(Top Banner Ad)
appreciating
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Chung

appreciating

UK: /əˈpriːʃieɪtɪŋ/ • US: /əˈpriːʃieɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng đánh giá cao biết ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognizing the full worth of something or someone; being grateful for something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá đúng giá trị của cái gì hoặc ai đó; biết ơn điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am appreciating the opportunity to learn from you."

    "Tôi đang trân trọng cơ hội được học hỏi từ bạn."

  • "We are appreciating your hard work on this project."

    "Chúng tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của bạn trong dự án này."

  • "She's appreciating the beauty of nature more and more."

    "Cô ấy ngày càng trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate cảm kích, đánh giá cao
Noun appreciation sự cảm kích, sự đánh giá cao
Adjective appreciative biết ơn, trân trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare
Old French
aprecier
English
appreciate
English
appreciating

Từ 'Appretiare' đến 'Đánh Giá Cao'

Từ 'appreciate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'aprecier' trong tiếng Pháp cổ, rồi du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'ước lượng giá trị'. Sau đó, nó mở rộng ra ý nghĩa 'cảm kích' và 'đánh giá cao' như chúng ta biết ngày nay. Một hành trình thú vị từ kinh tế đến cảm xúc!

Usage Note

Appreciating nhấn mạnh việc nhận thức và đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một đối tượng hoặc hành động. Nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc và sự trân trọng thực sự. Khác với 'liking' (thích) chỉ đơn thuần là cảm thấy thú vị, 'appreciating' còn bao gồm cả sự thấu hiểu và tôn trọng. So với 'valuing' (coi trọng), 'appreciating' có thể mang sắc thái cảm xúc nhiều hơn, trong khi 'valuing' thường liên quan đến sự đánh giá về mặt giá trị hữu hình hoặc tầm quan trọng.

Prepositions

for

'Appreciating for' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân bạn đánh giá cao điều gì đó. Ví dụ: 'Appreciating her for her kindness' (Đánh giá cao cô ấy vì sự tốt bụng của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appreciating
  • sincere sincere appreciating
    (sự cảm kích chân thành)
  • genuine genuine appreciating
    (sự cảm kích thật lòng)
Verb + appreciating
  • show show appreciating
    (thể hiện sự cảm kích)
  • express express appreciating
    (diễn tả sự cảm kích)
Preposition + appreciating
  • in in appreciating
    (trong việc đánh giá cao)
  • of of appreciating
    (về việc đánh giá cao)

Idioms

  • To show one's appreciation

    Thể hiện sự cảm kích của ai đó

    "I wanted to show my appreciation for all your help."

    (Tôi muốn thể hiện sự cảm kích của mình vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.)

  • To gain an appreciation for something

    Dần dần hiểu và trân trọng điều gì đó

    "After living here for a while, I gained an appreciation for the local culture."

    (Sau khi sống ở đây một thời gian, tôi dần hiểu và trân trọng văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciating

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Đánh giá đúng giá trị của cái gì hoặc ai đó; biết ơn điều gì đó.

"I am appreciating the opportunity to learn from you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is appreciating the beauty of the sunset.
Cô ấy đang đánh giá cao vẻ đẹp của hoàng hôn.
Phủ định
They are not appreciating the efforts of the volunteers.
Họ không đánh giá cao những nỗ lực của các tình nguyện viên.
Nghi vấn
Are you appreciating the opportunity to learn a new language?
Bạn có đang đánh giá cao cơ hội học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was appreciating the beautiful sunset while sitting on the beach.
Cô ấy đang thưởng thức cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp khi ngồi trên bãi biển.
Phủ định
They were not appreciating the loud music at the concert.
Họ đã không đánh giá cao tiếng nhạc ồn ào tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Were you appreciating the peaceful atmosphere of the countryside?
Bạn có đang tận hưởng bầu không khí thanh bình của vùng quê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciating".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, có ngày lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đây là dịp để gia đình sum họp và cùng nhau chia sẻ bữa ăn, thể hiện sự 'appreciating' đối với những gì mình có.

Văn Hóa Tặng Quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng quà là một cách phổ biến để thể hiện sự 'appreciating' đối với ai đó, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ Giáng Sinh hoặc khi nhận được sự giúp đỡ. Món quà không cần quá đắt tiền, quan trọng là tấm lòng.