pleasant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a very pleasant evening."
"Chúng tôi đã có một buổi tối rất dễ chịu."
-
"She has a pleasant personality."
"Cô ấy có một tính cách dễ mến."
-
"The weather is very pleasant today."
"Thời tiết hôm nay rất dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, vui vẻ |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không mấy dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pleasant' thường được dùng để miêu tả những điều mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, sự kiện, thời tiết, hoặc bất cứ thứ gì mang lại trải nghiệm tích cực. So với 'nice', 'pleasant' có sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Enjoyable' tập trung vào việc mang lại niềm vui, còn 'pleasant' nhấn mạnh sự dễ chịu và hài lòng.
Prepositions
Khi nói về việc điều gì đó 'pleasant to someone', ta ám chỉ rằng người đó cảm thấy dễ chịu hoặc thích thú với điều đó. Ví dụ: 'It was pleasant to meet you.' (Rất vui được gặp bạn.) Khi nói về điều gì đó 'pleasant for someone', ta ám chỉ rằng điều đó có lợi hoặc tốt cho người đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'A quiet environment is pleasant for studying.' (Một môi trường yên tĩnh rất tốt cho việc học tập.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very pleasant person (một người rất dễ chịu)
-
quite a quite pleasant evening (một buổi tối khá dễ chịu)
-
surprisingly a surprisingly pleasant journey (một chuyến đi ngạc nhiên là khá dễ chịu)
-
generally generally pleasant weather (thời tiết nói chung là dễ chịu)
-
pleasant a pleasant surprise (một bất ngờ thú vị)
-
pleasant a pleasant memory (một ký ức dễ chịu)
-
pleasant a pleasant atmosphere (một bầu không khí dễ chịu)
-
pleasant a pleasant smell (một mùi hương dễ chịu)
-
make make the journey pleasant (làm cho chuyến đi dễ chịu)
-
find find someone pleasant (thấy ai đó dễ chịu)
Idioms
-
pleasant surprise
một bất ngờ thú vị/dễ chịu
"It was a pleasant surprise to see her at the party."
(Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy cô ấy ở bữa tiệc.)
-
exchange pleasantries
trao đổi những lời xã giao/chào hỏi lịch sự
"They exchanged pleasantries before getting down to business."
(Họ trao đổi vài lời xã giao trước khi bắt đầu công việc chính.)
-
pleasant dreams
chúc ngủ ngon (với những giấc mơ đẹp)
"Good night, have pleasant dreams!"
(Chúc ngủ ngon, có những giấc mơ đẹp nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant
tính từMang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.
"We had a very pleasant evening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant".
