applauded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed approval or admiration, especially by clapping.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt bằng cách vỗ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience applauded loudly after the performance."
"Khán giả đã vỗ tay lớn sau buổi biểu diễn."
-
"The team was applauded for their hard work and dedication."
"Đội đã được hoan nghênh vì sự chăm chỉ và cống hiến của họ."
-
"Her efforts were widely applauded by her colleagues."
"Những nỗ lực của cô ấy đã được các đồng nghiệp hoan nghênh rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Applauded" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "applaud". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động vỗ tay để thể hiện sự đồng ý, hoan nghênh, hoặc ngưỡng mộ một người, một màn trình diễn, hoặc một sự kiện nào đó. Khác với các từ như "praised" (ca ngợi), "applauded" nhấn mạnh hình thức thể hiện sự đồng ý công khai bằng hành động vỗ tay.
Prepositions
"Applauded for" được sử dụng để chỉ ra lý do tại sao ai đó hoặc điều gì đó được hoan nghênh. Ví dụ: "The speaker was applauded for his insightful presentation." (Diễn giả được hoan nghênh vì bài thuyết trình sâu sắc của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Widely applauded (Được hoan nghênh rộng rãi)
-
Heartily applauded (Được nhiệt liệt hoan nghênh)
-
Was applauded (Đã được hoan nghênh)
-
Be applauded (Được hoan nghênh)
Idioms
-
give someone a round of applause
trao cho ai một tràng pháo tay
"Let's give Sarah a round of applause for her amazing performance."
(Hãy trao cho Sarah một tràng pháo tay vì màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy.)
-
win applause
giành được sự hoan nghênh
"The speaker won applause for his inspiring speech."
(Diễn giả đã giành được sự hoan nghênh cho bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
applauded
Động từ (quá khứ phân từ)Thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt bằng cách vỗ tay.
"The audience applauded loudly after the performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applauded".
