domain knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge of a specific subject or area; specialized expertise.
Vietnamese Meaning
Kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; chuyên môn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consultant had strong domain knowledge in the energy sector."
"Nhà tư vấn có kiến thức chuyên môn vững chắc trong lĩnh vực năng lượng."
-
"A data scientist needs both statistical knowledge and domain knowledge to be effective."
"Một nhà khoa học dữ liệu cần cả kiến thức thống kê và kiến thức chuyên môn để làm việc hiệu quả."
-
"Without sufficient domain knowledge, it's difficult to understand the nuances of the market."
"Nếu không có đủ kiến thức chuyên môn, rất khó để hiểu được các sắc thái của thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domain | Lĩnh vực, miền, phạm vi |
| Noun | dominion | Quyền thống trị, lãnh thổ |
| Verb | dominate | Thống trị, chiếm ưu thế |
| Adjective | dominant | Có ưu thế, thống trị |
| Noun | knowledge | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | know | Biết, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
| Adverb | knowingly | Một cách có ý thức, hiểu biết |
| Noun | acknowledgment | Sự công nhận, sự thừa nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và chuyên biệt về một lĩnh vực cụ thể, trái ngược với kiến thức chung chung. Thường liên quan đến kinh nghiệm thực tế và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực đó.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức chuyên môn thuộc về (ví dụ: domain knowledge *in* finance).
* **of:** Thường dùng để định nghĩa, mô tả loại kiến thức (ví dụ: a lack *of* domain knowledge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deep deep domain knowledge (kiến thức chuyên sâu (về một lĩnh vực))
-
Extensive extensive domain knowledge (kiến thức lĩnh vực rộng lớn)
-
Strong strong domain knowledge (kiến thức lĩnh vực vững chắc)
-
Specific specific domain knowledge (kiến thức chuyên biệt về lĩnh vực)
-
Acquire acquire domain knowledge (tiếp thu kiến thức chuyên sâu)
-
Apply apply domain knowledge (áp dụng kiến thức chuyên sâu)
-
Leverage leverage domain knowledge (tận dụng kiến thức chuyên sâu)
-
Share share domain knowledge (chia sẻ kiến thức chuyên sâu)
-
Expert in an expert in domain knowledge (chuyên gia về kiến thức lĩnh vực)
-
Lack of a lack of domain knowledge (sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu)
Idioms
-
Subject Matter Expert (SME) with domain knowledge
Chuyên gia về một lĩnh vực cụ thể với kiến thức chuyên sâu
"We need a Subject Matter Expert with deep domain knowledge in cybersecurity for this project."
(Chúng tôi cần một Chuyên gia lĩnh vực với kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng cho dự án này.)
-
To bridge the gap in domain knowledge
Thu hẹp khoảng cách về kiến thức chuyên sâu
"Training programs are crucial to bridge the gap in domain knowledge among new employees."
(Các chương trình đào tạo rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách kiến thức chuyên sâu giữa các nhân viên mới.)
-
Domain knowledge acquisition
Sự tiếp thu kiến thức chuyên sâu
"Effective domain knowledge acquisition is key to successful project implementation."
(Việc tiếp thu kiến thức chuyên sâu hiệu quả là yếu tố then chốt để triển khai dự án thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domain knowledge
Noun phraseKiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; chuyên môn hóa.
"The consultant had strong domain knowledge in the energy sector."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she possessed extensive domain knowledge, she quickly became the team leader. |
Bởi vì cô ấy sở hữu kiến thức chuyên môn sâu rộng, cô ấy nhanh chóng trở thành trưởng nhóm. |
| Phủ định | Although he lacked specific domain knowledge in finance, he was eager to learn and contribute to the project. |
Mặc dù anh ấy thiếu kiến thức chuyên môn cụ thể về tài chính, anh ấy rất háo hức học hỏi và đóng góp cho dự án. |
| Nghi vấn | If you have domain knowledge in this area, can you explain the core concepts? |
Nếu bạn có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này, bạn có thể giải thích các khái niệm cốt lõi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in this role, you need one key thing: domain knowledge. |
Để thành công trong vai trò này, bạn cần một điều quan trọng: kiến thức chuyên môn. |
| Phủ định | This project isn't failing because of a lack of effort: it's failing due to insufficient domain knowledge. |
Dự án này không thất bại vì thiếu nỗ lực: nó thất bại do thiếu kiến thức chuyên môn. |
| Nghi vấn | Is this candidate a good fit for the position: do they possess the necessary domain knowledge? |
Ứng viên này có phù hợp với vị trí không: họ có kiến thức chuyên môn cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain knowledge".
