(Top Banner Ad)
bluegrass
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Thực vật học

bluegrass

UK: /ˈbluːˌɡrɑːs/ • US: /ˈbluːˌɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc bluegrass cỏ bluegrass
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of music that is a subgenre of country music, typically featuring acoustic stringed instruments such as the banjo, fiddle, mandolin, guitar, and double bass.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc là một nhánh nhỏ của nhạc đồng quê, thường có các nhạc cụ dây acoustic như banjo, fiddle (violin), mandolin, guitar và double bass.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bluegrass music is popular in the Appalachian region."

    "Nhạc bluegrass phổ biến ở vùng Appalachian."

  • "They were playing bluegrass at the festival."

    "Họ đang chơi nhạc bluegrass tại lễ hội."

  • "Kentucky bluegrass is a popular choice for lawns."

    "Cỏ bluegrass Kentucky là một lựa chọn phổ biến cho bãi cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bluegrass nhạc bluegrass (một thể loại nhạc đồng quê của Mỹ); cỏ poa (một loại cỏ có hoa màu xanh lam)
Adjective bluegrassy mang âm hưởng hoặc đặc trưng của nhạc bluegrass

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
blue + grass

Nguồn gốc tên gọi 'Cỏ Xanh Lam'

Tại sao lại gọi là 'bluegrass' (cỏ xanh lam)? Loại cỏ này (tên khoa học: Poa pratensis) thực chất không có màu xanh lam. Tên của nó bắt nguồn từ các chùm hoa màu tím xanh nở rộ vào mùa xuân, khi nhìn từ xa, chúng tạo ra một ánh xanh lam trên những cánh đồng.

Từ đồng cỏ đến sân khấu âm nhạc

Thể loại âm nhạc 'bluegrass' được đặt theo tên ban nhạc của Bill Monroe là 'The Blue Grass Boys'. Ông đặt tên ban nhạc theo biệt danh của quê hương mình, tiểu bang Kentucky, vốn được mệnh danh là 'Tiểu bang Cỏ Xanh Lam' (The Bluegrass State) vì loại cỏ này mọc rất nhiều ở đó.

Usage Note

Bluegrass nhấn mạnh vào hòa âm chặt chẽ và tốc độ chơi nhạc nhanh. Nó thường có các đoạn solo ngẫu hứng (improvisation) và có nguồn gốc từ vùng Appalachian của Hoa Kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bluegrass
  • traditional bluegrass
    (nhạc bluegrass truyền thống)
  • progressive bluegrass
    (nhạc bluegrass cấp tiến)
  • authentic bluegrass
    (nhạc bluegrass đích thực)
Verb + bluegrass
  • play bluegrass
    (chơi nhạc bluegrass)
  • listen to bluegrass
    (nghe nhạc bluegrass)
  • perform bluegrass
    (biểu diễn nhạc bluegrass)
Noun + bluegrass
  • bluegrass music
    (âm nhạc bluegrass)
  • bluegrass festival
    (lễ hội nhạc bluegrass)
  • bluegrass band
    (ban nhạc bluegrass)
  • bluegrass artist
    (nghệ sĩ bluegrass)

Idioms

  • the high lonesome sound

    âm thanh cao vút và da diết (chỉ phong cách hát đặc trưng trong nhạc bluegrass, thường là giọng nam cao, truyền tải cảm giác cô đơn, u sầu)

    "Bill Monroe is credited with creating the 'high lonesome sound' that defines bluegrass vocals."

    (Bill Monroe được ghi nhận là người đã tạo ra 'âm thanh cao vút và da diết' định hình nên giọng hát của dòng nhạc bluegrass.)

  • pickin' and grinnin'

    chơi nhạc cụ dây (như banjo, guitar) và mỉm cười vui vẻ (chỉ không khí thân mật, vui tươi khi mọi người cùng nhau chơi nhạc, đặc biệt là nhạc đồng quê hoặc bluegrass)

    "We spent the evening on the porch, just pickin' and grinnin' until the sun came up."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi tối ngoài hiên nhà, chỉ chơi đàn và vui cười cho đến khi mặt trời mọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluegrass

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc là một nhánh nhỏ của nhạc đồng quê, thường có các nhạc cụ dây acoustic như banjo, fiddle (violin), mandolin, guitar và double bass.

"Bluegrass music is popular in the Appalachian region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bluegrass music is popular in Kentucky is well-known.
Việc nhạc bluegrass phổ biến ở Kentucky là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether bluegrass will remain a niche genre is not certain.
Việc liệu nhạc bluegrass có tiếp tục là một thể loại thích hợp hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How bluegrass influenced modern country music is a topic of debate.
Nhạc bluegrass đã ảnh hưởng đến nhạc đồng quê hiện đại như thế nào là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluegrass".

Cha đẻ của nhạc Bluegrass

Nhạc Bluegrass gắn liền với tên tuổi của Bill Monroe. Ông và ban nhạc The Blue Grass Boys đã định hình nên thể loại này vào những năm 1940. Vì vậy, ông được tôn vinh là 'Cha đẻ của nhạc Bluegrass' (The Father of Bluegrass).

Dàn nhạc cụ đặc trưng

Một ban nhạc bluegrass truyền thống thường gồm các nhạc cụ acoustic (nhạc cụ mộc). Các nhạc cụ cốt lõi bao gồm đàn banjo 5 dây, guitar acoustic, mandolin, fiddle (vĩ cầm), và contrabass. Âm thanh réo rắt, đặc trưng của đàn banjo chính là linh hồn của thể loại này.