punctuation mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol used to divide written words into sentences, clauses, etc., and to clarify meaning.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu được sử dụng để chia các từ viết thành câu, mệnh đề, v.v., và để làm rõ nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Correct use of punctuation marks is essential for clear writing."
"Sử dụng đúng các dấu chấm câu là điều cần thiết để viết rõ ràng."
-
"The essay was marked down for poor use of punctuation marks."
"Bài luận bị trừ điểm vì sử dụng dấu chấm câu kém."
-
"Different languages may have slightly different conventions for using punctuation marks."
"Các ngôn ngữ khác nhau có thể có các quy ước hơi khác nhau về cách sử dụng dấu chấm câu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | punctuate | Chấm câu, ngắt câu (bằng dấu câu); làm gián đoạn |
| Adjective | punctuated | Được chấm câu; bị ngắt quãng, bị xen kẽ |
| Noun | punctuator | Người chấm câu; thiết bị chấm câu (ít dùng) |
| Adjective | unpunctuated | Không được chấm câu, không có dấu câu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các dấu chấm câu giúp cấu trúc văn bản, chỉ ra các tạm dừng, trọng âm và làm rõ mối quan hệ giữa các phần của câu. Chúng rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác và tránh hiểu lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct punctuation mark (dấu câu đúng)
-
missing missing punctuation mark (dấu câu bị thiếu)
-
common common punctuation mark (dấu câu phổ biến)
-
basic basic punctuation mark (dấu câu cơ bản)
-
use use a punctuation mark (sử dụng dấu câu)
-
add add a punctuation mark (thêm dấu câu)
-
omit omit a punctuation mark (bỏ sót dấu câu)
-
explain explain a punctuation mark (giải thích một dấu câu)
-
type type of punctuation mark (loại dấu câu)
-
list list of punctuation marks (danh sách các dấu câu)
-
function function of a punctuation mark (chức năng của dấu câu)
Idioms
-
not a single punctuation mark
không một dấu câu nào (nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự liên tục không ngừng)
"Her monologue flowed on for twenty minutes without a single punctuation mark."
(Bài độc thoại của cô ấy kéo dài hai mươi phút mà không có một dấu ngắt nào.)
-
the final punctuation mark
dấu chấm hết cuối cùng; sự kết thúc dứt khoát
"His decision to retire was the final punctuation mark on a brilliant career."
(Quyết định nghỉ hưu của anh ấy là dấu chấm hết cuối cùng cho một sự nghiệp lẫy lừng.)
-
to punctuate every sentence
chấm câu cho từng câu (thường để nhấn mạnh sự chính xác hoặc tỉ mỉ)
"In academic writing, you must learn to punctuate every sentence correctly."
(Trong văn viết học thuật, bạn phải học cách chấm câu đúng cho từng câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punctuation mark
Danh từMột ký hiệu được sử dụng để chia các từ viết thành câu, mệnh đề, v.v., và để làm rõ nghĩa.
"Correct use of punctuation marks is essential for clear writing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although some students find them confusing, punctuation marks are essential for clear writing. |
Mặc dù một số học sinh thấy chúng khó hiểu, dấu chấm câu rất cần thiết để viết rõ ràng. |
| Phủ định | Even though the teacher explained it, he still doesn't understand how to use that punctuation mark correctly. |
Mặc dù giáo viên đã giải thích, anh ấy vẫn không hiểu cách sử dụng dấu chấm câu đó một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Since the sentence is ambiguous, is this punctuation mark placed correctly? |
Vì câu này mơ hồ, dấu chấm câu này có được đặt đúng chỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctuation mark".
