(Top Banner Ad)
application domain
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

application domain

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən dəˈmeɪn/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən doʊˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực ứng dụng miền ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific area of knowledge to which a software application is intended to apply.

Vietnamese Meaning

Lĩnh vực kiến thức cụ thể mà một ứng dụng phần mềm được thiết kế để áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the application domain is crucial for designing effective software."

    "Hiểu rõ lĩnh vực ứng dụng là rất quan trọng để thiết kế phần mềm hiệu quả."

  • "The developers need to have a good understanding of the application domain to build a useful product."

    "Các nhà phát triển cần có sự hiểu biết tốt về lĩnh vực ứng dụng để xây dựng một sản phẩm hữu ích."

  • "The company specializes in software solutions for the application domain of logistics."

    "Công ty chuyên về các giải pháp phần mềm cho lĩnh vực ứng dụng hậu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apply ứng dụng, áp dụng
Verb applicable có thể áp dụng
Noun application ứng dụng
Noun domain lĩnh vực, phạm vi

Synonyms

problem domain (lĩnh vực vấn đề)subject area (lĩnh vực chủ đề)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicatio
English
application
Latin
dominium
English
domain
English
application domain

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' xuất phát từ tiếng Latin 'applicatio', có nghĩa là 'sự gắn vào' hoặc 'sự áp dụng'. Nó ám chỉ việc áp dụng một cái gì đó vào một mục đích cụ thể. Trong lĩnh vực công nghệ, nó được sử dụng để chỉ một chương trình hoặc phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Nguồn gốc của 'Domain'

Từ 'domain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominium', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'lãnh thổ'. Ban đầu nó liên quan đến vùng đất mà một người cai trị. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'domain' dùng để chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'application domain' đề cập đến phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể mà một ứng dụng phần mềm được sử dụng. Nó xác định loại vấn đề mà ứng dụng giải quyết hoặc loại nhiệm vụ mà ứng dụng được thiết kế để hỗ trợ. Nó quan trọng trong việc thiết kế và phát triển phần mềm để đảm bảo ứng dụng phù hợp với nhu cầu của người dùng trong lĩnh vực cụ thể đó. Ví dụ, một ứng dụng quản lý bệnh viện có 'application domain' là y tế, trong khi ứng dụng bán hàng trực tuyến có 'application domain' là thương mại điện tử.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng khi nói về application domain nằm *trong* một lĩnh vực lớn hơn. Ví dụ: 'The model is useful in the application domain of medical diagnosis.' (Mô hình này hữu ích trong lĩnh vực ứng dụng chẩn đoán y tế.)
‘For’ được sử dụng khi nói về việc ứng dụng được tạo ra *cho* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'This framework is designed for the application domain of financial trading.' (Khung này được thiết kế cho lĩnh vực ứng dụng giao dịch tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application domain
  • specific application domain
    (lĩnh vực ứng dụng cụ thể)
  • broad application domain
    (lĩnh vực ứng dụng rộng)
  • particular application domain
    (lĩnh vực ứng dụng đặc biệt)
Verb + application domain
  • explore an application domain
    (khám phá một lĩnh vực ứng dụng)
  • define an application domain
    (xác định một lĩnh vực ứng dụng)
  • research an application domain
    (nghiên cứu một lĩnh vực ứng dụng)

Idioms

  • Within the application domain

    Trong phạm vi lĩnh vực ứng dụng

    "The solution is effective within the application domain of e-commerce."

    (Giải pháp này hiệu quả trong phạm vi lĩnh vực ứng dụng của thương mại điện tử.)

  • Outside the application domain

    Ngoài phạm vi lĩnh vực ứng dụng

    "This technology is not applicable outside the application domain of finance."

    (Công nghệ này không thể áp dụng ngoài phạm vi lĩnh vực ứng dụng của tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application domain

Danh từ
Lật mặt

Lĩnh vực kiến thức cụ thể mà một ứng dụng phần mềm được thiết kế để áp dụng.

"Understanding the application domain is crucial for designing effective software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application domain".

Tính chuyên môn hóa

Trong nhiều lĩnh vực công việc ở phương Tây, tính chuyên môn hóa rất được coi trọng. 'Application domain' giúp xác định rõ ràng một lĩnh vực cụ thể để chuyên gia có thể tập trung và phát triển kỹ năng chuyên sâu.

Sự phát triển của phần mềm

Trong văn hóa phát triển phần mềm, việc hiểu rõ 'application domain' là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng hiệu quả và phù hợp với nhu cầu của người dùng. Điều này thường bao gồm việc nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng lĩnh vực mà ứng dụng sẽ được sử dụng.