appreciating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recognizing the full worth of something or someone; being grateful for something.
Vietnamese Meaning
Đánh giá đúng giá trị của cái gì hoặc ai đó; biết ơn điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am appreciating the opportunity to learn from you."
"Tôi đang trân trọng cơ hội được học hỏi từ bạn."
-
"We are appreciating your hard work on this project."
"Chúng tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của bạn trong dự án này."
-
"She's appreciating the beauty of nature more and more."
"Cô ấy ngày càng trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | cảm kích, đánh giá cao |
| Noun | appreciation | sự cảm kích, sự đánh giá cao |
| Adjective | appreciative | biết ơn, trân trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Appreciating nhấn mạnh việc nhận thức và đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một đối tượng hoặc hành động. Nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc và sự trân trọng thực sự. Khác với 'liking' (thích) chỉ đơn thuần là cảm thấy thú vị, 'appreciating' còn bao gồm cả sự thấu hiểu và tôn trọng. So với 'valuing' (coi trọng), 'appreciating' có thể mang sắc thái cảm xúc nhiều hơn, trong khi 'valuing' thường liên quan đến sự đánh giá về mặt giá trị hữu hình hoặc tầm quan trọng.
Prepositions
'Appreciating for' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân bạn đánh giá cao điều gì đó. Ví dụ: 'Appreciating her for her kindness' (Đánh giá cao cô ấy vì sự tốt bụng của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincere sincere appreciating (sự cảm kích chân thành)
-
genuine genuine appreciating (sự cảm kích thật lòng)
-
show show appreciating (thể hiện sự cảm kích)
-
express express appreciating (diễn tả sự cảm kích)
-
in in appreciating (trong việc đánh giá cao)
-
of of appreciating (về việc đánh giá cao)
Idioms
-
To show one's appreciation
Thể hiện sự cảm kích của ai đó
"I wanted to show my appreciation for all your help."
(Tôi muốn thể hiện sự cảm kích của mình vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.)
-
To gain an appreciation for something
Dần dần hiểu và trân trọng điều gì đó
"After living here for a while, I gained an appreciation for the local culture."
(Sau khi sống ở đây một thời gian, tôi dần hiểu và trân trọng văn hóa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciating
Verb (gerund/present participle)Đánh giá đúng giá trị của cái gì hoặc ai đó; biết ơn điều gì đó.
"I am appreciating the opportunity to learn from you."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is appreciating the beauty of the sunset. |
Cô ấy đang đánh giá cao vẻ đẹp của hoàng hôn. |
| Phủ định | They are not appreciating the efforts of the volunteers. |
Họ không đánh giá cao những nỗ lực của các tình nguyện viên. |
| Nghi vấn | Are you appreciating the opportunity to learn a new language? |
Bạn có đang đánh giá cao cơ hội học một ngôn ngữ mới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was appreciating the beautiful sunset while sitting on the beach. |
Cô ấy đang thưởng thức cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp khi ngồi trên bãi biển. |
| Phủ định | They were not appreciating the loud music at the concert. |
Họ đã không đánh giá cao tiếng nhạc ồn ào tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Were you appreciating the peaceful atmosphere of the countryside? |
Bạn có đang tận hưởng bầu không khí thanh bình của vùng quê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciating".
