(Top Banner Ad)
application-oriented database
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

application-oriented database

UK: ˌæplɪˈkeɪʃən ɔːriˌɛntɪd ˈdeɪtəˌbeɪs • US: ˌæplɪˈkeɪʃən ɔːriˌɛntɪd ˈdeɪtəˌbeɪs

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng cơ sở dữ liệu chuyên biệt cho ứng dụng cơ sở dữ liệu được thiết kế riêng cho ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database designed and structured specifically to support and optimize the performance of a particular application or set of applications.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được thiết kế và cấu trúc đặc biệt để hỗ trợ và tối ưu hóa hiệu suất của một ứng dụng cụ thể hoặc một tập hợp các ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an application-oriented database to improve the performance of its customer relationship management system."

    "Công ty đã triển khai một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng để cải thiện hiệu suất của hệ thống quản lý quan hệ khách hàng của mình."

  • "An application-oriented database is essential for applications requiring fast data access and real-time processing."

    "Một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng là rất cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu truy cập dữ liệu nhanh chóng và xử lý thời gian thực."

  • "Compared to a general-purpose database, an application-oriented database may offer improved performance but less flexibility."

    "So với cơ sở dữ liệu đa năng, cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng có thể mang lại hiệu suất được cải thiện nhưng ít linh hoạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng
Verb apply ứng dụng, áp dụng
Adjective oriented định hướng
Noun orientation sự định hướng
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

purpose-built database (cơ sở dữ liệu được xây dựng cho mục đích cụ thể)customized database (cơ sở dữ liệu tùy chỉnh)specialized database (cơ sở dữ liệu chuyên dụng)

Antonyms

general-purpose database (cơ sở dữ liệu đa năng)

Related Words

database schema (lược đồ cơ sở dữ liệu)data model (mô hình dữ liệu)application programming interface (API) (giao diện lập trình ứng dụng (API))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
application-oriented database

Nguồn gốc của 'application-oriented database'

Thuật ngữ 'application-oriented database' ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, khi các cơ sở dữ liệu được thiết kế chuyên biệt để phục vụ cho một ứng dụng cụ thể, giúp tối ưu hiệu suất và đáp ứng nhu cầu của ứng dụng đó một cách hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng cơ sở dữ liệu không phải là một hệ thống chung chung, mà được tùy chỉnh cho một mục đích cụ thể. Nó thường đi kèm với việc tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu, truy vấn, và các tham số khác để phù hợp với yêu cầu của ứng dụng. Khác với các cơ sở dữ liệu đa năng, application-oriented database có thể hy sinh tính linh hoạt để đạt được hiệu suất cao trong phạm vi ứng dụng của nó.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'application-oriented' mô tả đặc tính hoặc mục đích của cơ sở dữ liệu. Nó ngụ ý một thiết kế có chủ ý và tập trung vào các nhu cầu cụ thể của ứng dụng, trái ngược với một thiết kế chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application-oriented database
  • Specific application-oriented database
    (cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng cụ thể)
  • Dedicated application-oriented database
    (cơ sở dữ liệu chuyên dụng, hướng ứng dụng)
Verb + application-oriented database
  • Design an application-oriented database
    (thiết kế một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng)
  • Implement an application-oriented database
    (triển khai một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng)

Idioms

  • Tailor-made application-oriented database

    Cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng được thiết kế riêng, may đo

    "We need a tailor-made application-oriented database for our unique business processes."

    (Chúng ta cần một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng được thiết kế riêng cho quy trình kinh doanh độc đáo của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application-oriented database

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được thiết kế và cấu trúc đặc biệt để hỗ trợ và tối ưu hóa hiệu suất của một ứng dụng cụ thể hoặc một tập hợp các ứng dụng.

"The company implemented an application-oriented database to improve the performance of its customer relationship management system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company utilizes an application-oriented database to manage customer information effectively.
Công ty sử dụng một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng để quản lý thông tin khách hàng một cách hiệu quả.
Phủ định
We don't need an application-oriented database for this small project.
Chúng ta không cần một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng cho dự án nhỏ này.
Nghi vấn
Does this software require an application-oriented database to function properly?
Phần mềm này có yêu cầu một cơ sở dữ liệu hướng ứng dụng để hoạt động đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application-oriented database".

Vai trò của cơ sở dữ liệu trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, cơ sở dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc lưu trữ, quản lý và khai thác thông tin. 'Application-oriented database' giúp các tổ chức tập trung nguồn lực vào việc phát triển các ứng dụng chuyên biệt, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị gia tăng.