(Top Banner Ad)
valuing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Chung

valuing

UK: /ˈvæljuːɪŋ/ • US: /ˈvæljuɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

coi trọng đánh giá cao trân trọng xem trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considering or regarding something as important or beneficial; appreciating or cherishing something.

Vietnamese Meaning

Xem trọng, coi trọng, đánh giá cao điều gì đó; trân trọng hoặc yêu quý điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Valuing teamwork is crucial for the success of this project."

    "Việc coi trọng làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án này."

  • "The company is valuing employee input more than ever before."

    "Công ty đang coi trọng ý kiến đóng góp của nhân viên hơn bao giờ hết."

  • "Valuing diversity in the workplace leads to a more creative and productive environment."

    "Việc coi trọng sự đa dạng tại nơi làm việc dẫn đến một môi trường sáng tạo và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb value Định giá, coi trọng
Noun value Giá trị
Adjective valuable Có giá trị
Adverb valuably Một cách có giá trị
Noun valuation Sự định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walaz
Old English
weorþ
Middle English
valuen

Nguồn gốc của 'valuing'

Từ 'valuing' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến ý tưởng về giá trị và sự ước lượng. Theo thời gian, nó phát triển thành 'value' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa đánh giá cao hoặc coi trọng điều gì đó. Như vậy, 'valuing' không chỉ là hành động định giá mà còn thể hiện sự trân trọng.

Usage Note

Khi 'valuing' được sử dụng như một động danh từ (gerund), nó thường đề cập đến hành động đánh giá hoặc coi trọng một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng mà một người hoặc một nhóm người gán cho một thứ gì đó. Khác với 'appreciating' (thường mang nghĩa đánh giá cao vẻ đẹp hoặc phẩm chất tốt) và 'cherishing' (thường liên quan đến tình cảm sâu sắc và sự bảo vệ). 'Valuing' có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài sản vật chất đến các giá trị đạo đức.

Prepositions

for in as

* **Valuing something *for* something else:** Đánh giá cao điều gì vì một lý do cụ thể. Ví dụ: Valuing education *for* its long-term benefits.
* **Valuing something *in* something else:** Đánh giá cao một khía cạnh cụ thể trong một điều gì đó. Ví dụ: Valuing honesty *in* a relationship.
* **Valuing something *as* something else:** Đánh giá cao điều gì đó như một thứ gì đó khác (so sánh, liên hệ). Ví dụ: Valuing experience *as* a key asset.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuing
  • high high valuing of tradition
    (sự coi trọng cao đối với truyền thống)
  • strong strong valuing of honesty
    (sự coi trọng mạnh mẽ đối với sự trung thực)
  • cultural cultural valuing of elders
    (sự coi trọng văn hóa đối với người lớn tuổi)
Verb + valuing
  • emphasize emphasize valuing diversity
    (nhấn mạnh việc coi trọng sự đa dạng)
  • start start valuing your health
    (bắt đầu coi trọng sức khỏe của bạn)
  • promote promote valuing education
    (khuyến khích việc coi trọng giáo dục)

Idioms

  • actions speak louder than valuing words

    hành động có giá trị hơn lời nói suông

    "He keeps saying he cares, but actions speak louder than valuing words."

    (Anh ta cứ nói là anh ta quan tâm, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói suông.)

  • find valuing in something

    tìm thấy giá trị ở điều gì đó

    "I find valuing in helping others."

    (Tôi tìm thấy giá trị trong việc giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Xem trọng, coi trọng, đánh giá cao điều gì đó; trân trọng hoặc yêu quý điều gì đó.

"Valuing teamwork is crucial for the success of this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be valuing her education more after this experience.
Cô ấy sẽ trân trọng nền giáo dục của mình hơn sau trải nghiệm này.
Phủ định
They won't be valuing short-term gains over long-term sustainability.
Họ sẽ không coi trọng lợi ích ngắn hạn hơn sự bền vững lâu dài.
Nghi vấn
Will you be valuing my opinion in the future?
Bạn sẽ coi trọng ý kiến của tôi trong tương lai chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I valued my family more when I was younger.
Tôi ước tôi đã coi trọng gia đình mình hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't valued money over my health.
Giá mà tôi không coi trọng tiền bạc hơn sức khỏe của mình.
Nghi vấn
If only you would value my opinion more often!
Giá mà bạn coi trọng ý kiến của tôi thường xuyên hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuing".

Giá trị phương Tây về cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc coi trọng cá nhân và thành tựu cá nhân thường được nhấn mạnh. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng sự gắn kết cộng đồng hơn.