(Top Banner Ad)
invitingly
B2
Adverb B2 General Vocabulary

invitingly

UK: /ɪnˈvaɪtɪŋli/ • US: /ɪnˈvaɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hấp dẫn đầy lôi cuốn khiến người ta muốn đến gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is attractive or tempting; in a manner that encourages one to accept or participate.

Vietnamese Meaning

Một cách hấp dẫn, lôi cuốn; theo cách khuyến khích ai đó chấp nhận hoặc tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aroma of freshly baked bread wafted invitingly from the bakery."

    "Mùi thơm của bánh mì mới nướng thoang thoảng một cách hấp dẫn từ tiệm bánh."

  • "The armchair looked invitingly soft and comfortable."

    "Chiếc ghế bành trông có vẻ mềm mại và thoải mái một cách hấp dẫn."

  • "The dessert was presented invitingly, with a swirl of cream and fresh berries."

    "Món tráng miệng được trình bày một cách hấp dẫn, với một lớp kem xoáy và quả mọng tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, rủ, mời gọi
Noun invite lời mời (không trang trọng), thiệp mời
Noun invitation lời mời, thiệp mời
Adjective inviting mời gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective uninviting không mời gọi, không hấp dẫn
Noun inviter người mời

Synonyms

Antonyms

repulsively (ghê tởm)uninvitingly (không hấp dẫn)

Related Words

welcomingly (hiếu khách)appealingly (hấp dẫn)

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
inviter
Middle English
inviten
English
invite
English
inviting
English
invitingly

Nguồn gốc từ 'mời gọi'

Từ 'invitingly' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời' hoặc 'gọi đến'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('inviter') và tiếng Anh trung đại ('inviten'), nó đã trở thành động từ 'invite' trong tiếng Anh hiện đại. Sau đó, tính từ 'inviting' (có tính mời gọi, hấp dẫn) và cuối cùng là trạng từ 'invitingly' (một cách mời gọi, hấp dẫn) đã ra đời để diễn tả hành động hoặc cách thức thu hút sự chú ý một cách dễ chịu, thân thiện.

Usage Note

Thường dùng để mô tả cách thức mà một cái gì đó xuất hiện hoặc được trình bày, khiến nó trở nên đáng mong muốn. Nó nhấn mạnh sự quyến rũ và khả năng thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + invitingly
  • look look invitingly
    (trông hấp dẫn/mời gọi)
  • appear appear invitingly
    (xuất hiện một cách hấp dẫn/mời gọi)
  • beckon beckon invitingly
    (vẫy gọi/ra hiệu một cách mời gọi)
  • smile smile invitingly
    (mỉm cười thân thiện/mời gọi)
  • open open invitingly
    (mở ra một cách hấp dẫn/mời gọi (cửa, cơ hội))
  • spread spread invitingly
    (trải ra một cách hấp dẫn/mời gọi (bữa ăn, phong cảnh))
  • present present invitingly
    (trình bày một cách hấp dẫn/mời gọi (món ăn, sản phẩm))
  • call call invitingly
    (mời gọi/rủ rê một cách hấp dẫn (ví dụ: biển cả gọi mời))
Adverb + Adjective phrases
  • warm invitingly warm
    (ấm áp một cách hấp dẫn/dễ chịu)
  • cool invitingly cool
    (mát mẻ một cách hấp dẫn/dễ chịu)
  • fragrant invitingly fragrant
    (thơm ngát một cách hấp dẫn)

Idioms

  • The door/opportunity opens invitingly.

    Cánh cửa/Cơ hội mở ra một cách hấp dẫn, mời gọi.

    "The cafe's doors opened invitingly, revealing a cozy interior that promised warmth and good coffee."

    (Cánh cửa quán cà phê mở ra mời gọi, để lộ một không gian ấm cúng hứa hẹn sự ấm áp và cà phê ngon.)

  • A feast/landscape spreads invitingly.

    Một bữa tiệc/phong cảnh trải ra một cách hấp dẫn, mời gọi.

    "The picnic blanket was spread invitingly on the grass, laden with treats and drinks."

    (Tấm khăn trải tiệc dã ngoại được trải ra một cách mời gọi trên bãi cỏ, chất đầy đồ ăn và thức uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invitingly

Adverb
Lật mặt

Một cách hấp dẫn, lôi cuốn; theo cách khuyến khích ai đó chấp nhận hoặc tham gia.

"The aroma of freshly baked bread wafted invitingly from the bakery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invitingly".

Văn hóa hiếu khách

Từ 'invitingly' thường được dùng để mô tả cách một người, một nơi chốn, hoặc một vật gì đó tạo cảm giác thân thiện, dễ chịu và hấp dẫn, khuyến khích sự tiếp cận hoặc tham gia. Điều này gắn liền với văn hóa hiếu khách ở phương Tây, nơi việc chào đón khách bằng một nụ cười 'invitingly' hay một không gian được bài trí 'invitingly' là rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và mong muốn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Tính thẩm mỹ trong bày trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách trình bày món ăn, sắp đặt không gian sống hay trưng bày hàng hóa có thể được mô tả là 'invitingly' khi chúng được bố trí một cách thu hút, đẹp mắt và gợi cảm giác muốn thưởng thức hoặc khám phá. Điều này cho thấy tầm quan trọng của tính thẩm mỹ và sự hấp dẫn thị giác trong việc mời gọi và thu hút sự chú ý, tạo ra một trải nghiệm tích cực cho người tiếp nhận.