(Top Banner Ad)
interesting
B1
Adjective B1 General

interesting

UK: /ˈɪntrəstɪŋ/ • US: /ˈɪntrəstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thú vị hấp dẫn đáng chú ý lôi cuốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arousing curiosity or interest; holding or catching the attention.

Vietnamese Meaning

Gợi sự tò mò hoặc thích thú; thu hút hoặc giữ được sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was very interesting, I couldn't put it down."

    "Cuốn sách rất thú vị, tôi không thể đặt nó xuống."

  • "She's a very interesting person to talk to."

    "Cô ấy là một người rất thú vị để nói chuyện."

  • "The museum had many interesting artifacts."

    "Bảo tàng có nhiều hiện vật thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích
Verb interest gây hứng thú, thu hút sự chú ý
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective uninteresting không thú vị, nhàm chán
Adverb interestingly một cách thú vị, điều đáng nói là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
English (14th century)
interest
English (17th century)
interesting

Từ Latin đến sự "thu hút"

Từ 'interesting' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa', 'có liên quan' hoặc 'làm cho có sự khác biệt'. Ban đầu, từ 'interest' (từ đó 'interesting' ra đời) thường chỉ sự quan tâm hoặc lợi ích về mặt tài chính. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì thu hút sự chú ý hoặc khơi gợi sự tò mò của chúng ta.

Usage Note

Từ 'interesting' được dùng để mô tả điều gì đó khiến bạn muốn tìm hiểu thêm, hoặc điều gì đó khác thường và đáng chú ý. Nó có thể được dùng để mô tả người, địa điểm, sự vật, ý tưởng hoặc sự kiện. Khác với 'fascinating' (hấp dẫn), 'interesting' không nhất thiết phải mang sắc thái mạnh mẽ bằng; so với 'boring' (nhàm chán) thì 'interesting' là một sự cải thiện đáng kể.

Prepositions

in to

'Interesting in' thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'I am interested in learning more about history.' ('Interesting to' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó gây hứng thú cho ai đó. Ví dụ: 'It was interesting to hear her point of view.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interesting
  • very very interesting
    (rất thú vị)
  • quite quite interesting
    (khá thú vị)
  • really really interesting
    (thực sự thú vị)
  • highly highly interesting
    (vô cùng thú vị (ở mức độ cao))
  • genuinely genuinely interesting
    (thực lòng thú vị, thú vị thật sự)
  • particularly particularly interesting
    (đặc biệt thú vị)
  • deeply deeply interesting
    (sâu sắc thú vị (thường dùng cho chủ đề, câu chuyện))
Verb + interesting
  • find find something interesting
    (thấy cái gì đó thú vị)
  • make make something interesting
    (làm cho cái gì đó trở nên thú vị)
Interesting + Noun
  • book an interesting book
    (một cuốn sách thú vị)
  • person an interesting person
    (một người thú vị)
  • idea an interesting idea
    (một ý tưởng thú vị)
  • topic an interesting topic
    (một chủ đề thú vị)
  • fact an interesting fact
    (một sự thật thú vị)
  • story an interesting story
    (một câu chuyện thú vị)

Idioms

  • May you live in interesting times.

    Chúc bạn sống trong những thời kỳ thú vị (một lời nguyền trá hình).

    "When he said, 'May you live in interesting times,' I knew he wasn't wishing me well."

    (Khi anh ấy nói 'Chúc bạn sống trong những thời kỳ thú vị,' tôi biết anh ấy không hề chúc tôi những điều tốt đẹp.)

  • It's an interesting point.

    Đây là một quan điểm/lập luận đáng chú ý.

    "That's an interesting point you've raised, I hadn't thought of it that way."

    (Đó là một quan điểm đáng chú ý mà bạn đã nêu ra, tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.)

  • It makes for interesting viewing/reading.

    Nó tạo nên một cái nhìn/sự đọc thú vị (thu hút sự chú ý).

    "The documentary, with its unexpected twists, makes for interesting viewing."

    (Bộ phim tài liệu, với những tình tiết bất ngờ, tạo nên một cái nhìn thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interesting

Adjective
Lật mặt

Gợi sự tò mò hoặc thích thú; thu hút hoặc giữ được sự chú ý.

"The book was very interesting, I couldn't put it down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie was interesting surprised many critics.
Việc bộ phim thú vị đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phê bình.
Phủ định
Whether the book is interesting is not something I care about.
Việc cuốn sách có thú vị hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Whether the topic is interesting depends on the audience.
Chủ đề có thú vị hay không phụ thuộc vào khán giả.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's new exhibit is interesting to many visitors.
Triển lãm mới của bảo tàng rất thú vị đối với nhiều du khách.
Phủ định
Never have I seen such an interesting collection of artifacts.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập hiện vật thú vị đến vậy.
Nghi vấn
Should you find the topic interesting, please do more research.
Nếu bạn thấy chủ đề này thú vị, vui lòng nghiên cứu thêm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds history very interesting.
Cô ấy thấy lịch sử rất thú vị.
Phủ định
They didn't find the lecture interesting at all.
Họ không thấy bài giảng thú vị chút nào.
Nghi vấn
What makes this book so interesting?
Điều gì làm cho cuốn sách này thú vị đến vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is interesting.
Cuốn sách này thú vị.
Phủ định
Isn't this topic interesting?
Chủ đề này không thú vị sao?
Nghi vấn
Is the movie interesting?
Bộ phim có thú vị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had found the book extremely interesting before she read the reviews.
Cô ấy đã thấy cuốn sách cực kỳ thú vị trước khi đọc các bài đánh giá.
Phủ định
They had not considered the proposal interesting until the presenter clarified the key benefits.
Họ đã không xem đề xuất thú vị cho đến khi người thuyết trình làm rõ những lợi ích chính.
Nghi vấn
Had he thought the lecture interesting before the guest speaker began?
Anh ấy đã nghĩ bài giảng thú vị trước khi diễn giả khách mời bắt đầu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interesting".

'May you live in interesting times' - Lời nguyền hay lời chúc?

Cụm từ 'May you live in interesting times' (Chúc bạn sống trong những thời kỳ thú vị) thường được cho là một lời nguyền cổ xưa của Trung Quốc, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng. Nó mang ý nghĩa rằng cuộc sống bình yên, ổn định thường nhàm chán, và 'thời kỳ thú vị' ám chỉ những giai đoạn đầy biến động, khó khăn, thử thách. Vì vậy, việc được 'chúc' sống trong thời kỳ 'thú vị' thực chất có thể là một lời nguyền tinh tế.

Sự tinh tế của từ 'Interesting'

Trong tiếng Anh, 'interesting' đôi khi được sử dụng một cách tinh tế để tránh nói thẳng một điều gì đó là 'tệ' hoặc 'không hay'. Ví dụ, nếu ai đó trình bày một ý tưởng mà bạn không thích nhưng muốn tỏ ra lịch sự, bạn có thể nói 'That's... interesting' với một giọng điệu đặc biệt. Nó cho phép bạn không phải phê bình trực tiếp mà vẫn truyền tải sự dè dặt.