(Top Banner Ad)
the appalachian mountains
B1
Danh từ B1 Địa lý

the appalachian mountains

UK: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən ˈmaʊn.tɪnz/ • US: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən ˈmaʊn.tɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi Appalachian hệ thống núi Appalachian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain range in eastern North America, extending from Newfoundland in Canada to Alabama in the United States.

Vietnamese Meaning

Một dãy núi ở phía đông Bắc Mỹ, kéo dài từ Newfoundland ở Canada đến Alabama ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Appalachian Mountains are rich in natural resources."

    "Dãy núi Appalachian rất giàu tài nguyên thiên nhiên."

  • "Hiking in the Appalachian Mountains is a popular activity."

    "Đi bộ đường dài ở dãy núi Appalachian là một hoạt động phổ biến."

  • "Many small towns are located in the valleys of the Appalachian Mountains."

    "Nhiều thị trấn nhỏ nằm trong các thung lũng của dãy núi Appalachian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Appalachian Thuộc về dãy núi hoặc vùng Appalachia (ví dụ: văn hóa Appalachian, âm nhạc Appalachian)
Noun Appalachia Vùng địa lý và văn hóa xung quanh dãy Appalachian Mountains

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Native American (Apalachee)
Apalachee
Spanish (1540s)
Sierra de Apalache
English (17th Century)
Appalachian Mountains

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Appalachian' bắt nguồn từ 'Apalachee', tên một bộ tộc thổ dân hoặc một ngôi làng mà nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Hernando de Soto đã gặp vào năm 1540 tại vùng đất ngày nay là bắc Florida. Ông đã đặt tên cho vùng núi gần đó là 'Sierra de Apalache'. Sau này, các nhà bản đồ học và người định cư Anh đã điều chỉnh và phổ biến tên gọi này thành 'Appalachian Mountains' cho dãy núi hùng vĩ này.

Usage Note

Dãy Appalachian là một hệ thống núi lớn, cổ xưa, trải dài qua nhiều bang của Hoa Kỳ và một phần Canada. Thường được gọi tắt là 'the Appalachians'.

Prepositions

in along

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong dãy núi hoặc khu vực xung quanh nó. Sử dụng 'along' để chỉ vị trí dọc theo chiều dài của dãy núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the Appalachian Mountains
  • rugged the rugged Appalachian Mountains
    (dãy núi Appalachian hiểm trở)
  • ancient the ancient Appalachian Mountains
    (dãy núi Appalachian cổ kính)
  • majestic the majestic Appalachian Mountains
    (dãy núi Appalachian hùng vĩ)
  • forested the forested Appalachian Mountains
    (dãy núi Appalachian nhiều rừng)
Verb + the Appalachian Mountains
  • traverse traverse the Appalachian Mountains
    (đi qua dãy núi Appalachian)
  • explore explore the Appalachian Mountains
    (khám phá dãy núi Appalachian)
  • hike hike in the Appalachian Mountains
    (đi bộ đường dài ở dãy núi Appalachian)
Noun + of the Appalachian Mountains
  • beauty the beauty of the Appalachian Mountains
    (vẻ đẹp của dãy núi Appalachian)
  • peaks the peaks of the Appalachian Mountains
    (các đỉnh núi của dãy Appalachian)
  • wildlife the wildlife of the Appalachian Mountains
    (động vật hoang dã của dãy núi Appalachian)

Idioms

  • deep in the Appalachian Mountains

    sâu thẳm trong dãy núi Appalachian (ám chỉ một vùng xa xôi, hẻo lánh)

    "They discovered a hidden cabin deep in the Appalachian Mountains."

    (Họ đã tìm thấy một căn nhà gỗ ẩn mình sâu thẳm trong dãy núi Appalachian.)

  • the spirit of the Appalachian Mountains

    tinh thần của dãy núi Appalachian (thường dùng để chỉ văn hóa, sự kiên cường và vẻ đẹp tự nhiên của vùng)

    "Her music truly captures the spirit of the Appalachian Mountains."

    (Âm nhạc của cô ấy thực sự nắm bắt được tinh thần của dãy núi Appalachian.)

  • life in the Appalachian Mountains

    cuộc sống ở dãy núi Appalachian (ám chỉ lối sống, văn hóa độc đáo của người dân nơi đây)

    "Life in the Appalachian Mountains has shaped many unique traditions."

    (Cuộc sống ở dãy núi Appalachian đã định hình nhiều truyền thống độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the appalachian mountains

Danh từ
Lật mặt

Một dãy núi ở phía đông Bắc Mỹ, kéo dài từ Newfoundland ở Canada đến Alabama ở Hoa Kỳ.

"The Appalachian Mountains are rich in natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited the Appalachian Mountains several times.
Tôi đã đến thăm dãy núi Appalachian vài lần.
Phủ định
She has not hiked the entire Appalachian Trail yet.
Cô ấy vẫn chưa đi bộ hết Đường mòn Appalachian.
Nghi vấn
Have you ever seen the Appalachian wildflowers in bloom?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy hoa dại Appalachian nở rộ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the appalachian mountains".

Dãy núi cổ kính và đa dạng sinh học

Dãy Appalachian Mountains là một trong những dãy núi cổ nhất thế giới, nổi tiếng với địa hình hiểm trở và hệ sinh thái đa dạng. Đây là nhà của nhiều loài động thực vật độc đáo, bao gồm cả những khu rừng lá rụng ôn đới rộng lớn.

Văn hóa và di sản độc đáo

Vùng Appalachia có một di sản văn hóa phong phú, đặc biệt là trong âm nhạc dân gian (như bluegrass và country), thủ công mỹ nghệ, và các truyền thống kể chuyện. Người dân Appalachia nổi tiếng với sự tự lực, lòng hiếu khách và mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.