(Top Banner Ad)
appreciatively
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp xã hội

appreciatively

UK: /əˈpriːʃiətɪvli/ • US: /əˈpriːʃiˌeɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trân trọng với vẻ trân trọng đầy cảm kích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you understand how good or useful something is.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hiểu biết về mức độ tốt hoặc hữu ích của một điều gì đó; một cách trân trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled appreciatively at his compliment."

    "Cô ấy mỉm cười trân trọng trước lời khen của anh."

  • "He nodded appreciatively as he listened to the music."

    "Anh gật đầu một cách trân trọng khi nghe nhạc."

  • "The audience applauded appreciatively after the performance."

    "Khán giả vỗ tay tán thưởng sau buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate trân trọng, đánh giá cao, cảm kích
Adjective appreciative biết ơn, trân trọng
Noun appreciation sự trân trọng, sự cảm kích

Synonyms

Antonyms

unappreciatively (không trân trọng)ungratefully (vô ơn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare
English
appreciate
English
appreciatively

Từ 'appreciatively' ra đời như thế nào?

Từ 'appreciatively' bắt nguồn từ động từ 'appreciate', có gốc Latinh là 'appretiare', nghĩa là định giá hoặc đánh giá cao. Theo thời gian, 'appreciate' mang ý nghĩa biết ơn và thể hiện sự trân trọng. Cuối cùng, trạng từ 'appreciatively' ra đời để mô tả hành động thể hiện sự trân trọng một cách rõ ràng.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với sự cảm kích hoặc trân trọng. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 'smile', 'nod', 'listen', 'look', 'accept', v.v. Nó nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện có ý thức về giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + appreciatively
  • nodded nodded appreciatively
    (gật đầu tỏ vẻ tán thưởng/biết ơn)
  • smiled smiled appreciatively
    (mỉm cười một cách trân trọng/biết ơn)
  • listened listened appreciatively
    (lắng nghe một cách chăm chú và trân trọng)
Adjective + appreciatively
  • looked looked appreciatively at
    (nhìn một cách ngưỡng mộ/trân trọng vào)

Idioms

  • I would appreciate it if...

    Tôi sẽ rất cảm kích nếu...

    "I would appreciate it if you could help me with this task."

    (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể giúp tôi việc này.)

  • Appreciate you!

    Cảm ơn bạn rất nhiều!

    "Thanks for helping me out, appreciate you!"

    (Cảm ơn vì đã giúp tôi nhé, cảm ơn bạn rất nhiều!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hiểu biết về mức độ tốt hoặc hữu ích của một điều gì đó; một cách trân trọng.

"She smiled appreciatively at his compliment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, the audience will clap appreciatively.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, khán giả sẽ vỗ tay một cách tán thưởng.
Phủ định
If you don't listen attentively, the speaker won't respond appreciatively to your questions.
Nếu bạn không lắng nghe một cách chăm chú, người nói sẽ không trả lời câu hỏi của bạn một cách tán thưởng.
Nghi vấn
Will the manager nod appreciatively if I finish the report on time?
Liệu người quản lý có gật đầu tán thưởng nếu tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciatively".

Giá trị của sự biết ơn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự biết ơn là rất quan trọng. Nói 'thank you' (cảm ơn) thường xuyên được khuyến khích và được xem là một phần của phép lịch sự cơ bản. Sử dụng 'appreciatively' cho thấy bạn không chỉ biết ơn mà còn nhận thức rõ giá trị của hành động mà người khác đã làm cho bạn.