(Top Banner Ad)
domain knowledge
C1
Noun phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

domain knowledge

UK: /dəˈmeɪn ˈnɒlɪdʒ/ • US: /doʊˈmeɪn ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên môn kiến thức chuyên ngành hiểu biết chuyên sâu nắm vững kiến thức về lĩnh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge of a specific subject or area; specialized expertise.

Vietnamese Meaning

Kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; chuyên môn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consultant had strong domain knowledge in the energy sector."

    "Nhà tư vấn có kiến thức chuyên môn vững chắc trong lĩnh vực năng lượng."

  • "A data scientist needs both statistical knowledge and domain knowledge to be effective."

    "Một nhà khoa học dữ liệu cần cả kiến thức thống kê và kiến thức chuyên môn để làm việc hiệu quả."

  • "Without sufficient domain knowledge, it's difficult to understand the nuances of the market."

    "Nếu không có đủ kiến thức chuyên môn, rất khó để hiểu được các sắc thái của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain Lĩnh vực, miền, phạm vi
Noun dominion Quyền thống trị, lãnh thổ
Verb dominate Thống trị, chiếm ưu thế
Adjective dominant Có ưu thế, thống trị
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Verb know Biết, hiểu
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly Một cách có ý thức, hiểu biết
Noun acknowledgment Sự công nhận, sự thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
demaine
English
domain
Proto-Germanic
*kunnaną*
Old English
cnawan
Old English
cnawlæc
English
knowledge

Nguồn gốc từ 'domain'

Từ 'domain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominium' (quyền sở hữu, quyền cai trị) và tiếng Pháp cổ 'demaine' (lãnh thổ, quyền lực). Nó gợi lên ý nghĩa về một khu vực hay phạm vi mà một người có quyền kiểm soát hoặc am hiểu sâu sắc.

Nguồn gốc từ 'knowledge'

Từ 'knowledge' (kiến thức) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnawlæc' và động từ 'cnawan' (biết), có liên quan đến gốc Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'nhận biết, biết'. Nó phản ánh khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin.

Sự kết hợp 'domain knowledge'

Cụm từ 'domain knowledge' (kiến thức chuyên sâu/lĩnh vực) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu và quản lý dự án. Nó dùng để chỉ sự am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, vượt ra ngoài kiến thức chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và chuyên biệt về một lĩnh vực cụ thể, trái ngược với kiến thức chung chung. Thường liên quan đến kinh nghiệm thực tế và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực đó.

Prepositions

in of

* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức chuyên môn thuộc về (ví dụ: domain knowledge *in* finance).
* **of:** Thường dùng để định nghĩa, mô tả loại kiến thức (ví dụ: a lack *of* domain knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domain knowledge
  • Deep deep domain knowledge
    (kiến thức chuyên sâu (về một lĩnh vực))
  • Extensive extensive domain knowledge
    (kiến thức lĩnh vực rộng lớn)
  • Strong strong domain knowledge
    (kiến thức lĩnh vực vững chắc)
  • Specific specific domain knowledge
    (kiến thức chuyên biệt về lĩnh vực)
Verb + domain knowledge
  • Acquire acquire domain knowledge
    (tiếp thu kiến thức chuyên sâu)
  • Apply apply domain knowledge
    (áp dụng kiến thức chuyên sâu)
  • Leverage leverage domain knowledge
    (tận dụng kiến thức chuyên sâu)
  • Share share domain knowledge
    (chia sẻ kiến thức chuyên sâu)
Noun + domain knowledge
  • Expert in an expert in domain knowledge
    (chuyên gia về kiến thức lĩnh vực)
  • Lack of a lack of domain knowledge
    (sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu)

Idioms

  • Subject Matter Expert (SME) with domain knowledge

    Chuyên gia về một lĩnh vực cụ thể với kiến thức chuyên sâu

    "We need a Subject Matter Expert with deep domain knowledge in cybersecurity for this project."

    (Chúng tôi cần một Chuyên gia lĩnh vực với kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng cho dự án này.)

  • To bridge the gap in domain knowledge

    Thu hẹp khoảng cách về kiến thức chuyên sâu

    "Training programs are crucial to bridge the gap in domain knowledge among new employees."

    (Các chương trình đào tạo rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách kiến thức chuyên sâu giữa các nhân viên mới.)

  • Domain knowledge acquisition

    Sự tiếp thu kiến thức chuyên sâu

    "Effective domain knowledge acquisition is key to successful project implementation."

    (Việc tiếp thu kiến thức chuyên sâu hiệu quả là yếu tố then chốt để triển khai dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain knowledge

Noun phrase
Lật mặt

Kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; chuyên môn hóa.

"The consultant had strong domain knowledge in the energy sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she possessed extensive domain knowledge, she quickly became the team leader.
Bởi vì cô ấy sở hữu kiến thức chuyên môn sâu rộng, cô ấy nhanh chóng trở thành trưởng nhóm.
Phủ định
Although he lacked specific domain knowledge in finance, he was eager to learn and contribute to the project.
Mặc dù anh ấy thiếu kiến thức chuyên môn cụ thể về tài chính, anh ấy rất háo hức học hỏi và đóng góp cho dự án.
Nghi vấn
If you have domain knowledge in this area, can you explain the core concepts?
Nếu bạn có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này, bạn có thể giải thích các khái niệm cốt lõi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in this role, you need one key thing: domain knowledge.
Để thành công trong vai trò này, bạn cần một điều quan trọng: kiến thức chuyên môn.
Phủ định
This project isn't failing because of a lack of effort: it's failing due to insufficient domain knowledge.
Dự án này không thất bại vì thiếu nỗ lực: nó thất bại do thiếu kiến thức chuyên môn.
Nghi vấn
Is this candidate a good fit for the position: do they possess the necessary domain knowledge?
Ứng viên này có phù hợp với vị trí không: họ có kiến thức chuyên môn cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain knowledge".

Giá trị của sự chuyên môn hóa

Trong xã hội hiện đại và thị trường lao động phương Tây, 'domain knowledge' (kiến thức chuyên sâu) được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng cho sự chuyên môn hóa, cho phép các cá nhân trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, từ đó tạo ra giá trị độc đáo và tăng cường năng lực cạnh tranh trong công việc.

Chuyển giao và chia sẻ kiến thức

Văn hóa doanh nghiệp hiện đại thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển giao và chia sẻ 'domain knowledge' giữa các thành viên hoặc phòng ban. Điều này giúp các tổ chức duy trì tính liên tục, đổi mới và tránh 'siló' kiến thức – nơi thông tin quan trọng bị cô lập trong một nhóm nhỏ, cản trở sự phát triển chung.