(Top Banner Ad)
pleasant
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

pleasant

UK: /ˈplezənt/ • US: /ˈplezənt/

Nghĩa tiếng Việt

dễ chịu vui vẻ dễ mến thú vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a very pleasant evening."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối rất dễ chịu."

  • "She has a pleasant personality."

    "Cô ấy có một tính cách dễ mến."

  • "The weather is very pleasant today."

    "Thời tiết hôm nay rất dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, vui vẻ
Adjective unpleasant khó chịu, không mấy dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Late Latin
placens
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant

Sự Phát Triển Từ Tiếng Latin

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ 'placere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'mang lại niềm vui'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisant' (có nghĩa là 'dễ chịu', 'thú vị'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Sự tiến hóa này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'pleasant' luôn gắn liền với cảm giác vui vẻ, dễ chịu và sự hài lòng.

Usage Note

Từ 'pleasant' thường được dùng để miêu tả những điều mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, sự kiện, thời tiết, hoặc bất cứ thứ gì mang lại trải nghiệm tích cực. So với 'nice', 'pleasant' có sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Enjoyable' tập trung vào việc mang lại niềm vui, còn 'pleasant' nhấn mạnh sự dễ chịu và hài lòng.

Prepositions

to for

Khi nói về việc điều gì đó 'pleasant to someone', ta ám chỉ rằng người đó cảm thấy dễ chịu hoặc thích thú với điều đó. Ví dụ: 'It was pleasant to meet you.' (Rất vui được gặp bạn.) Khi nói về điều gì đó 'pleasant for someone', ta ám chỉ rằng điều đó có lợi hoặc tốt cho người đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'A quiet environment is pleasant for studying.' (Một môi trường yên tĩnh rất tốt cho việc học tập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant
  • very a very pleasant person
    (một người rất dễ chịu)
  • quite a quite pleasant evening
    (một buổi tối khá dễ chịu)
  • surprisingly a surprisingly pleasant journey
    (một chuyến đi ngạc nhiên là khá dễ chịu)
  • generally generally pleasant weather
    (thời tiết nói chung là dễ chịu)
pleasant + Noun
  • pleasant a pleasant surprise
    (một bất ngờ thú vị)
  • pleasant a pleasant memory
    (một ký ức dễ chịu)
  • pleasant a pleasant atmosphere
    (một bầu không khí dễ chịu)
  • pleasant a pleasant smell
    (một mùi hương dễ chịu)
Verb + pleasant
  • make make the journey pleasant
    (làm cho chuyến đi dễ chịu)
  • find find someone pleasant
    (thấy ai đó dễ chịu)

Idioms

  • pleasant surprise

    một bất ngờ thú vị/dễ chịu

    "It was a pleasant surprise to see her at the party."

    (Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy cô ấy ở bữa tiệc.)

  • exchange pleasantries

    trao đổi những lời xã giao/chào hỏi lịch sự

    "They exchanged pleasantries before getting down to business."

    (Họ trao đổi vài lời xã giao trước khi bắt đầu công việc chính.)

  • pleasant dreams

    chúc ngủ ngon (với những giấc mơ đẹp)

    "Good night, have pleasant dreams!"

    (Chúc ngủ ngon, có những giấc mơ đẹp nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant

tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác hài lòng hoặc thích thú.

"We had a very pleasant evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant".

Tầm Quan Trọng Của Sự 'Pleasant' Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc tỏ ra 'pleasant' (dễ chịu, hòa nhã) là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội hàng ngày. Từ việc chào hỏi, trò chuyện xã giao (pleasantries), đến việc bày tỏ sự cảm kích hay đồng tình, 'pleasantness' giúp duy trì các mối quan hệ tích cực và tạo ra một bầu không khí thoải mái, tránh xung đột.

Lời Chúc 'Have a pleasant day!'

Cụm từ 'Have a pleasant day!' (Chúc một ngày tốt lành/dễ chịu!) là một lời chúc xã giao rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, được sử dụng khi chia tay hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, đặc biệt là trong các giao dịch dịch vụ hoặc khi rời khỏi cửa hàng. Nó thể hiện sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp đến người đối diện, tạo ra một cảm giác tích cực và lịch sự.