recognizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Identifying someone or something from having encountered them before; acknowledging the existence, validity, or legality of something.
Vietnamese Meaning
Nhận ra ai đó hoặc cái gì đó từ những lần gặp trước; thừa nhận sự tồn tại, giá trị hoặc tính hợp pháp của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am recognizing her from the photo."
"Tôi đang nhận ra cô ấy từ bức ảnh."
-
"Recognizing the danger, he turned back."
"Nhận ra sự nguy hiểm, anh ấy quay lại."
-
"She is recognizing patterns in the data."
"Cô ấy đang nhận ra các mô hình trong dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận, thừa nhận |
| Noun | recognition | sự nhận ra, sự công nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra được, dễ nhận biết |
| Adjective | recognized | được công nhận, được thừa nhận |
| Adverb | recognizably | một cách có thể nhận ra được, dễ nhận biết |
| Noun | recognizer | người nhận dạng, thiết bị nhận dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'recognize' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn, hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động nhận ra đang diễn ra. Khác với 'know' (biết) chỉ sự quen thuộc sẵn có, 'recognize' chỉ sự nhận biết lại sau một thời gian.
Prepositions
'Recognize as': nhận ra như là (ví dụ: recognize someone as a leader). 'Recognize by': nhận ra bởi (ví dụ: recognize someone by their voice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficulty have difficulty recognizing (gặp khó khăn trong việc nhận ra)
-
struggle struggle with recognizing (vật lộn với việc nhận ra)
-
succeed succeed in recognizing (thành công trong việc nhận ra)
-
fully fully recognizing (nhận ra hoàn toàn/đầy đủ)
-
clearly clearly recognizing (nhận ra rõ ràng)
-
correctly correctly recognizing (nhận ra chính xác)
-
importance the importance of recognizing (tầm quan trọng của việc nhận ra)
-
act the act of recognizing (hành động nhận ra/công nhận)
-
skill the skill of recognizing (kỹ năng nhận biết/nhận dạng)
Idioms
-
recognizing one's limits/limitations
nhận thức được giới hạn của bản thân
"A truly wise person understands the importance of recognizing their limitations."
(Một người thực sự khôn ngoan hiểu tầm quan trọng của việc nhận thức được giới hạn của bản thân.)
-
recognizing the signs
nhận ra các dấu hiệu (của một điều gì đó)
"Early intervention depends on recognizing the signs of potential problems."
(Sự can thiệp sớm phụ thuộc vào việc nhận ra các dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.)
-
recognizing a lost cause
nhận ra một mục tiêu vô vọng/một việc không còn cứu vãn được
"After years of trying, she was finally recognizing a lost cause and decided to move on."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy cũng nhận ra một mục tiêu vô vọng và quyết định tiếp tục cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognizing
Động từ (dạng V-ing)Nhận ra ai đó hoặc cái gì đó từ những lần gặp trước; thừa nhận sự tồn tại, giá trị hoặc tính hợp pháp của điều gì đó.
"I am recognizing her from the photo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognizing".
