dụng chúng có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Tây Ban Nha, dấu chấm than và dấu hỏi ngược (¡, ¿) được dùng ở đầu câu để báo hiệu, trong khi tiếng Anh thì không. Ngay cả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cũng có những khác biệt nhỏ trong quy tắc chấm câu, đặc biệt là với việc sử dụng dấu phẩy trước 'and' trong danh sách (dấu phẩy Oxford) hoặc cách đặt dấu ngoặc kép.