(Top Banner Ad)
praised
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Ngôn ngữ học

praised

UK: /preɪzd/ • US: /preɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được khen ngợi được ca ngợi được tán dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed warm approval or admiration of.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was praised for her excellent presentation."

    "Cô ấy đã được khen ngợi vì bài thuyết trình xuất sắc của mình."

  • "The team was praised for their hard work and dedication."

    "Cả đội đã được khen ngợi vì sự chăm chỉ và cống hiến của họ."

  • "His efforts were widely praised by his colleagues."

    "Những nỗ lực của anh ấy đã được các đồng nghiệp khen ngợi rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb praise
Noun praise
Adjective praiseworthy
Noun praiser
Adjective unpraised

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Latin
pretiare
Old French
preisier
Middle English
preisen
English
praise
English
praised

Nguồn gốc từ 'giá trị'

Từ 'praised' (được ca ngợi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá cả' hoặc 'giá trị'. Điều này cho thấy rằng, ban đầu, việc ca ngợi một ai đó hay điều gì đó cũng giống như việc đánh giá cao 'giá trị' của họ. Khi bạn ca ngợi ai đó, bạn đang công nhận giá trị và phẩm chất tốt đẹp của họ.

Hành trình qua các ngôn ngữ

Từ 'pretium' trong tiếng Latin đã phát triển thành 'preisier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đánh giá cao' hoặc 'ca ngợi'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ thành 'preisen', cuối cùng trở thành 'praise' và dạng quá khứ phân từ 'praised' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Một hành trình thú vị từ giá trị vật chất đến sự công nhận tinh thần!

Usage Note

“Praised” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “praise”. Nó thường được dùng để diễn tả hành động khen ngợi, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Sắc thái của “praise” thường mang tính tích cực và thể hiện sự đánh giá cao. Khác với 'compliment' thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài hoặc phẩm chất cá nhân, 'praise' có thể áp dụng cho thành tích, phẩm chất, hoặc hành động.

Prepositions

for

Khi đi với giới từ 'for', 'praised for' có nghĩa là được khen ngợi vì điều gì đó. Ví dụ: He was praised for his bravery.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + "praised"
  • highly highly praised
    (được đánh giá rất cao, được ca ngợi nồng nhiệt)
  • widely widely praised
    (được nhiều người ca ngợi, được tán dương rộng rãi)
  • universally universally praised
    (được mọi người công nhận và ca ngợi)
  • much much praised
    (được ca ngợi nhiều)
  • warmly warmly praised
    (được khen ngợi một cách nồng nhiệt, ấm áp)
  • deservedly deservedly praised
    (được khen ngợi một cách xứng đáng)
  • lavishly lavishly praised
    (được ca ngợi một cách hoành tráng, hào phóng)
"Praised" + Cụm giới từ
  • for praised for (something)
    (được khen ngợi vì (điều gì đó))
  • by praised by (someone/something)
    (được khen ngợi bởi (ai đó/điều gì đó))
  • as praised as (a role/quality)
    (được ca ngợi như là (một vai trò/phẩm chất))

Idioms

  • be praised to the skies

    được ca ngợi lên tận mây xanh, được khen ngợi hết lời

    "Her latest novel was praised to the skies by critics."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã được giới phê bình ca ngợi hết lời.)

  • praised with faint damns

    khen ngợi một cách miễn cưỡng hoặc bằng những lời lẽ không thật tâm (thực chất là chê)

    "His performance was praised with faint damns, suggesting the critics weren't truly impressed."

    (Màn trình diễn của anh ấy được khen ngợi một cách miễn cưỡng, cho thấy các nhà phê bình thực sự không ấn tượng.)

  • be praised for one's efforts

    được khen ngợi vì những nỗ lực của mình

    "Even though they lost, the team was praised for their efforts."

    (Mặc dù thua cuộc, đội vẫn được khen ngợi vì những nỗ lực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

praised

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bày tỏ sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"She was praised for her excellent presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The talented singer was praised by the audience for her performance.
Nữ ca sĩ tài năng đã được khán giả khen ngợi vì màn trình diễn của cô.
Phủ định
The student wasn't praised for his lack of effort.
Học sinh đó đã không được khen ngợi vì sự thiếu nỗ lực của mình.
Nghi vấn
Was the movie praised by critics?
Bộ phim có được giới phê bình khen ngợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "praised".

Vai trò của lời khen trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khen ngợi (praise) được coi là một công cụ quan trọng để khuyến khích hành vi tích cực, xây dựng sự tự tin và thúc đẩy động lực cho trẻ em cũng như nhân viên. Lời khen thường được trao công khai và trực tiếp, như một hình thức công nhận thành tích hoặc phẩm chất tốt đẹp.

Khen ngợi hay nịnh hót?

Mặc dù 'praised' (được ca ngợi) thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng trong một số bối cảnh, việc khen ngợi quá mức hoặc không chân thành có thể bị coi là nịnh hót (flattery). Ranh giới giữa lời khen chân thành và lời khen xã giao đôi khi khá mờ nhạt, và người nghe thường đánh giá dựa trên ngữ điệu, mục đích và mối quan hệ giữa các bên.