bluegrass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of music that is a subgenre of country music, typically featuring acoustic stringed instruments such as the banjo, fiddle, mandolin, guitar, and double bass.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc là một nhánh nhỏ của nhạc đồng quê, thường có các nhạc cụ dây acoustic như banjo, fiddle (violin), mandolin, guitar và double bass.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bluegrass music is popular in the Appalachian region."
"Nhạc bluegrass phổ biến ở vùng Appalachian."
-
"They were playing bluegrass at the festival."
"Họ đang chơi nhạc bluegrass tại lễ hội."
-
"Kentucky bluegrass is a popular choice for lawns."
"Cỏ bluegrass Kentucky là một lựa chọn phổ biến cho bãi cỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bluegrass | nhạc bluegrass (một thể loại nhạc đồng quê của Mỹ); cỏ poa (một loại cỏ có hoa màu xanh lam) |
| Adjective | bluegrassy | mang âm hưởng hoặc đặc trưng của nhạc bluegrass |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bluegrass nhấn mạnh vào hòa âm chặt chẽ và tốc độ chơi nhạc nhanh. Nó thường có các đoạn solo ngẫu hứng (improvisation) và có nguồn gốc từ vùng Appalachian của Hoa Kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional bluegrass (nhạc bluegrass truyền thống)
-
progressive bluegrass (nhạc bluegrass cấp tiến)
-
authentic bluegrass (nhạc bluegrass đích thực)
-
play bluegrass (chơi nhạc bluegrass)
-
listen to bluegrass (nghe nhạc bluegrass)
-
perform bluegrass (biểu diễn nhạc bluegrass)
-
bluegrass music (âm nhạc bluegrass)
-
bluegrass festival (lễ hội nhạc bluegrass)
-
bluegrass band (ban nhạc bluegrass)
-
bluegrass artist (nghệ sĩ bluegrass)
Idioms
-
the high lonesome sound
âm thanh cao vút và da diết (chỉ phong cách hát đặc trưng trong nhạc bluegrass, thường là giọng nam cao, truyền tải cảm giác cô đơn, u sầu)
"Bill Monroe is credited with creating the 'high lonesome sound' that defines bluegrass vocals."
(Bill Monroe được ghi nhận là người đã tạo ra 'âm thanh cao vút và da diết' định hình nên giọng hát của dòng nhạc bluegrass.)
-
pickin' and grinnin'
chơi nhạc cụ dây (như banjo, guitar) và mỉm cười vui vẻ (chỉ không khí thân mật, vui tươi khi mọi người cùng nhau chơi nhạc, đặc biệt là nhạc đồng quê hoặc bluegrass)
"We spent the evening on the porch, just pickin' and grinnin' until the sun came up."
(Chúng tôi đã dành cả buổi tối ngoài hiên nhà, chỉ chơi đàn và vui cười cho đến khi mặt trời mọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bluegrass
Danh từMột thể loại nhạc là một nhánh nhỏ của nhạc đồng quê, thường có các nhạc cụ dây acoustic như banjo, fiddle (violin), mandolin, guitar và double bass.
"Bluegrass music is popular in the Appalachian region."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bluegrass music is popular in Kentucky is well-known. |
Việc nhạc bluegrass phổ biến ở Kentucky là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether bluegrass will remain a niche genre is not certain. |
Việc liệu nhạc bluegrass có tiếp tục là một thể loại thích hợp hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How bluegrass influenced modern country music is a topic of debate. |
Nhạc bluegrass đã ảnh hưởng đến nhạc đồng quê hiện đại như thế nào là một chủ đề tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluegrass".
